(Top Banner Ad)
profound quality
C1
adjective C1 Triết học, Nghệ thuật, Văn học, Tâm lý học

profound quality

UK: /prəˈfaʊnd/ • US: /prəˈfaʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

phẩm chất sâu sắc tính chất thâm thúy giá trị sâu sắc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or showing great knowledge or insight.

Vietnamese Meaning

Sâu sắc, uyên thâm, thâm thúy, có tầm nhìn sâu rộng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The book offers profound insights into the human condition."

    "Cuốn sách đưa ra những hiểu biết sâu sắc về thân phận con người."

  • "The artist's profound understanding of human emotions is evident in her paintings."

    "Sự am hiểu sâu sắc của người nghệ sĩ về cảm xúc con người thể hiện rõ trong các bức tranh của cô ấy."

  • "The speaker's profound words left a lasting impression on the audience."

    "Những lời nói sâu sắc của diễn giả đã để lại ấn tượng sâu đậm trong lòng khán giả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun profundity sự sâu sắc, sự thâm thúy
Adjective profound sâu sắc, thâm thúy
Adverb profundly một cách sâu sắc, một cách thâm thúy
Noun quality chất lượng, phẩm chất
Adjective qualitative thuộc về chất lượng, định tính
Adverb qualitatively về mặt chất lượng, về mặt định tính
Verb qualify đủ điều kiện, có phẩm chất
Noun qualification bằng cấp, sự đủ điều kiện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Nghệ thuật, Văn học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
profundus
Old French
profond
Middle English
profound
Latin
qualitas
Old French
qualité
Middle English
quality

Nguồn gốc của 'Profound'

Từ 'profound' có gốc từ tiếng Latin 'profundus', ghép từ 'pro-' (trước, hướng về) và 'fundus' (đáy). Ban đầu, nó có nghĩa là 'sâu thẳm' theo đúng nghĩa đen (như một cái hố sâu), nhưng sau này đã phát triển để chỉ sự sâu sắc về tư tưởng, cảm xúc, hoặc kiến thức, gợi lên hình ảnh một chiều sâu không thể dò được.

Nguồn gốc của 'Quality'

Từ 'quality' xuất phát từ tiếng Latin 'qualitas', được nhà hùng biện La Mã Cicero tạo ra để dịch từ tiếng Hy Lạp 'poiótēs', có nghĩa là 'tính chất' hoặc 'bản chất của một loại nào đó'. Nó đặt câu hỏi 'nó thuộc loại nào?' hoặc 'bản chất của nó là gì?', từ đó hình thành nên ý nghĩa về đặc tính, phẩm chất hoặc mức độ tốt của một vật thể hay dịch vụ.

Usage Note

Từ 'profound' thường được dùng để mô tả những ý tưởng, suy nghĩ, cảm xúc, hoặc tác phẩm nghệ thuật có ảnh hưởng lớn và đòi hỏi sự suy ngẫm sâu sắc. Nó khác với 'deep' ở chỗ 'profound' nhấn mạnh vào sự thông thái và thấu hiểu, trong khi 'deep' có thể chỉ đơn thuần là mức độ.
Cách sử dụng danh từ của 'profound' ít phổ biến hơn. Thường được dùng trong văn học hoặc các ngữ cảnh trang trọng.
Quality là đặc điểm, tính chất. Profound quality ý chỉ phẩm chất sâu sắc, có giá trị lớn.

Prepositions

in about

'Profound in' được dùng để chỉ sự sâu sắc trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'He is profound in his understanding of philosophy.' 'Profound about' ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ sự suy nghĩ sâu sắc về một vấn đề nào đó. Ví dụ: 'She was profound about the meaning of life.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + profound quality
  • inherent inherent profound quality
    (phẩm chất sâu sắc vốn có)
  • remarkable remarkable profound quality
    (phẩm chất sâu sắc đáng chú ý)
  • unique unique profound quality
    (phẩm chất sâu sắc độc đáo)
  • striking striking profound quality
    (phẩm chất sâu sắc nổi bật)
Verb + profound quality
  • possess possess a profound quality
    (sở hữu một phẩm chất sâu sắc)
  • reveal reveal a profound quality
    (tiết lộ một phẩm chất sâu sắc)
  • demonstrate demonstrate a profound quality
    (thể hiện một phẩm chất sâu sắc)
  • reflect reflect a profound quality
    (phản ánh một phẩm chất sâu sắc)
Noun/Prepositional Phrase + profound quality
  • a work of a work of profound quality
    (một tác phẩm có phẩm chất sâu sắc)
  • with with profound quality
    (với phẩm chất sâu sắc)

Idioms

  • possess a profound quality

    sở hữu một phẩm chất sâu sắc (chỉ những đặc điểm cốt lõi, ý nghĩa sâu xa)

    "His music often possesses a profound quality that moves listeners deeply."

    (Âm nhạc của anh ấy thường sở hữu một phẩm chất sâu sắc làm lay động người nghe sâu sắc.)

  • a work of profound quality

    một tác phẩm có chất lượng sâu sắc (dùng để miêu tả tác phẩm nghệ thuật, văn học có giá trị nghệ thuật và chiều sâu ý nghĩa cao)

    "The critics lauded the film as a work of profound quality and emotional depth."

    (Các nhà phê bình ca ngợi bộ phim là một tác phẩm có chất lượng sâu sắc và chiều sâu cảm xúc.)

  • impart a profound quality

    truyền tải/ban tặng một phẩm chất sâu sắc (thường dùng khi nói về việc truyền tải ý nghĩa, giá trị sâu xa)

    "The artist's unique technique imparts a profound quality to his sculptures."

    (Kỹ thuật độc đáo của nghệ sĩ đã truyền tải một phẩm chất sâu sắc vào các tác phẩm điêu khắc của ông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

profound quality

adjective
Lật mặt

Sâu sắc, uyên thâm, thâm thúy, có tầm nhìn sâu rộng.

"The book offers profound insights into the human condition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The philosopher, whose profound insights changed the course of history, is revered by many.
Nhà triết học, người có những hiểu biết sâu sắc làm thay đổi tiến trình lịch sử, được nhiều người kính trọng.
Phủ định
The novel, which lacks profound quality, failed to resonate with readers.
Cuốn tiểu thuyết thiếu đi chất lượng sâu sắc nên đã không gây được tiếng vang với độc giả.
Nghi vấn
Is there any artwork that displays a profound quality that resonates with you?
Có tác phẩm nghệ thuật nào thể hiện một phẩm chất sâu sắc mà gây được tiếng vang với bạn không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She possesses a profound quality of empathy that allows her to connect with others on a deep level.
Cô ấy sở hữu một phẩm chất thấu cảm sâu sắc cho phép cô ấy kết nối với người khác ở mức độ sâu sắc.
Phủ định
Seldom had I encountered such profound sadness in a single piece of art.
Hiếm khi tôi bắt gặp nỗi buồn sâu sắc như vậy trong một tác phẩm nghệ thuật duy nhất.
Nghi vấn
Should you examine the evidence more closely, would you find profound differences between the two cases?
Nếu bạn xem xét bằng chứng kỹ lưỡng hơn, liệu bạn có tìm thấy những khác biệt sâu sắc giữa hai trường hợp này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "profound quality".

Giá trị của sự sâu sắc trong Nghệ thuật và Triết học phương Tây

Trong các truyền thống triết học và nghệ thuật phương Tây, từ thời Hy Lạp cổ đại đến các phong trào lãng mạn, sự 'sâu sắc' (profundity) luôn được đánh giá cao. Một 'phẩm chất sâu sắc' trong tác phẩm nghệ thuật, âm nhạc hay văn học thường được coi là dấu ấn của thiên tài thực sự và giá trị vĩnh cửu, đối lập với sự hời hợt hoặc những xu hướng nhất thời, phản ánh khát vọng tìm kiếm chân lý và ý nghĩa cuộc sống.

Đề cao chất lượng hơn số lượng trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa tiêu dùng và nghề thủ công phương Tây, khái niệm 'chất lượng' (quality) được đề cao. Người ta thường nhấn mạnh sự bền bỉ, thiết kế chu đáo và tác động ý nghĩa hơn là số lượng đơn thuần hay vẻ bề ngoài hào nhoáng. 'Phẩm chất sâu sắc' nâng tầm điều này, không chỉ hàm ý tay nghề giỏi mà còn cả chiều sâu về ý nghĩa, giá trị tinh thần hoặc tác động lâu dài, thể hiện sự tinh tế và sự đòi hỏi cao về giá trị cốt lõi.