profound quality
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having or showing great knowledge or insight.
Vietnamese Meaning
Sâu sắc, uyên thâm, thâm thúy, có tầm nhìn sâu rộng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The book offers profound insights into the human condition."
"Cuốn sách đưa ra những hiểu biết sâu sắc về thân phận con người."
-
"The artist's profound understanding of human emotions is evident in her paintings."
"Sự am hiểu sâu sắc của người nghệ sĩ về cảm xúc con người thể hiện rõ trong các bức tranh của cô ấy."
-
"The speaker's profound words left a lasting impression on the audience."
"Những lời nói sâu sắc của diễn giả đã để lại ấn tượng sâu đậm trong lòng khán giả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | profundity | sự sâu sắc, sự thâm thúy |
| Adjective | profound | sâu sắc, thâm thúy |
| Adverb | profundly | một cách sâu sắc, một cách thâm thúy |
| Noun | quality | chất lượng, phẩm chất |
| Adjective | qualitative | thuộc về chất lượng, định tính |
| Adverb | qualitatively | về mặt chất lượng, về mặt định tính |
| Verb | qualify | đủ điều kiện, có phẩm chất |
| Noun | qualification | bằng cấp, sự đủ điều kiện |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'profound' thường được dùng để mô tả những ý tưởng, suy nghĩ, cảm xúc, hoặc tác phẩm nghệ thuật có ảnh hưởng lớn và đòi hỏi sự suy ngẫm sâu sắc. Nó khác với 'deep' ở chỗ 'profound' nhấn mạnh vào sự thông thái và thấu hiểu, trong khi 'deep' có thể chỉ đơn thuần là mức độ.
Cách sử dụng danh từ của 'profound' ít phổ biến hơn. Thường được dùng trong văn học hoặc các ngữ cảnh trang trọng.
Quality là đặc điểm, tính chất. Profound quality ý chỉ phẩm chất sâu sắc, có giá trị lớn.
Prepositions
'Profound in' được dùng để chỉ sự sâu sắc trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'He is profound in his understanding of philosophy.' 'Profound about' ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ sự suy nghĩ sâu sắc về một vấn đề nào đó. Ví dụ: 'She was profound about the meaning of life.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
inherent inherent profound quality (phẩm chất sâu sắc vốn có)
-
remarkable remarkable profound quality (phẩm chất sâu sắc đáng chú ý)
-
unique unique profound quality (phẩm chất sâu sắc độc đáo)
-
striking striking profound quality (phẩm chất sâu sắc nổi bật)
-
possess possess a profound quality (sở hữu một phẩm chất sâu sắc)
-
reveal reveal a profound quality (tiết lộ một phẩm chất sâu sắc)
-
demonstrate demonstrate a profound quality (thể hiện một phẩm chất sâu sắc)
-
reflect reflect a profound quality (phản ánh một phẩm chất sâu sắc)
-
a work of a work of profound quality (một tác phẩm có phẩm chất sâu sắc)
-
with with profound quality (với phẩm chất sâu sắc)
Idioms
-
possess a profound quality
sở hữu một phẩm chất sâu sắc (chỉ những đặc điểm cốt lõi, ý nghĩa sâu xa)
"His music often possesses a profound quality that moves listeners deeply."
(Âm nhạc của anh ấy thường sở hữu một phẩm chất sâu sắc làm lay động người nghe sâu sắc.)
-
a work of profound quality
một tác phẩm có chất lượng sâu sắc (dùng để miêu tả tác phẩm nghệ thuật, văn học có giá trị nghệ thuật và chiều sâu ý nghĩa cao)
"The critics lauded the film as a work of profound quality and emotional depth."
(Các nhà phê bình ca ngợi bộ phim là một tác phẩm có chất lượng sâu sắc và chiều sâu cảm xúc.)
-
impart a profound quality
truyền tải/ban tặng một phẩm chất sâu sắc (thường dùng khi nói về việc truyền tải ý nghĩa, giá trị sâu xa)
"The artist's unique technique imparts a profound quality to his sculptures."
(Kỹ thuật độc đáo của nghệ sĩ đã truyền tải một phẩm chất sâu sắc vào các tác phẩm điêu khắc của ông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
profound quality
adjectiveSâu sắc, uyên thâm, thâm thúy, có tầm nhìn sâu rộng.
"The book offers profound insights into the human condition."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The philosopher, whose profound insights changed the course of history, is revered by many. |
Nhà triết học, người có những hiểu biết sâu sắc làm thay đổi tiến trình lịch sử, được nhiều người kính trọng. |
| Phủ định | The novel, which lacks profound quality, failed to resonate with readers. |
Cuốn tiểu thuyết thiếu đi chất lượng sâu sắc nên đã không gây được tiếng vang với độc giả. |
| Nghi vấn | Is there any artwork that displays a profound quality that resonates with you? |
Có tác phẩm nghệ thuật nào thể hiện một phẩm chất sâu sắc mà gây được tiếng vang với bạn không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She possesses a profound quality of empathy that allows her to connect with others on a deep level. |
Cô ấy sở hữu một phẩm chất thấu cảm sâu sắc cho phép cô ấy kết nối với người khác ở mức độ sâu sắc. |
| Phủ định | Seldom had I encountered such profound sadness in a single piece of art. |
Hiếm khi tôi bắt gặp nỗi buồn sâu sắc như vậy trong một tác phẩm nghệ thuật duy nhất. |
| Nghi vấn | Should you examine the evidence more closely, would you find profound differences between the two cases? |
Nếu bạn xem xét bằng chứng kỹ lưỡng hơn, liệu bạn có tìm thấy những khác biệt sâu sắc giữa hai trường hợp này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "profound quality".
