(Top Banner Ad)
supposed reason
B2
Tính từ + Danh từ B2 Chung

supposed reason

UK: /səˈpəʊzd ˈriːzən/ • US: /səˈpoʊzd ˈriːzən/

Nghĩa tiếng Việt

lý do được cho là lý do giả định lý do nghe nói là
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A reason that is believed or alleged to be true, but may not actually be the case.

Vietnamese Meaning

Một lý do được cho là đúng, nhưng có thể không thực sự như vậy; lý do được cho là, lý do giả định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The supposed reason for the meeting was to discuss the budget, but I think they were really planning a surprise party."

    "Lý do được cho là của cuộc họp là để thảo luận về ngân sách, nhưng tôi nghĩ thực ra họ đang lên kế hoạch cho một bữa tiệc bất ngờ."

  • "What's the supposed reason for all the construction on Main Street?"

    "Lý do được cho là của tất cả các công trình xây dựng trên phố Main là gì?"

  • "The supposed reason for his resignation was 'personal reasons,' but everyone suspects he was fired."

    "Lý do được cho là cho việc từ chức của anh ấy là 'lý do cá nhân,' nhưng mọi người đều nghi ngờ anh ấy bị sa thải."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb suppose cho là, giả sử
Noun supposition sự giả định, sự phỏng đoán
Adverb supposedly được cho là, theo như người ta nói
Noun reason lý do, nguyên nhân
Verb reason lập luận, suy luận
Adjective reasonable có lý, hợp lý
Adverb reasonably một cách hợp lý, vừa phải
Noun reasoning sự lập luận, cách suy luận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
supponere
Old French
supposer
English
suppose
Latin
ratio
Old French
raison
English
reason

Nguồn gốc của 'supposed'

Từ 'supposed' bắt nguồn từ động từ 'suppose', có gốc từ tiếng Latin 'supponere' (đặt dưới, giả định). Điều này ngụ ý rằng một 'lý do được cho là' có thể là điều được đặt ra để xem xét, một giả định hoặc một lý do bề ngoài, chưa chắc đã là sự thật.

Nguồn gốc của 'reason'

Từ 'reason' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ratio', nghĩa là tính toán, tài khoản, hoặc khả năng tư duy. Điều này nhấn mạnh khía cạnh logic và giải thích của một 'lý do'.

Sự kết hợp của 'supposed reason'

Cụm từ 'supposed reason' là sự kết hợp hiện đại của tính từ 'supposed' (được cho là, giả định) và danh từ 'reason' (lý do). Nó dùng để chỉ một lý do được người ta tin là đúng hoặc được đưa ra một cách công khai, nhưng có thể không phải là lý do thực sự hoặc đầy đủ, thường mang hàm ý nghi ngờ về tính xác thực của nó.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa hoài nghi hoặc không chắc chắn về tính xác thực của lý do được đưa ra. 'Supposed' ám chỉ rằng lý do đó có thể chỉ là một lời đồn, một giả định hoặc một lời biện minh thiếu căn cứ. Nó khác với 'real reason' (lý do thật) hoặc 'actual reason' (lý do thực tế) vốn thể hiện sự chắc chắn về tính xác thực. So sánh với 'alleged reason' (lý do bị cáo buộc), tuy gần nghĩa nhưng 'alleged' thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc khi có sự buộc tội liên quan.

Prepositions

for

'supposed reason for something': lý do được cho là cho việc gì đó. Ví dụ: 'The supposed reason for his absence was illness.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + supposed reason
  • main main supposed reason
    (lý do chính được cho là (nhưng chưa chắc đã đúng))
  • official official supposed reason
    (lý do chính thức (được đưa ra, nhưng có thể che giấu sự thật))
  • only only supposed reason
    (lý do duy nhất được cho là)
  • widely widely supposed reason
    (lý do được nhiều người cho là (đúng))
Verb + supposed reason
  • give give a supposed reason
    (đưa ra một lý do được cho là)
  • state state a supposed reason
    (nêu một lý do được cho là)
  • question question the supposed reason
    (nghi ngờ lý do được cho là)
  • dispute dispute the supposed reason
    (tranh cãi về lý do được cho là)
Prepositional phrases with supposed reason
  • for for some supposed reason
    (vì một lý do nào đó được cho là (thường hàm ý không rõ ràng hoặc không thuyết phục))
  • as as the supposed reason
    (như là lý do được cho là)

Idioms

  • the supposed reason for something

    lý do được cho là cho cái gì đó (thường ngụ ý rằng có một lý do khác hoặc lý do này không hoàn toàn đúng)

    "The supposed reason for the delay was a technical issue, but many suspected a lack of funding."

    (Lý do được cho là của sự chậm trễ là một vấn đề kỹ thuật, nhưng nhiều người nghi ngờ là do thiếu kinh phí.)

  • the supposed reason is that...

    lý do được cho là là bởi vì... (dùng để trình bày một lý do công khai nhưng có thể không phải là toàn bộ sự thật)

    "The supposed reason for his resignation is health problems, but rumors suggest otherwise."

    (Lý do được cho là về việc ông ấy từ chức là vấn đề sức khỏe, nhưng tin đồn lại gợi ý điều khác.)

  • for some supposed reason

    vì một lý do nào đó được cho là (thường dùng khi người nói không hiểu hoặc không đồng ý với lý do đó)

    "For some supposed reason, they decided to close the store early on a busy Saturday."

    (Vì một lý do nào đó được cho là, họ đã quyết định đóng cửa hàng sớm vào một ngày thứ Bảy bận rộn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

supposed reason

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một lý do được cho là đúng, nhưng có thể không thực sự như vậy; lý do được cho là, lý do giả định.

"The supposed reason for the meeting was to discuss the budget, but I think they were really planning a surprise party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "supposed reason".

Đặt câu hỏi về sự thật

'Supposed reason' thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận xã hội và chính trị để chỉ ra sự khác biệt giữa những gì được tuyên bố là lý do và những gì thực sự là động cơ hoặc nguyên nhân. Nó khuyến khích tư duy phản biện và không chấp nhận mọi thông tin bề ngoài mà không xem xét sâu sắc.

Giữ thể diện và ngoại giao

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Đông, việc đưa ra một 'supposed reason' (lý do bề ngoài, dễ chấp nhận hơn) thay vì lý do thực sự (có thể gây khó chịu hoặc làm mất mặt) là một cách để giữ thể diện, duy trì sự hài hòa hoặc đạt được mục tiêu một cách khéo léo trong các tình huống ngoại giao hoặc xã hội.