supposed reason
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A reason that is believed or alleged to be true, but may not actually be the case.
Vietnamese Meaning
Một lý do được cho là đúng, nhưng có thể không thực sự như vậy; lý do được cho là, lý do giả định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The supposed reason for the meeting was to discuss the budget, but I think they were really planning a surprise party."
"Lý do được cho là của cuộc họp là để thảo luận về ngân sách, nhưng tôi nghĩ thực ra họ đang lên kế hoạch cho một bữa tiệc bất ngờ."
-
"What's the supposed reason for all the construction on Main Street?"
"Lý do được cho là của tất cả các công trình xây dựng trên phố Main là gì?"
-
"The supposed reason for his resignation was 'personal reasons,' but everyone suspects he was fired."
"Lý do được cho là cho việc từ chức của anh ấy là 'lý do cá nhân,' nhưng mọi người đều nghi ngờ anh ấy bị sa thải."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | suppose | cho là, giả sử |
| Noun | supposition | sự giả định, sự phỏng đoán |
| Adverb | supposedly | được cho là, theo như người ta nói |
| Noun | reason | lý do, nguyên nhân |
| Verb | reason | lập luận, suy luận |
| Adjective | reasonable | có lý, hợp lý |
| Adverb | reasonably | một cách hợp lý, vừa phải |
| Noun | reasoning | sự lập luận, cách suy luận |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa hoài nghi hoặc không chắc chắn về tính xác thực của lý do được đưa ra. 'Supposed' ám chỉ rằng lý do đó có thể chỉ là một lời đồn, một giả định hoặc một lời biện minh thiếu căn cứ. Nó khác với 'real reason' (lý do thật) hoặc 'actual reason' (lý do thực tế) vốn thể hiện sự chắc chắn về tính xác thực. So sánh với 'alleged reason' (lý do bị cáo buộc), tuy gần nghĩa nhưng 'alleged' thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc khi có sự buộc tội liên quan.
Prepositions
'supposed reason for something': lý do được cho là cho việc gì đó. Ví dụ: 'The supposed reason for his absence was illness.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
main main supposed reason (lý do chính được cho là (nhưng chưa chắc đã đúng))
-
official official supposed reason (lý do chính thức (được đưa ra, nhưng có thể che giấu sự thật))
-
only only supposed reason (lý do duy nhất được cho là)
-
widely widely supposed reason (lý do được nhiều người cho là (đúng))
-
give give a supposed reason (đưa ra một lý do được cho là)
-
state state a supposed reason (nêu một lý do được cho là)
-
question question the supposed reason (nghi ngờ lý do được cho là)
-
dispute dispute the supposed reason (tranh cãi về lý do được cho là)
-
for for some supposed reason (vì một lý do nào đó được cho là (thường hàm ý không rõ ràng hoặc không thuyết phục))
-
as as the supposed reason (như là lý do được cho là)
Idioms
-
the supposed reason for something
lý do được cho là cho cái gì đó (thường ngụ ý rằng có một lý do khác hoặc lý do này không hoàn toàn đúng)
"The supposed reason for the delay was a technical issue, but many suspected a lack of funding."
(Lý do được cho là của sự chậm trễ là một vấn đề kỹ thuật, nhưng nhiều người nghi ngờ là do thiếu kinh phí.)
-
the supposed reason is that...
lý do được cho là là bởi vì... (dùng để trình bày một lý do công khai nhưng có thể không phải là toàn bộ sự thật)
"The supposed reason for his resignation is health problems, but rumors suggest otherwise."
(Lý do được cho là về việc ông ấy từ chức là vấn đề sức khỏe, nhưng tin đồn lại gợi ý điều khác.)
-
for some supposed reason
vì một lý do nào đó được cho là (thường dùng khi người nói không hiểu hoặc không đồng ý với lý do đó)
"For some supposed reason, they decided to close the store early on a busy Saturday."
(Vì một lý do nào đó được cho là, họ đã quyết định đóng cửa hàng sớm vào một ngày thứ Bảy bận rộn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
supposed reason
Tính từ + Danh từMột lý do được cho là đúng, nhưng có thể không thực sự như vậy; lý do được cho là, lý do giả định.
"The supposed reason for the meeting was to discuss the budget, but I think they were really planning a surprise party."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "supposed reason".
