(Top Banner Ad)
eco-friendly seafood
B1
Tính từ B1 Khoa học môi trường, Thực phẩm

eco-friendly seafood

UK: /ˌiː.kəʊˈfrend.li ˈsiː.fuːd/ • US: /ˌiː.koʊˈfrend.li ˈsiː.fuːd/

Nghĩa tiếng Việt

hải sản thân thiện với môi trường hải sản bền vững
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Seafood that is harvested or farmed in a way that minimizes harm to the environment and promotes the sustainability of marine ecosystems.

Vietnamese Meaning

Hải sản được thu hoạch hoặc nuôi trồng theo cách giảm thiểu tác hại đến môi trường và thúc đẩy tính bền vững của các hệ sinh thái biển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Consumers are increasingly demanding eco-friendly seafood to support sustainable fishing practices."

    "Người tiêu dùng ngày càng yêu cầu hải sản thân thiện với môi trường để hỗ trợ các phương pháp đánh bắt bền vững."

  • "The restaurant prides itself on serving only eco-friendly seafood."

    "Nhà hàng tự hào chỉ phục vụ hải sản thân thiện với môi trường."

  • "Certification programs help consumers identify eco-friendly seafood options."

    "Các chương trình chứng nhận giúp người tiêu dùng xác định các lựa chọn hải sản thân thiện với môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj eco-friendly Thân thiện với môi trường (như trong 'eco-friendly products')
Noun ecology Sinh thái học (ngành khoa học nghiên cứu mối quan hệ giữa sinh vật và môi trường)
Adj ecological Thuộc về sinh thái; có tính chất sinh thái
Noun ecologist Nhà sinh thái học
Noun seafood Hải sản (thực phẩm từ biển)
Adj friendly Thân thiện, hòa đồng
Noun friendliness Sự thân thiện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Hy Lạp cổ
οἶκος (oikos)
Tiếng Anh (cuối TK 19)
ecology
Tiếng Anh (giữa TK 20)
eco-friendly
Tiếng Anh (cuối TK 20 - đầu TK 21)
eco-friendly seafood

Nguồn gốc của 'Hải sản thân thiện với môi trường'

Cụm từ 'eco-friendly seafood' (hải sản thân thiện với môi trường) là một thuật ngữ tương đối hiện đại, phản ánh sự gia tăng nhận thức về môi trường. Tiền tố 'eco-' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'oikos', có nghĩa là 'nhà' hoặc 'môi trường sống', sau này hình thành nên từ 'ecology' (sinh thái học) vào thế kỷ 19. Tính từ 'friendly' (thân thiện) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'frēondlic'. 'Seafood' (hải sản) cũng là một từ ghép của 'sea' (biển, từ tiếng Anh cổ 'sǣ') và 'food' (thức ăn, từ tiếng Anh cổ 'fōd'). Sự kết hợp 'eco-friendly' xuất hiện và phổ biến rộng rãi từ giữa đến cuối thế kỷ 20, khi những lo ngại về biến đổi khí hậu và tác động môi trường trở nên cấp bách. 'Eco-friendly seafood' ra đời để chỉ loại hải sản được đánh bắt hoặc nuôi trồng theo các phương pháp bền vững, không gây hại cho hệ sinh thái biển, đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng có trách nhiệm.

Usage Note

Thuật ngữ này đề cập đến hải sản được sản xuất bằng các phương pháp bền vững, chẳng hạn như đánh bắt cá có chọn lọc để tránh đánh bắt quá mức hoặc nuôi trồng thủy sản sử dụng các biện pháp bảo vệ môi trường. Nó nhấn mạnh trách nhiệm bảo tồn tài nguyên biển cho các thế hệ tương lai. Khác với 'conventional seafood' (hải sản thông thường) có thể được thu hoạch bằng các phương pháp gây hại cho môi trường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + eco-friendly seafood
  • sustainable sustainable eco-friendly seafood
    (Hải sản thân thiện môi trường bền vững)
  • ethically sourced ethically sourced eco-friendly seafood
    (Hải sản thân thiện môi trường được đánh bắt/nuôi trồng có đạo đức)
  • certified certified eco-friendly seafood
    (Hải sản thân thiện môi trường đã được chứng nhận)
  • responsibly caught responsibly caught eco-friendly seafood
    (Hải sản thân thiện môi trường được đánh bắt có trách nhiệm)
Verb + eco-friendly seafood
  • buy buy eco-friendly seafood
    (Mua hải sản thân thiện môi trường)
  • consume consume eco-friendly seafood
    (Tiêu thụ hải sản thân thiện môi trường)
  • promote promote eco-friendly seafood
    (Quảng bá/thúc đẩy hải sản thân thiện môi trường)
  • source source eco-friendly seafood
    (Tìm nguồn cung cấp hải sản thân thiện môi trường)
Noun + eco-friendly seafood
  • demand for demand for eco-friendly seafood
    (Nhu cầu về hải sản thân thiện môi trường)
  • label for label for eco-friendly seafood
    (Nhãn mác cho hải sản thân thiện môi trường)
  • market for market for eco-friendly seafood
    (Thị trường cho hải sản thân thiện môi trường)

Idioms

  • make an eco-friendly seafood choice

    Đưa ra lựa chọn hải sản thân thiện với môi trường

    "Consumers are increasingly looking to make an eco-friendly seafood choice."

    (Người tiêu dùng ngày càng tìm kiếm cách để đưa ra lựa chọn hải sản thân thiện với môi trường.)

  • promote eco-friendly seafood consumption

    Thúc đẩy tiêu thụ hải sản thân thiện với môi trường

    "NGOs actively promote eco-friendly seafood consumption to protect marine ecosystems."

    (Các tổ chức phi chính phủ tích cực thúc đẩy tiêu thụ hải sản thân thiện với môi trường để bảo vệ hệ sinh thái biển.)

  • the rise of eco-friendly seafood

    Sự trỗi dậy/phát triển của hải sản thân thiện với môi trường

    "The rise of eco-friendly seafood indicates a significant shift in consumer values."

    (Sự trỗi dậy của hải sản thân thiện với môi trường cho thấy sự thay đổi đáng kể trong giá trị của người tiêu dùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eco-friendly seafood

Tính từ
Lật mặt

Hải sản được thu hoạch hoặc nuôi trồng theo cách giảm thiểu tác hại đến môi trường và thúc đẩy tính bền vững của các hệ sinh thái biển.

"Consumers are increasingly demanding eco-friendly seafood to support sustainable fishing practices."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eco-friendly seafood".

Xu hướng tiêu dùng bền vững

Khái niệm 'eco-friendly seafood' phản ánh một xu hướng toàn cầu ngày càng tăng về tiêu dùng bền vững và có trách nhiệm. Người tiêu dùng ở các nước phương Tây và nhiều nơi khác trên thế giới đang trở nên ý thức hơn về tác động môi trường từ các lựa chọn thực phẩm của họ. Họ quan tâm đến việc nguồn gốc hải sản có được đánh bắt hay nuôi trồng theo cách không làm cạn kiệt nguồn tài nguyên biển, không gây hại cho các loài sinh vật khác và không phá hủy môi trường sống dưới nước hay không. Việc lựa chọn hải sản thân thiện với môi trường là một cách để người tiêu dùng đóng góp vào việc bảo vệ đại dương và hệ sinh thái biển.

Chứng nhận và Nhãn sinh thái cho hải sản

Để giúp người tiêu dùng dễ dàng nhận biết hải sản thân thiện với môi trường, nhiều tổ chức quốc tế đã phát triển các chương trình chứng nhận và nhãn sinh thái. Ví dụ, Hội đồng Quản lý Biển (Marine Stewardship Council - MSC) cung cấp nhãn màu xanh dương cho hải sản đánh bắt hoang dã bền vững, và Hội đồng Quản lý Nuôi trồng Thủy sản (Aquaculture Stewardship Council - ASC) cung cấp nhãn màu xanh lá cây cho hải sản nuôi trồng có trách nhiệm. Những nhãn này giúp tăng tính minh bạch và xây dựng lòng tin, cho phép người tiêu dùng đưa ra các quyết định mua hàng có thông tin và có ý thức về môi trường. Đây là một phần quan trọng của văn hóa tiêu dùng hiện đại, nơi đạo đức và môi trường ngày càng được đặt lên hàng đầu.