eco-friendly seafood
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Seafood that is harvested or farmed in a way that minimizes harm to the environment and promotes the sustainability of marine ecosystems.
Vietnamese Meaning
Hải sản được thu hoạch hoặc nuôi trồng theo cách giảm thiểu tác hại đến môi trường và thúc đẩy tính bền vững của các hệ sinh thái biển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Consumers are increasingly demanding eco-friendly seafood to support sustainable fishing practices."
"Người tiêu dùng ngày càng yêu cầu hải sản thân thiện với môi trường để hỗ trợ các phương pháp đánh bắt bền vững."
-
"The restaurant prides itself on serving only eco-friendly seafood."
"Nhà hàng tự hào chỉ phục vụ hải sản thân thiện với môi trường."
-
"Certification programs help consumers identify eco-friendly seafood options."
"Các chương trình chứng nhận giúp người tiêu dùng xác định các lựa chọn hải sản thân thiện với môi trường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | eco-friendly | Thân thiện với môi trường (như trong 'eco-friendly products') |
| Noun | ecology | Sinh thái học (ngành khoa học nghiên cứu mối quan hệ giữa sinh vật và môi trường) |
| Adj | ecological | Thuộc về sinh thái; có tính chất sinh thái |
| Noun | ecologist | Nhà sinh thái học |
| Noun | seafood | Hải sản (thực phẩm từ biển) |
| Adj | friendly | Thân thiện, hòa đồng |
| Noun | friendliness | Sự thân thiện |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này đề cập đến hải sản được sản xuất bằng các phương pháp bền vững, chẳng hạn như đánh bắt cá có chọn lọc để tránh đánh bắt quá mức hoặc nuôi trồng thủy sản sử dụng các biện pháp bảo vệ môi trường. Nó nhấn mạnh trách nhiệm bảo tồn tài nguyên biển cho các thế hệ tương lai. Khác với 'conventional seafood' (hải sản thông thường) có thể được thu hoạch bằng các phương pháp gây hại cho môi trường.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sustainable sustainable eco-friendly seafood (Hải sản thân thiện môi trường bền vững)
-
ethically sourced ethically sourced eco-friendly seafood (Hải sản thân thiện môi trường được đánh bắt/nuôi trồng có đạo đức)
-
certified certified eco-friendly seafood (Hải sản thân thiện môi trường đã được chứng nhận)
-
responsibly caught responsibly caught eco-friendly seafood (Hải sản thân thiện môi trường được đánh bắt có trách nhiệm)
-
buy buy eco-friendly seafood (Mua hải sản thân thiện môi trường)
-
consume consume eco-friendly seafood (Tiêu thụ hải sản thân thiện môi trường)
-
promote promote eco-friendly seafood (Quảng bá/thúc đẩy hải sản thân thiện môi trường)
-
source source eco-friendly seafood (Tìm nguồn cung cấp hải sản thân thiện môi trường)
-
demand for demand for eco-friendly seafood (Nhu cầu về hải sản thân thiện môi trường)
-
label for label for eco-friendly seafood (Nhãn mác cho hải sản thân thiện môi trường)
-
market for market for eco-friendly seafood (Thị trường cho hải sản thân thiện môi trường)
Idioms
-
make an eco-friendly seafood choice
Đưa ra lựa chọn hải sản thân thiện với môi trường
"Consumers are increasingly looking to make an eco-friendly seafood choice."
(Người tiêu dùng ngày càng tìm kiếm cách để đưa ra lựa chọn hải sản thân thiện với môi trường.)
-
promote eco-friendly seafood consumption
Thúc đẩy tiêu thụ hải sản thân thiện với môi trường
"NGOs actively promote eco-friendly seafood consumption to protect marine ecosystems."
(Các tổ chức phi chính phủ tích cực thúc đẩy tiêu thụ hải sản thân thiện với môi trường để bảo vệ hệ sinh thái biển.)
-
the rise of eco-friendly seafood
Sự trỗi dậy/phát triển của hải sản thân thiện với môi trường
"The rise of eco-friendly seafood indicates a significant shift in consumer values."
(Sự trỗi dậy của hải sản thân thiện với môi trường cho thấy sự thay đổi đáng kể trong giá trị của người tiêu dùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
eco-friendly seafood
Tính từHải sản được thu hoạch hoặc nuôi trồng theo cách giảm thiểu tác hại đến môi trường và thúc đẩy tính bền vững của các hệ sinh thái biển.
"Consumers are increasingly demanding eco-friendly seafood to support sustainable fishing practices."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eco-friendly seafood".
