(Top Banner Ad)
swim shirt
A2
Danh từ A2 Thời trang, Thể thao dưới nước

swim shirt

UK: /ˈswɪm ʃɜːt/ • US: /ˈswɪm ʃɜːrt/

Nghĩa tiếng Việt

áo bơi áo chống nắng (khi bơi)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A shirt worn for swimming, surfing, and other water sports, often made of quick-drying material with sun protection (UPF) properties.

Vietnamese Meaning

Áo mặc khi bơi, lướt sóng và các môn thể thao dưới nước khác, thường được làm từ chất liệu nhanh khô và có đặc tính chống nắng (UPF).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a swim shirt to protect her skin from the sun while surfing."

    "Cô ấy mặc áo bơi để bảo vệ làn da khỏi ánh nắng mặt trời khi lướt sóng."

  • "He always packs a swim shirt when going to the beach."

    "Anh ấy luôn mang theo áo bơi khi đi biển."

  • "Swim shirts are great for kids who spend a lot of time in the water."

    "Áo bơi rất tốt cho trẻ em dành nhiều thời gian dưới nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb swim bơi, bơi lội
Noun swimmer người bơi, vận động viên bơi lội
Noun swimming sự bơi lội, môn bơi lội
Noun swimsuit bộ đồ bơi
Noun swimwear đồ bơi (nói chung)
Noun t-shirt áo phông, áo thun

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Thể thao dưới nước

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English
swim shirt

Nguồn gốc và mục đích của 'swim shirt'

Từ 'swim shirt' là một danh từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp giữa 'swim' (bơi) và 'shirt' (áo). Nó được tạo ra để mô tả một loại áo chuyên dụng mặc khi bơi lội hoặc tham gia các hoạt động dưới nước, chủ yếu để bảo vệ da khỏi tác hại của tia nắng mặt trời và ngăn ngừa phát ban do cọ xát với ván lướt hoặc cát. Thuật ngữ này trở nên phổ biến khi nhu cầu về trang phục bảo vệ da khỏi UV tăng cao.

Usage Note

Áo bơi thường được làm từ các vật liệu như spandex, nylon hoặc polyester. Mục đích chính là bảo vệ da khỏi ánh nắng mặt trời và giảm ma sát khi bơi. Nó khác với áo phông thông thường, vì áo phông thường làm từ cotton và không phù hợp để bơi lội vì chúng giữ nước và có thể gây khó chịu.

Prepositions

for

‘for’ được sử dụng để chỉ mục đích của áo: ‘swim shirt for swimming’ (áo bơi để bơi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + swim shirt
  • long-sleeved long-sleeved swim shirt
    (áo bơi dài tay)
  • short-sleeved short-sleeved swim shirt
    (áo bơi ngắn tay)
  • protective protective swim shirt
    (áo bơi bảo vệ (chống nắng/phát ban))
  • children's children's swim shirt
    (áo bơi trẻ em)
Verb + swim shirt
  • wear wear a swim shirt
    (mặc áo bơi)
  • put on put on a swim shirt
    (mặc áo bơi vào)
  • buy buy a swim shirt
    (mua áo bơi)
Noun (attributive) + swim shirt
  • rash guard rash guard swim shirt
    (áo bơi chống phát ban/áo chống nắng khi bơi (thường dùng thay thế))
  • UV protection UV protection swim shirt
    (áo bơi chống tia UV)

Idioms

  • a rash guard (swim shirt)

    Một loại áo bơi (thường được gọi là 'rash guard') dùng để bảo vệ da khỏi phát ban hoặc nắng.

    "Many surfers prefer wearing a rash guard swim shirt for extra protection."

    (Nhiều người lướt sóng thích mặc áo bơi chống phát ban để được bảo vệ thêm.)

  • a UV protective swim shirt

    Áo bơi chống tia cực tím; loại áo bơi có khả năng bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.

    "Always choose a UV protective swim shirt when spending long hours in the sun."

    (Luôn chọn áo bơi chống tia UV khi ở dưới nắng nhiều giờ.)

  • slip on a swim shirt

    Mặc áo bơi một cách nhanh chóng, dễ dàng.

    "He quickly slipped on his swim shirt before jumping into the pool."

    (Anh ấy nhanh chóng mặc áo bơi vào trước khi nhảy xuống hồ bơi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

swim shirt

Danh từ
Lật mặt

Áo mặc khi bơi, lướt sóng và các môn thể thao dưới nước khác, thường được làm từ chất liệu nhanh khô và có đặc tính chống nắng (UPF).

"She wore a swim shirt to protect her skin from the sun while surfing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "swim shirt".

Bảo vệ da khỏi nắng và tia UV

Áo bơi (swim shirt) trở nên phổ biến rộng rãi nhờ nhận thức ngày càng tăng về tác hại của tia UV và nguy cơ ung thư da. Chúng thường được làm từ chất liệu có chỉ số UPF (Ultraviolet Protection Factor) cao, giúp chặn tia cực tím và bảo vệ làn da của người mặc an toàn hơn khi tham gia các hoạt động dưới nước hoặc ngoài trời trong thời gian dài.

Thiết yếu trong thể thao dưới nước

Ở các quốc gia có nền văn hóa lướt sóng, chèo thuyền hoặc thể thao dưới nước mạnh mẽ (như Úc, New Zealand, California), áo bơi là trang phục thiết yếu. Chúng không chỉ bảo vệ khỏi nắng mà còn giúp tránh cọ xát (phát ban) từ ván lướt sóng, dây đai hoặc các thiết bị thể thao khác, tăng cường sự thoải mái và an toàn cho người chơi.