(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ rash guard
A2

rash guard

noun

Nghĩa tiếng Việt

áo chống nắng áo bảo vệ da khi bơi áo bơi chống trầy xước
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Rash guard'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại áo bó sát mặc ở phần thân trên, thường được làm từ spandex hoặc nylon, được sử dụng để bảo vệ chống lại phát ban do trầy xước hoặc từ tia UV có hại của mặt trời.

Definition (English Meaning)

A close-fitting garment worn on the upper body, typically made of spandex or nylon, used for protection against rashes from abrasion, or from the sun's harmful UV rays.

Ví dụ Thực tế với 'Rash guard'

  • "He wore a rash guard to protect himself from sunburn while surfing."

    "Anh ấy mặc áo rash guard để bảo vệ bản thân khỏi bị cháy nắng khi lướt sóng."

  • "Many surfers wear rash guards to prevent chafing from their boards."

    "Nhiều người lướt sóng mặc áo rash guard để ngăn ngừa trầy xước do ván của họ."

  • "She bought a long-sleeved rash guard to provide extra sun protection."

    "Cô ấy đã mua một chiếc áo rash guard dài tay để tăng cường khả năng chống nắng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Rash guard'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: rash guard
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thể thao dưới nước Thời trang

Ghi chú Cách dùng 'Rash guard'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Áo rash guard thường được mặc khi bơi lội, lướt sóng hoặc tham gia các hoạt động thể thao dưới nước khác. Nó có thể được mặc một mình hoặc dưới bộ đồ lặn để tăng thêm sự ấm áp và bảo vệ.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for against

'for' - chỉ mục đích sử dụng (e.g., 'a rash guard for surfing'). 'against' - chỉ sự bảo vệ (e.g., 'protection against the sun').

Ngữ pháp ứng dụng với 'Rash guard'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)