rash guard
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A close-fitting garment worn on the upper body, typically made of spandex or nylon, used for protection against rashes from abrasion, or from the sun's harmful UV rays.
Vietnamese Meaning
Một loại áo bó sát mặc ở phần thân trên, thường được làm từ spandex hoặc nylon, được sử dụng để bảo vệ chống lại phát ban do trầy xước hoặc từ tia UV có hại của mặt trời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He wore a rash guard to protect himself from sunburn while surfing."
"Anh ấy mặc áo rash guard để bảo vệ bản thân khỏi bị cháy nắng khi lướt sóng."
-
"Many surfers wear rash guards to prevent chafing from their boards."
"Nhiều người lướt sóng mặc áo rash guard để ngăn ngừa trầy xước do ván của họ."
-
"She bought a long-sleeved rash guard to provide extra sun protection."
"Cô ấy đã mua một chiếc áo rash guard dài tay để tăng cường khả năng chống nắng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Áo rash guard thường được mặc khi bơi lội, lướt sóng hoặc tham gia các hoạt động thể thao dưới nước khác. Nó có thể được mặc một mình hoặc dưới bộ đồ lặn để tăng thêm sự ấm áp và bảo vệ.
Prepositions
'for' - chỉ mục đích sử dụng (e.g., 'a rash guard for surfing'). 'against' - chỉ sự bảo vệ (e.g., 'protection against the sun').
Collocations (Từ đi kèm)
-
long-sleeve long-sleeve rash guard (áo chống nắng dài tay)
-
short-sleeve short-sleeve rash guard (áo chống nắng ngắn tay)
-
UV protection UV protection rash guard (áo chống nắng có khả năng chống tia UV)
-
tight-fitting tight-fitting rash guard (áo chống nắng ôm sát người)
-
wear wear a rash guard (mặc áo chống nắng)
-
put on put on a rash guard (mặc áo chống nắng vào)
-
buy buy a rash guard (mua áo chống nắng)
-
surfing surfing rash guard (áo chống nắng chuyên dùng để lướt sóng)
-
swim swim rash guard (áo chống nắng dùng khi bơi lội)
Idioms
-
wear a rash guard for sun protection
mặc áo chống nắng để bảo vệ da khỏi ánh nắng mặt trời
"Always wear a rash guard for sun protection when you're at the beach."
(Luôn mặc áo chống nắng để bảo vệ da khỏi ánh nắng mặt trời khi bạn ở bãi biển.)
-
a rash guard as a base layer
áo chống nắng dùng làm lớp lót bên trong
"Many surfers use a rash guard as a base layer under their wetsuits."
(Nhiều người lướt sóng dùng áo chống nắng làm lớp lót bên trong bộ đồ lặn của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rash guard
nounMột loại áo bó sát mặc ở phần thân trên, thường được làm từ spandex hoặc nylon, được sử dụng để bảo vệ chống lại phát ban do trầy xước hoặc từ tia UV có hại của mặt trời.
"He wore a rash guard to protect himself from sunburn while surfing."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He wears a rash guard while surfing. |
Anh ấy mặc áo rash guard khi lướt sóng. |
| Phủ định | She doesn't need a rash guard because the water is warm. |
Cô ấy không cần áo rash guard vì nước ấm. |
| Nghi vấn | Do you have a rash guard for sun protection? |
Bạn có áo rash guard để chống nắng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rash guard".
