(Top Banner Ad)
Take apart
B1
phrasal verb B1 Tổng quát

Take apart

UK: /teɪk əˈpɑːt/ • US: /teɪk əˈpɑːrt/

Nghĩa tiếng Việt

tháo rời chỉ trích gay gắt đánh bại dễ dàng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To separate an object into pieces.

Vietnamese Meaning

Tháo rời một vật thành các mảnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I had to take the engine apart to find the problem."

    "Tôi phải tháo rời động cơ để tìm ra vấn đề."

  • "He took his watch apart to see what was wrong with it."

    "Anh ấy tháo chiếc đồng hồ ra để xem có vấn đề gì."

  • "The critic took the new play apart."

    "Nhà phê bình đã chỉ trích gay gắt vở kịch mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Take Cầm, lấy, nắm giữ
Adverb Apart Xa, rời, riêng rẽ
Noun Taking apart Việc tháo rời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Nguồn gốc của 'Take apart'

Cụm động từ 'take apart' có nghĩa đen là 'tháo rời'. Nó đơn giản là sự kết hợp của động từ 'take' (lấy, cầm) và giới từ 'apart' (ra xa, tách rời). Ý nghĩa này đã xuất hiện khá sớm trong tiếng Anh và phản ánh hành động vật lý của việc tách các bộ phận của một vật thể.

Usage Note

Thường được sử dụng khi nói về việc tháo dỡ máy móc, thiết bị hoặc đồ vật phức tạp. Khác với 'dismantle' (cũng có nghĩa là tháo dỡ) ở chỗ 'take apart' thường mang tính chất đơn giản, ít phức tạp hơn về quy trình. 'Dismantle' thường được dùng trong bối cảnh tháo dỡ các cấu trúc lớn hoặc phức tạp hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Take apart
  • Decide to take apart
    (Quyết định tháo rời cái gì đó)
  • Learn to take apart
    (Học cách tháo rời cái gì đó)
Take apart + Noun
  • Engine Take apart the engine
    (Tháo rời động cơ)
  • Toy Take apart the toy
    (Tháo rời đồ chơi)

Idioms

  • Take someone apart

    Chỉ trích ai đó gay gắt, làm bẽ mặt ai đó.

    "The critic took the actor apart in his review."

    (Nhà phê bình đã chỉ trích diễn viên đó rất gay gắt trong bài đánh giá của mình.)

  • Take something apart

    Phân tích kỹ lưỡng cái gì đó.

    "The analyst took the company's financial statements apart."

    (Nhà phân tích đã phân tích kỹ lưỡng báo cáo tài chính của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Take apart

phrasal verb
Lật mặt

Tháo rời một vật thành các mảnh.

"I had to take the engine apart to find the problem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The curious student, who took apart the old clock, learned how gears work.
Cậu sinh viên tò mò, người đã tháo rời chiếc đồng hồ cũ, đã học được cách bánh răng hoạt động.
Phủ định
The mechanic, who didn't take the engine apart carefully, caused more damage.
Người thợ máy, người đã không tháo rời động cơ cẩn thận, đã gây ra nhiều hư hỏng hơn.
Nghi vấn
Is this the toy car that you will take apart to see its inner workings?
Đây có phải là chiếc xe đồ chơi mà bạn sẽ tháo rời để xem các bộ phận bên trong của nó không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He can take apart any machine easily.
Anh ấy có thể tháo rời bất kỳ máy móc nào một cách dễ dàng.
Phủ định
I can't take apart this engine; it's too complicated.
Tôi không thể tháo rời động cơ này; nó quá phức tạp.
Nghi vấn
Can you take apart and reassemble this clock?
Bạn có thể tháo rời và lắp ráp lại chiếc đồng hồ này không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He likes to take apart old clocks to see how they work.
Anh ấy thích tháo rời những chiếc đồng hồ cũ để xem chúng hoạt động như thế nào.
Phủ định
She didn't take apart the machine because she didn't have the right tools.
Cô ấy đã không tháo rời cái máy vì cô ấy không có đúng dụng cụ.
Nghi vấn
Did you take apart the engine to find the problem?
Bạn đã tháo rời động cơ để tìm ra vấn đề à?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the machine stops working, I take it apart to find the problem.
Nếu máy móc ngừng hoạt động, tôi tháo rời nó để tìm ra vấn đề.
Phủ định
If you take apart a clock, it doesn't work unless you put it back together correctly.
Nếu bạn tháo rời một chiếc đồng hồ, nó sẽ không hoạt động trừ khi bạn lắp ráp nó lại đúng cách.
Nghi vấn
If a device malfunctions, do you take it apart to try and fix it?
Nếu một thiết bị bị trục trặc, bạn có tháo rời nó để cố gắng sửa chữa không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He said that he had taken the clock apart to see how it worked.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã tháo rời chiếc đồng hồ để xem nó hoạt động như thế nào.
Phủ định
She told me that she did not take apart the radio because she was afraid of breaking it.
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy đã không tháo rời chiếc radio vì cô ấy sợ làm hỏng nó.
Nghi vấn
They asked if I had taken the engine apart before.
Họ hỏi liệu tôi đã từng tháo rời động cơ trước đây chưa.

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have taken apart my old computer to see how it works.
Tôi đã tháo rời chiếc máy tính cũ của mình để xem nó hoạt động như thế nào.
Phủ định
She has not taken apart the washing machine yet because she's afraid she won't be able to put it back together.
Cô ấy vẫn chưa tháo rời máy giặt vì cô ấy sợ rằng cô ấy sẽ không thể lắp nó lại.
Nghi vấn
Has he ever taken apart a car engine?
Anh ấy đã bao giờ tháo rời động cơ ô tô chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Take apart".

DIY Culture

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, có một phong trào mạnh mẽ gọi là 'DIY' (Do It Yourself - Tự làm). Việc 'take apart' các thiết bị, đồ đạc cũ để sửa chữa hoặc tái chế là một phần quan trọng của phong trào này, thể hiện tinh thần tự lực và sáng tạo.