(Top Banner Ad)
untalented child
A2
Tính từ A2 Giáo dục, Tâm lý học

untalented child

UK: /ˌʌnˈtæləntɪd tʃaɪld/ • US: /ˌʌnˈtæləntɪd tʃaɪld/

Nghĩa tiếng Việt

đứa trẻ không có năng khiếu đứa trẻ thiếu tài năng đứa trẻ không có tài
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lacking natural aptitude or skill for a particular activity.

Vietnamese Meaning

Thiếu năng khiếu hoặc kỹ năng bẩm sinh cho một hoạt động cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The untalented child struggled with the music lessons."

    "Đứa trẻ thiếu năng khiếu gặp khó khăn với các bài học âm nhạc."

  • "The teacher tried to encourage the untalented child."

    "Giáo viên cố gắng khuyến khích đứa trẻ thiếu năng khiếu."

  • "Even if a child seems untalented at first, practice can improve their skills."

    "Ngay cả khi một đứa trẻ có vẻ thiếu tài năng lúc đầu, luyện tập có thể cải thiện kỹ năng của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective talented có tài năng, năng khiếu (có tài)
Noun talent tài năng, năng khiếu (tài năng)
Noun child đứa trẻ, con (đứa trẻ)
Adjective childish trẻ con, ngây ngô (tính trẻ con)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

English
untalented
English
child

Nguồn gốc của 'untalented'

Từ 'untalented' được hình thành bằng cách thêm tiền tố 'un-' (không) vào từ 'talented' (tài năng). 'Talent' có nguồn gốc từ 'talentum' trong tiếng Latinh, là một đơn vị tiền tệ cổ. Câu chuyện ngụ ý rằng ai đó có 'talent' thì có giá trị, còn 'untalented' thì không.

Nguồn gốc của 'child'

Từ 'child' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ċild', có nghĩa là 'em bé' hoặc 'người con'. Từ này có liên quan đến các từ trong các ngôn ngữ Germanic khác như 'Kind' trong tiếng Đức.

Usage Note

Từ 'untalented' thường mang sắc thái tiêu cực, cho thấy sự thiếu khả năng tự nhiên. Cần phân biệt với 'unskilled' (thiếu kỹ năng), ám chỉ việc thiếu kỹ năng do chưa được đào tạo hoặc luyện tập. 'Untalented' ngụ ý khả năng tiềm ẩn vốn đã thấp.
Cụm từ này dùng để chỉ một đứa trẻ không có khả năng đặc biệt trong một lĩnh vực nào đó. Nó có thể mang tính chủ quan và phụ thuộc vào quan điểm cá nhân về tài năng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + untalented child
  • poor poor untalented child
    (đứa trẻ kém cỏi, thiếu tài năng đáng thương)
  • unfortunate unfortunate untalented child
    (đứa trẻ thiếu tài năng bất hạnh)
Verb + untalented child
  • pity pity the untalented child
    (thương xót đứa trẻ thiếu tài năng)
  • understand understand the untalented child
    (hiểu cho đứa trẻ thiếu tài năng)

Idioms

  • Every child is special

    Mỗi đứa trẻ đều đặc biệt (dù có tài năng hay không).

    "Even if a child is untalented, every child is special and deserves love."

    (Ngay cả khi một đứa trẻ không có tài năng, thì mỗi đứa trẻ đều đặc biệt và xứng đáng được yêu thương.)

  • Don't judge a book by its cover

    Đừng đánh giá người khác qua vẻ bề ngoài (hoặc khả năng trước mắt).

    "He might seem like an untalented child now, but don't judge a book by its cover; he might blossom later."

    (Có vẻ như nó là một đứa trẻ không có tài năng, nhưng đừng đánh giá người khác qua vẻ bề ngoài; nó có thể phát triển sau này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

untalented child

Tính từ
Lật mặt

Thiếu năng khiếu hoặc kỹ năng bẩm sinh cho một hoạt động cụ thể.

"The untalented child struggled with the music lessons."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that her son was untalented in music.
Cô ấy nói rằng con trai cô ấy không có tài năng âm nhạc.
Phủ định
He told me that the untalented child didn't practice enough.
Anh ấy nói với tôi rằng đứa trẻ thiếu tài năng đó đã không luyện tập đủ.
Nghi vấn
The teacher asked if the untalented student had tried his best.
Giáo viên hỏi liệu học sinh kém tài năng đó đã cố gắng hết sức chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "untalented child".

Áp lực thành công ở trẻ em

Trong nhiều nền văn hóa, có một áp lực lớn đối với trẻ em để thành công và đạt được những thành tựu vượt trội. Điều này có thể gây căng thẳng cho những đứa trẻ không cảm thấy mình có tài năng đặc biệt.

Giá trị của sự nỗ lực

Ở phương Tây, cũng có một sự nhấn mạnh vào giá trị của sự nỗ lực. Ngay cả khi một đứa trẻ không có tài năng bẩm sinh, chúng vẫn có thể đạt được những điều tuyệt vời thông qua sự chăm chỉ và cống hiến.