(Top Banner Ad)
that works
A2
Câu cảm thán/Khẳng định A2 Chung

that works

Nghĩa tiếng Việt

vậy được ổn thôi đồng ý điều đó hiệu quả cái đó hoạt động
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Indicates agreement, acceptance, or feasibility of a plan, suggestion, or arrangement.

Vietnamese Meaning

Chỉ ra sự đồng ý, chấp nhận hoặc tính khả thi của một kế hoạch, gợi ý hoặc thỏa thuận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A: Can we meet at 3 PM tomorrow? B: That works for me."

    "A: Chúng ta có thể gặp nhau lúc 3 giờ chiều mai không? B: Được thôi."

  • "If you add the numbers correctly, that works out to $20."

    "Nếu bạn cộng các số chính xác, điều đó sẽ ra 20 đô la."

  • "That works as a temporary solution, but we need a permanent fix."

    "Đó có tác dụng như một giải pháp tạm thời, nhưng chúng ta cần một giải pháp cố định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun work công việc, tác phẩm, sự lao động
Noun worker người lao động, công nhân
Noun workplace nơi làm việc
Noun teamwork làm việc nhóm, tinh thần đồng đội
Noun workload khối lượng công việc
Verb work làm việc, hoạt động, có tác dụng
Verb rework làm lại, chỉnh sửa lại
Adjective working đang hoạt động, có hiệu lực, thuộc về công việc
Adjective workable có thể thực hiện được, khả thi
Adjective hardworking chăm chỉ, siêng năng

Synonyms

that's fine (vậy thì tốt)that's okay (vậy thì ổn)agreed (đồng ý)

Antonyms

that doesn't work (điều đó không được)that won't work (điều đó sẽ không được)

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*to-
Proto-Germanic
*þat
Old English
þæt
Proto-Indo-European
*werg-
Proto-Germanic
*werką / *wurkijaną
Old English
weorc / wyrcan
Modern English
that works (as a phrase)

Nguồn gốc của 'that' và 'works'

Từ 'that' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'þæt', liên quan đến các từ chỉ định trong tiếng German cổ và gốc Ấn-Âu nguyên thủy chỉ sự định danh. 'Work' (làm việc) cũng xuất hiện từ tiếng Anh cổ 'wyrcan' (động từ) và 'weorc' (danh từ), có gốc từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *werg- nghĩa là 'làm, hành động'. Cụm từ 'that works' (cái đó hiệu quả/ổn đấy) là một cách dùng hiện đại, kết hợp hai từ này để thể hiện sự chấp nhận và tính thực dụng, chỉ ra rằng một điều gì đó đã thành công hoặc có tác dụng.

Usage Note

Thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày để thể hiện sự đồng ý một cách ngắn gọn và trực tiếp. Diễn đạt sự chấp thuận một cách đơn giản, khác với những cách diễn đạt phức tạp hoặc trang trọng hơn. Nó mang ý nghĩa 'điều đó ổn', 'điều đó được', 'điều đó có hiệu quả'.
Trong trường hợp này 'that' đề cập đến một sự vật, sự việc cụ thể và 'works' có nghĩa là nó hoạt động hiệu quả, mang lại kết quả mong muốn. Ví dụ 'That machine works' có nghĩa là 'Cái máy đó hoạt động'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + that works
  • good a good solution that works
    (một giải pháp tốt và hiệu quả)
  • effective an effective method that works
    (một phương pháp hiệu quả)
  • simple a simple trick that works
    (một mẹo đơn giản mà hiệu quả)
  • practical a practical approach that works
    (một cách tiếp cận thực tế và hiệu quả)
  • viable a viable option that works
    (một lựa chọn khả thi và thành công)
Verb + that works
  • find find something that works
    (tìm thấy một thứ gì đó hiệu quả)
  • develop develop a system that works
    (phát triển một hệ thống hoạt động tốt)
  • suggest suggest an idea that works
    (đề xuất một ý tưởng hiệu quả)
  • need we need a plan that works
    (chúng ta cần một kế hoạch hiệu quả)
Noun + that works
  • solution a solution that works
    (một giải pháp hiệu quả)
  • plan a plan that works
    (một kế hoạch hiệu quả)
  • method a method that works for everyone
    (một phương pháp hiệu quả cho mọi người)
  • strategy a strategy that works
    (một chiến lược hiệu quả)

Idioms

  • That works for me!

    Như vậy là được/ổn với tôi! (biểu thị sự đồng ý, chấp nhận)

    "How about we meet at 6 PM tomorrow? That works for me!"

    (Chúng ta gặp nhau lúc 6 giờ tối mai nhé? Như vậy ổn với tôi!)

  • Whatever works

    Miễn là hiệu quả/được việc thì thôi (biểu thị sự linh hoạt, thực dụng)

    "I don't care how you solve the problem, whatever works!"

    (Tôi không quan tâm bạn giải quyết vấn đề thế nào, miễn là hiệu quả!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

that works

Câu cảm thán/Khẳng định
Lật mặt

Chỉ ra sự đồng ý, chấp nhận hoặc tính khả thi của một kế hoạch, gợi ý hoặc thỏa thuận.

"A: Can we meet at 3 PM tomorrow? B: That works for me."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "that works".

Tinh thần thực dụng phương Tây

Cụm từ 'that works' phản ánh một khía cạnh quan trọng của văn hóa phương Tây, đặc biệt là Mỹ, nơi giá trị thực dụng và hiệu quả được đặt lên hàng đầu. Thay vì theo đuổi sự hoàn hảo hay truyền thống cứng nhắc, người ta thường chấp nhận giải pháp 'nào có tác dụng, cái đó được'.

Tư duy giải quyết vấn đề

Cách nói 'that works' thường gắn liền với tư duy tìm kiếm giải pháp. Nó nhấn mạnh việc đạt được kết quả mong muốn, dù cách thức có thể không phải là tối ưu hay truyền thống nhất, miễn sao 'có tác dụng' và giải quyết được vấn đề hiện tại.