that works
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Indicates agreement, acceptance, or feasibility of a plan, suggestion, or arrangement.
Vietnamese Meaning
Chỉ ra sự đồng ý, chấp nhận hoặc tính khả thi của một kế hoạch, gợi ý hoặc thỏa thuận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A: Can we meet at 3 PM tomorrow? B: That works for me."
"A: Chúng ta có thể gặp nhau lúc 3 giờ chiều mai không? B: Được thôi."
-
"If you add the numbers correctly, that works out to $20."
"Nếu bạn cộng các số chính xác, điều đó sẽ ra 20 đô la."
-
"That works as a temporary solution, but we need a permanent fix."
"Đó có tác dụng như một giải pháp tạm thời, nhưng chúng ta cần một giải pháp cố định."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | work | công việc, tác phẩm, sự lao động |
| Noun | worker | người lao động, công nhân |
| Noun | workplace | nơi làm việc |
| Noun | teamwork | làm việc nhóm, tinh thần đồng đội |
| Noun | workload | khối lượng công việc |
| Verb | work | làm việc, hoạt động, có tác dụng |
| Verb | rework | làm lại, chỉnh sửa lại |
| Adjective | working | đang hoạt động, có hiệu lực, thuộc về công việc |
| Adjective | workable | có thể thực hiện được, khả thi |
| Adjective | hardworking | chăm chỉ, siêng năng |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày để thể hiện sự đồng ý một cách ngắn gọn và trực tiếp. Diễn đạt sự chấp thuận một cách đơn giản, khác với những cách diễn đạt phức tạp hoặc trang trọng hơn. Nó mang ý nghĩa 'điều đó ổn', 'điều đó được', 'điều đó có hiệu quả'.
Trong trường hợp này 'that' đề cập đến một sự vật, sự việc cụ thể và 'works' có nghĩa là nó hoạt động hiệu quả, mang lại kết quả mong muốn. Ví dụ 'That machine works' có nghĩa là 'Cái máy đó hoạt động'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
good a good solution that works (một giải pháp tốt và hiệu quả)
-
effective an effective method that works (một phương pháp hiệu quả)
-
simple a simple trick that works (một mẹo đơn giản mà hiệu quả)
-
practical a practical approach that works (một cách tiếp cận thực tế và hiệu quả)
-
viable a viable option that works (một lựa chọn khả thi và thành công)
-
find find something that works (tìm thấy một thứ gì đó hiệu quả)
-
develop develop a system that works (phát triển một hệ thống hoạt động tốt)
-
suggest suggest an idea that works (đề xuất một ý tưởng hiệu quả)
-
need we need a plan that works (chúng ta cần một kế hoạch hiệu quả)
-
solution a solution that works (một giải pháp hiệu quả)
-
plan a plan that works (một kế hoạch hiệu quả)
-
method a method that works for everyone (một phương pháp hiệu quả cho mọi người)
-
strategy a strategy that works (một chiến lược hiệu quả)
Idioms
-
That works for me!
Như vậy là được/ổn với tôi! (biểu thị sự đồng ý, chấp nhận)
"How about we meet at 6 PM tomorrow? That works for me!"
(Chúng ta gặp nhau lúc 6 giờ tối mai nhé? Như vậy ổn với tôi!)
-
Whatever works
Miễn là hiệu quả/được việc thì thôi (biểu thị sự linh hoạt, thực dụng)
"I don't care how you solve the problem, whatever works!"
(Tôi không quan tâm bạn giải quyết vấn đề thế nào, miễn là hiệu quả!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
that works
Câu cảm thán/Khẳng địnhChỉ ra sự đồng ý, chấp nhận hoặc tính khả thi của một kế hoạch, gợi ý hoặc thỏa thuận.
"A: Can we meet at 3 PM tomorrow? B: That works for me."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "that works".
