(Top Banner Ad)
cold weather gear
B1
Noun Phrase B1 Thời trang, Du lịch, Hoạt động ngoài trời

cold weather gear

UK: /kəʊld ˈweðə ɡɪə/ • US: /koʊld ˈweðər ɡɪr/

Nghĩa tiếng Việt

trang phục mùa đông đồ dùng giữ ấm quần áo chống rét trang thiết bị cho thời tiết lạnh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Clothing and equipment designed to protect someone from cold weather conditions.

Vietnamese Meaning

Quần áo và trang thiết bị được thiết kế để bảo vệ ai đó khỏi điều kiện thời tiết lạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Make sure you have all your cold weather gear before heading out for the hike."

    "Hãy chắc chắn bạn có đầy đủ trang phục cho thời tiết lạnh trước khi đi bộ đường dài nhé."

  • "The store sells a wide selection of cold weather gear."

    "Cửa hàng bán nhiều lựa chọn quần áo và trang thiết bị cho thời tiết lạnh."

  • "We need to buy some new cold weather gear for our trip to the mountains."

    "Chúng ta cần mua một số đồ dùng cho thời tiết lạnh mới cho chuyến đi đến vùng núi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective cold Lạnh, giá lạnh
Noun coldness Sự lạnh lẽo, tính lạnh
Adverb coldly Một cách lạnh lùng, không thân thiện
Noun weather Thời tiết
Verb weather Vượt qua khó khăn, phong hóa
Adjective weatherproof Chống chịu thời tiết, không thấm nước
Noun gear Thiết bị, đồ dùng, bánh răng
Verb gear Chuẩn bị, trang bị, điều chỉnh
Noun gearing Hệ thống bánh răng, tỷ lệ nợ (kinh tế)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Du lịch, Hoạt động ngoài trời

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ceald
Old English
weder
Old Norse
gervi
Modern English
cold weather gear

Nguồn gốc của 'cold weather gear'

Cụm từ 'cold weather gear' là một cách kết hợp miêu tả trực tiếp trong tiếng Anh hiện đại. 'Cold' (lạnh) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'ceald'. 'Weather' (thời tiết) cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'weder'. Từ 'gear' (thiết bị, đồ dùng) lại đến từ tiếng Bắc Âu cổ 'gervi'. Khi ghép lại, 'cold weather gear' đơn giản có nghĩa là 'thiết bị hoặc trang phục dành cho thời tiết lạnh', một cụm từ mô tả chức năng rõ ràng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ chung các loại quần áo, mũ, găng tay, giày dép và các phụ kiện khác được mặc hoặc sử dụng để giữ ấm trong thời tiết lạnh. Nó có thể bao gồm áo khoác mùa đông, quần áo giữ nhiệt, mũ len, găng tay, khăn quàng cổ, ủng đi tuyết, v.v. 'Gear' ở đây là một danh từ không đếm được (uncountable noun), chỉ chung các loại trang thiết bị, dụng cụ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cold weather gear
  • appropriate appropriate cold weather gear
    (đồ giữ ấm phù hợp)
  • essential essential cold weather gear
    (đồ giữ ấm thiết yếu)
  • proper proper cold weather gear
    (đồ giữ ấm đúng cách/thích hợp)
  • heavy heavy cold weather gear
    (đồ giữ ấm dày/nặng)
  • specialized specialized cold weather gear
    (đồ giữ ấm chuyên dụng)
Verb + cold weather gear
  • pack pack cold weather gear
    (đóng gói/mang theo đồ giữ ấm)
  • wear wear cold weather gear
    (mặc đồ giữ ấm)
  • bring bring cold weather gear
    (mang đồ giữ ấm)
  • invest in invest in good cold weather gear
    (đầu tư vào đồ giữ ấm tốt)
  • distribute distribute cold weather gear
    (phân phát đồ giữ ấm)

Idioms

  • Pack your cold weather gear

    Hãy đóng gói/chuẩn bị đồ giữ ấm của bạn.

    "Don't forget to pack your cold weather gear for the trip to the mountains."

    (Đừng quên đóng gói đồ giữ ấm cho chuyến đi lên núi nhé.)

  • Invest in good cold weather gear

    Đầu tư vào đồ giữ ấm chất lượng tốt.

    "If you plan to spend winter outdoors, it's wise to invest in good cold weather gear."

    (Nếu bạn định dành mùa đông ở ngoài trời, nên đầu tư vào đồ giữ ấm chất lượng tốt.)

  • Layer up with cold weather gear

    Mặc nhiều lớp đồ giữ ấm.

    "It's freezing outside, so make sure to layer up with cold weather gear."

    (Ngoài trời đang rất lạnh, vì vậy hãy đảm bảo mặc nhiều lớp đồ giữ ấm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cold weather gear

Noun Phrase
Lật mặt

Quần áo và trang thiết bị được thiết kế để bảo vệ ai đó khỏi điều kiện thời tiết lạnh.

"Make sure you have all your cold weather gear before heading out for the hike."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she needed new cold weather gear for her upcoming trip to Alaska.
Cô ấy nói rằng cô ấy cần đồ dùng chống thời tiết lạnh mới cho chuyến đi sắp tới đến Alaska.
Phủ định
He said that he didn't buy any cold weather gear because the trip was cancelled.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không mua bất kỳ đồ dùng chống thời tiết lạnh nào vì chuyến đi đã bị hủy bỏ.
Nghi vấn
She asked if he had packed all of his cold weather gear for the expedition.
Cô ấy hỏi liệu anh ấy đã đóng gói tất cả đồ dùng chống thời tiết lạnh cho chuyến thám hiểm chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cold weather gear".

Tầm quan trọng trong thể thao mùa đông và sinh tồn

Đồ giữ ấm đóng vai trò thiết yếu trong nhiều hoạt động văn hóa phương Tây, đặc biệt là các môn thể thao mùa đông như trượt tuyết, trượt ván trên tuyết, và đi bộ đường dài. Việc trang bị đầy đủ không chỉ giúp giữ ấm mà còn là yếu tố sống còn để chống lại hạ thân nhiệt (hypothermia). Các vùng khí hậu lạnh hơn, như Scandinavia hay Canada, có cả một nền văn hóa xoay quanh việc lựa chọn và sử dụng đồ giữ ấm chất lượng.

Sự tiến hóa của vật liệu và thời trang

Trong lịch sử, đồ giữ ấm thường làm từ len, lông vũ và da. Ngày nay, nhờ khoa học công nghệ, chúng ta có nhiều lựa chọn hiện đại hơn như Gore-Tex, fleece, và các loại vật liệu cách nhiệt tổng hợp khác. Điều này không chỉ giúp đồ nhẹ hơn, hiệu quả hơn mà còn tạo ra một ngành công nghiệp thời trang riêng biệt, nơi các thương hiệu cạnh tranh để tạo ra những bộ đồ vừa giữ ấm tốt vừa có tính thẩm mỹ cao.