thinking puzzle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A puzzle that requires thought and reasoning to solve, often involving complex or abstract concepts.
Vietnamese Meaning
Một câu đố đòi hỏi tư duy và suy luận để giải quyết, thường liên quan đến các khái niệm phức tạp hoặc trừu tượng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Solving a thinking puzzle can be a great mental exercise."
"Giải một câu đố tư duy có thể là một bài tập trí não tuyệt vời."
-
"He enjoys spending his evenings working on thinking puzzles."
"Anh ấy thích dành buổi tối của mình để giải các câu đố tư duy."
-
"This book is full of thinking puzzles designed to challenge your mind."
"Cuốn sách này chứa đầy những câu đố tư duy được thiết kế để thử thách trí óc của bạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ những câu đố không chỉ đơn thuần là ghép hình hay tìm kiếm đồ vật, mà cần đến khả năng suy luận logic, phân tích và tư duy sáng tạo để tìm ra lời giải. Nó nhấn mạnh vào quá trình tư duy cần thiết để hoàn thành câu đố.
Collocations (Từ đi kèm)
-
challenging thinking puzzle (câu đố tư duy đầy thử thách)
-
intriguing thinking puzzle (câu đố tư duy hấp dẫn)
-
difficult thinking puzzle (câu đố tư duy khó)
-
solve a thinking puzzle (giải một câu đố tư duy)
-
create a thinking puzzle (tạo ra một câu đố tư duy)
-
enjoy a thinking puzzle (thích thú với một câu đố tư duy)
Idioms
-
That's a thinking puzzle!
Đó là một vấn đề nan giải cần suy nghĩ kỹ!
"The company's new strategy is a real thinking puzzle!"
(Chiến lược mới của công ty thực sự là một vấn đề nan giải cần suy nghĩ kỹ!)
-
Put on your thinking cap
Hãy động não suy nghĩ đi.
"We need to solve this problem, so put on your thinking cap!"
(Chúng ta cần giải quyết vấn đề này, vì vậy hãy động não suy nghĩ đi!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
thinking puzzle
Danh từMột câu đố đòi hỏi tư duy và suy luận để giải quyết, thường liên quan đến các khái niệm phức tạp hoặc trừu tượng.
"Solving a thinking puzzle can be a great mental exercise."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thinking puzzle".
