to help
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To give assistance or support to someone or something.
Vietnamese Meaning
Giúp đỡ, hỗ trợ ai đó hoặc điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I will help you with your homework."
"Tôi sẽ giúp bạn làm bài tập về nhà."
-
"Can you help me carry this?"
"Bạn có thể giúp tôi mang cái này không?"
-
"He is always willing to help others."
"Anh ấy luôn sẵn lòng giúp đỡ người khác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | helper | Người giúp đỡ |
| Adjective | helpful | Hay giúp đỡ, hữu ích |
| Noun | helpfulness | Sự hữu ích, tính hay giúp đỡ |
| Adverb | helplessly | Một cách bất lực |
| Adjective | helpless | Bất lực, không thể tự giúp mình |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ "help" mang nghĩa chung là hỗ trợ hoặc tạo điều kiện để ai đó hoặc điều gì đó đạt được mục tiêu dễ dàng hơn. Nó có thể bao gồm cả hành động trực tiếp và gián tiếp, vật chất và tinh thần. So với "assist", "help" thường mang tính thân thiện và tự nguyện hơn. So với "support", "help" thường mang tính ngắn hạn và cụ thể hơn, trong khi "support" có thể kéo dài và mang tính tổng quát hơn.
Prepositions
"Help with" thường được dùng khi giúp đỡ một ai đó thực hiện một công việc cụ thể. Ví dụ: "I helped him with his homework." (")Help in" thường được dùng khi giúp đỡ trong một tình huống hoặc dự án lớn hơn. Ví dụ: "I helped in organizing the event."
Collocations (Từ đi kèm)
-
keen to help (nhiệt tình giúp đỡ)
-
eager to help (háo hức giúp đỡ)
-
try to help (cố gắng giúp đỡ)
-
want to help (muốn giúp đỡ)
-
volunteer to help (tình nguyện giúp đỡ)
-
offer to help (đề nghị giúp đỡ)
-
need to help (cần sự giúp đỡ)
Idioms
-
So help me God
Thề có Chúa làm chứng
"I swear, so help me God, I didn't know anything about this."
(Tôi thề, có Chúa làm chứng, tôi không biết gì về chuyện này.)
-
Help yourself
Cứ tự nhiên đi (lấy đồ ăn, thức uống)
"There's plenty of food, so help yourself."
(Có nhiều đồ ăn lắm, cứ tự nhiên lấy đi.)
-
Can't help but
Không thể không
"I can't help but think about her."
(Tôi không thể không nghĩ về cô ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
to help
Động từGiúp đỡ, hỗ trợ ai đó hoặc điều gì đó.
"I will help you with your homework."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was helping her mother with the housework. |
Cô ấy đang giúp mẹ làm việc nhà. |
| Phủ định | They were not helping the injured man. |
Họ đã không giúp đỡ người đàn ông bị thương. |
| Nghi vấn | Were you helping him with his homework? |
Bạn có đang giúp anh ấy làm bài tập về nhà không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to help".
