to vote
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To express one's opinion or preference in a formal process, typically by marking a ballot or raising one's hand.
Vietnamese Meaning
Bày tỏ ý kiến hoặc sự lựa chọn của một người trong một quy trình chính thức, thường là bằng cách đánh dấu vào phiếu bầu hoặc giơ tay.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Citizens have the right to vote in elections."
"Công dân có quyền bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử."
-
"Did you vote in the last election?"
"Bạn có bỏ phiếu trong cuộc bầu cử vừa rồi không?"
-
"The bill passed by a large majority vote."
"Dự luật đã được thông qua với đa số phiếu lớn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'vote' thường liên quan đến việc tham gia vào một cuộc bầu cử hoặc biểu quyết chính thức. Nó nhấn mạnh hành động bày tỏ ý kiến hoặc sự lựa chọn một cách công khai và được ghi nhận. So với 'choose' (chọn), 'vote' mang tính chính thức và tập thể hơn. Ví dụ, ta 'vote for a candidate' (bầu cho một ứng cử viên) chứ không nói 'choose for a candidate' (chọn cho một ứng cử viên).
Prepositions
'Vote for' được sử dụng khi bạn đang bầu chọn cho một người hoặc một đề xuất cụ thể. Ví dụ: 'I voted for the Green Party.' ('Vote on' được sử dụng khi bạn đang bầu chọn về một vấn đề hoặc một quyết định. Ví dụ: 'We will vote on the new proposal next week.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
Eligible to vote (Đủ điều kiện để bỏ phiếu)
-
Ready to vote (Sẵn sàng bỏ phiếu)
-
Decide to vote (Quyết định bỏ phiếu)
-
Register to vote (Đăng ký để bỏ phiếu)
-
Encourage someone to vote (Khuyến khích ai đó đi bỏ phiếu)
-
Early to vote (Bỏ phiếu sớm)
Idioms
-
Vote of confidence
Sự tín nhiệm (thể hiện bằng phiếu bầu)
"The government won a vote of confidence."
(Chính phủ đã giành được sự tín nhiệm thông qua một cuộc bỏ phiếu.)
-
Vote with your feet
Thể hiện sự không đồng tình bằng cách rời đi hoặc từ chối tham gia
"If people don't like the service, they'll vote with their feet and go elsewhere."
(Nếu mọi người không thích dịch vụ này, họ sẽ thể hiện sự không đồng tình bằng cách bỏ đi và đến nơi khác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
to vote
động từBày tỏ ý kiến hoặc sự lựa chọn của một người trong một quy trình chính thức, thường là bằng cách đánh dấu vào phiếu bầu hoặc giơ tay.
"Citizens have the right to vote in elections."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We should vote for the best candidate. |
Chúng ta nên bầu cho ứng cử viên tốt nhất. |
| Phủ định | You must not vote twice in the election. |
Bạn không được phép bỏ phiếu hai lần trong cuộc bầu cử. |
| Nghi vấn | Can I vote online in this election? |
Tôi có thể bỏ phiếu trực tuyến trong cuộc bầu cử này không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After a long campaign, the people went to the polls, and they voted for change. |
Sau một chiến dịch dài, người dân đã đi bỏ phiếu, và họ đã bỏ phiếu cho sự thay đổi. |
| Phủ định | Despite the strong encouragement, many eligible citizens, unfortunately, did not vote in the local election. |
Mặc dù được khuyến khích mạnh mẽ, nhiều công dân đủ điều kiện, thật không may, đã không bỏ phiếu trong cuộc bầu cử địa phương. |
| Nghi vấn | Considering the importance of this issue, will you, John, vote in the upcoming election? |
Xem xét tầm quan trọng của vấn đề này, bạn, John, sẽ bỏ phiếu trong cuộc bầu cử sắp tới chứ? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The citizens voted for the new proposal. |
Các công dân đã bỏ phiếu cho đề xuất mới. |
| Phủ định | Never have so many people voted in a local election. |
Chưa bao giờ có nhiều người bỏ phiếu trong một cuộc bầu cử địa phương như vậy. |
| Nghi vấn | Should you vote early, you'll avoid the long lines. |
Nếu bạn bỏ phiếu sớm, bạn sẽ tránh được hàng dài. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to vote".
