traditional indian medicine
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A system of healthcare that has been practiced in India for thousands of years, involving herbal remedies, dietary guidelines, lifestyle practices, and spiritual beliefs to promote health and treat illness.
Vietnamese Meaning
Một hệ thống chăm sóc sức khỏe đã được thực hành ở Ấn Độ hàng ngàn năm, bao gồm các phương thuốc thảo dược, hướng dẫn chế độ ăn uống, thực hành lối sống và tín ngưỡng tâm linh để tăng cường sức khỏe và điều trị bệnh tật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Traditional Indian medicine offers a holistic approach to health and well-being."
"Y học cổ truyền Ấn Độ cung cấp một cách tiếp cận toàn diện về sức khỏe và hạnh phúc."
-
"Many people are turning to traditional Indian medicine for natural remedies."
"Nhiều người đang chuyển sang y học cổ truyền Ấn Độ để tìm kiếm các phương thuốc tự nhiên."
-
"Research suggests that traditional Indian medicine can be effective in managing chronic conditions."
"Nghiên cứu cho thấy rằng y học cổ truyền Ấn Độ có thể hiệu quả trong việc kiểm soát các bệnh mãn tính."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tradition | truyền thống |
| Adverb | traditionally | một cách truyền thống |
| Noun | India | Ấn Độ |
| Adjective | medicinal | có tính dược liệu |
| Noun | medic | y sĩ, bác sĩ quân y |
| Verb | medicate | cho dùng thuốc, điều trị bằng thuốc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường dùng để chỉ các hệ thống y học bản địa như Ayurveda, Siddha và Yoga. Nó nhấn mạnh đến sự cân bằng giữa cơ thể, tâm trí và tinh thần để duy trì sức khỏe. Khác với y học hiện đại (modern medicine), thường tập trung vào điều trị triệu chứng và bệnh tật cụ thể.
Prepositions
of: Diễn tả sự thuộc về hoặc thành phần cấu tạo (e.g., a principle of traditional Indian medicine). in: Diễn tả vị trí hoặc bối cảnh (e.g., research in traditional Indian medicine).
Collocations (Từ đi kèm)
-
ancient ancient traditional Indian medicine (y học cổ truyền Ấn Độ cổ xưa)
-
holistic holistic traditional Indian medicine (y học cổ truyền Ấn Độ toàn diện)
-
effective effective traditional Indian medicine (y học cổ truyền Ấn Độ hiệu quả)
-
practice practice traditional Indian medicine (thực hành y học cổ truyền Ấn Độ)
-
study study traditional Indian medicine (nghiên cứu y học cổ truyền Ấn Độ)
-
incorporate incorporate traditional Indian medicine (kết hợp y học cổ truyền Ấn Độ)
Idioms
-
the principles of traditional Indian medicine
các nguyên tắc của y học cổ truyền Ấn Độ
"Many people are interested in learning about the principles of traditional Indian medicine."
(Nhiều người quan tâm đến việc tìm hiểu về các nguyên tắc của y học cổ truyền Ấn Độ.)
-
a practitioner of traditional Indian medicine
người hành nghề y học cổ truyền Ấn Độ
"She became a certified practitioner of traditional Indian medicine after years of study."
(Cô ấy trở thành một người hành nghề y học cổ truyền Ấn Độ được cấp chứng nhận sau nhiều năm học tập.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
traditional indian medicine
Danh từMột hệ thống chăm sóc sức khỏe đã được thực hành ở Ấn Độ hàng ngàn năm, bao gồm các phương thuốc thảo dược, hướng dẫn chế độ ăn uống, thực hành lối sống và tín ngưỡng tâm linh để tăng cường sức khỏe và điều trị bệnh tật.
"Traditional Indian medicine offers a holistic approach to health and well-being."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Traditional Indian medicine emphasizes holistic healing. |
Y học cổ truyền Ấn Độ nhấn mạnh sự chữa lành toàn diện. |
| Phủ định | Western medicine doesn't always incorporate traditional Indian medicine practices. |
Y học phương Tây không phải lúc nào cũng kết hợp các phương pháp y học cổ truyền Ấn Độ. |
| Nghi vấn | Is traditional Indian medicine an effective treatment for chronic pain? |
Y học cổ truyền Ấn Độ có phải là một phương pháp điều trị hiệu quả cho bệnh mãn tính không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Traditional Indian medicine is believed to be effective by many people. |
Y học cổ truyền Ấn Độ được nhiều người tin là hiệu quả. |
| Phủ định | Traditional Indian medicine is not considered a primary treatment in most Western hospitals. |
Y học cổ truyền Ấn Độ không được coi là phương pháp điều trị chính ở hầu hết các bệnh viện phương Tây. |
| Nghi vấn | Is traditional Indian medicine being studied for its potential benefits? |
Y học cổ truyền Ấn Độ có đang được nghiên cứu về những lợi ích tiềm năng của nó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traditional indian medicine".
