(Top Banner Ad)
traffic-free zone
B2
noun B2 Quy hoạch đô thị, Giao thông

traffic-free zone

UK: /ˈtræfɪk ˌfriː zəʊn/ • US: /ˈtræfɪk ˌfriː zoʊn/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực cấm xe khu vực không có xe cộ khu vực đi bộ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area or zone where vehicles are prohibited or restricted to improve pedestrian safety and reduce pollution.

Vietnamese Meaning

Khu vực mà xe cộ bị cấm hoặc hạn chế để cải thiện sự an toàn cho người đi bộ và giảm ô nhiễm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city council plans to create a traffic-free zone in the city center."

    "Hội đồng thành phố có kế hoạch tạo ra một khu vực cấm xe ở trung tâm thành phố."

  • "Many European cities have traffic-free zones in their historical centers."

    "Nhiều thành phố châu Âu có khu vực cấm xe ở trung tâm lịch sử của họ."

  • "The traffic-free zone is popular with families and tourists."

    "Khu vực cấm xe rất phổ biến với các gia đình và khách du lịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun traffic Giao thông; sự đi lại của xe cộ trên đường
Verb traffic Giao thương, buôn bán (thường là bất hợp pháp); đi lại
Noun traffic jam Tắc nghẽn giao thông
Noun traffic light Đèn giao thông
Noun trafficker Kẻ buôn lậu, kẻ buôn bán bất hợp pháp
Adjective free Tự do, không bị ràng buộc; miễn phí; không có (cái gì)
Verb free Giải phóng, trả tự do; làm cho thoát khỏi
Noun freedom Sự tự do
Adverb freely Một cách tự do, thoải mái
Noun zone Khu vực, vùng
Verb zone Chia thành khu vực, quy hoạch thành vùng
Noun zoning Sự phân vùng, quy hoạch vùng (đất đai)
Adjective zonal Thuộc về khu vực, vùng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quy hoạch đô thị, Giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*frijaz
Old English
frēo
English
free
Italian
traffico
Old French
trafique
Middle English
trafyk
English
traffic
Ancient Greek
ζώνη (zōnē)
Latin
zona
French
zone
English
zone
English
traffic-free zone

Sự hình thành của một thuật ngữ hiện đại

Cụm từ 'traffic-free zone' (khu vực không có phương tiện giao thông) là một thuật ngữ hiện đại, được ghép lại từ ba từ tiếng Anh phổ biến: 'traffic' (giao thông), 'free' (không có, tự do) và 'zone' (khu vực). Nó xuất hiện như một giải pháp quy hoạch đô thị, đặc biệt từ giữa thế kỷ 20, nhằm cải thiện chất lượng không khí, giảm tiếng ồn và tăng cường an toàn cho người đi bộ ở các khu vực trung tâm thành phố.

Nguồn gốc các từ thành phần

Mỗi từ trong cụm từ này đều có lịch sử riêng. 'Traffic' bắt nguồn từ tiếng Ý cổ 'traffico' (thương mại, giao thông). 'Free' có gốc từ tiếng Anh cổ 'frēo' và tiếng German cổ, mang ý nghĩa không bị ràng buộc. 'Zone' lại đến từ tiếng Hy Lạp cổ 'ζώνη (zōnē)', có nghĩa là 'vành đai' hoặc 'khu vực'. Sự kết hợp của chúng tạo nên một ý nghĩa rõ ràng về một khu vực được giải phóng khỏi sự hiện diện của xe cộ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quy hoạch đô thị và giao thông để mô tả các khu vực được thiết kế nhằm ưu tiên người đi bộ, xe đạp và các phương tiện giao thông công cộng. Nó có thể bao gồm các khu phố đi bộ, trung tâm mua sắm, hoặc các khu vực xung quanh trường học và bệnh viện.

Prepositions

in within

in: 'The market is in a traffic-free zone.' (chợ nằm trong khu vực cấm xe). within: 'The regulations apply within the traffic-free zone.' (các quy định áp dụng bên trong khu vực cấm xe).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + traffic-free zone
  • designated designated traffic-free zone
    (khu vực không xe cộ được chỉ định)
  • permanent permanent traffic-free zone
    (khu vực không xe cộ vĩnh viễn)
  • bustling bustling traffic-free zone
    (khu vực không xe cộ nhộn nhịp)
Verb + traffic-free zone
  • create create a traffic-free zone
    (tạo ra một khu vực không xe cộ)
  • establish establish a traffic-free zone
    (thiết lập một khu vực không xe cộ)
  • enjoy enjoy a traffic-free zone
    (tận hưởng một khu vực không xe cộ)
Preposition + traffic-free zone
  • in in a traffic-free zone
    (trong một khu vực không xe cộ)
  • through walk through a traffic-free zone
    (đi bộ qua một khu vực không xe cộ)

Idioms

  • to designate an area as a traffic-free zone

    chỉ định một khu vực là khu vực không có phương tiện giao thông

    "The city council decided to designate the old town square as a traffic-free zone during weekends."

    (Hội đồng thành phố quyết định chỉ định quảng trường phố cổ là khu vực không xe cộ vào cuối tuần.)

  • to create a traffic-free zone

    tạo ra một khu vực không có phương tiện giao thông

    "Many European cities are trying to create more traffic-free zones to improve air quality."

    (Nhiều thành phố châu Âu đang cố gắng tạo ra thêm các khu vực không xe cộ để cải thiện chất lượng không khí.)

  • to enjoy the peace of a traffic-free zone

    tận hưởng sự yên bình của một khu vực không có phương tiện giao thông

    "Tourists often come here to enjoy the peace of a traffic-free zone."

    (Du khách thường đến đây để tận hưởng sự yên bình của một khu vực không xe cộ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

traffic-free zone

noun
Lật mặt

Khu vực mà xe cộ bị cấm hoặc hạn chế để cải thiện sự an toàn cho người đi bộ và giảm ô nhiễm.

"The city council plans to create a traffic-free zone in the city center."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traffic-free zone".

Xu hướng phát triển đô thị bền vững

Khu vực không xe cộ là một phần quan trọng của xu hướng phát triển đô thị bền vững, đặc biệt phổ biến ở các thành phố lớn tại Châu Âu như Copenhagen, Amsterdam hay Freiburg. Chúng được thiết kế để ưu tiên người đi bộ và xe đạp, giảm thiểu ô nhiễm không khí và tiếng ồn, đồng thời khuyến khích hoạt động cộng đồng và thương mại địa phương, biến các khu vực này thành không gian công cộng an toàn và sống động.

Lợi ích đa chiều cho cộng đồng

Việc thiết lập các khu vực không xe cộ mang lại nhiều lợi ích cho cộng đồng, từ việc cải thiện sức khỏe thể chất (khuyến khích đi bộ) và tinh thần (không gian yên tĩnh, an toàn), đến việc tăng cường sự tương tác xã hội và tạo ra một môi trường hấp dẫn hơn cho du lịch và kinh doanh. Chúng giúp định hình lại không gian đô thị, biến những con đường từng bị thống trị bởi xe cộ thành những quảng trường và lối đi bộ thân thiện.