(Top Banner Ad)
training session
B1
Noun B1 Giáo dục, Kinh doanh, Phát triển cá nhân

training session

UK: /ˈtreɪ.nɪŋ ˌseʃ.ən/ • US: /ˈtreɪ.nɪŋ ˌseʃ.ən/

Nghĩa tiếng Việt

buổi đào tạo khóa đào tạo lớp huấn luyện
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A meeting or class where people are taught a particular skill or type of knowledge.

Vietnamese Meaning

Một buổi họp hoặc lớp học, nơi mọi người được dạy một kỹ năng cụ thể hoặc một loại kiến thức nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company organized a training session for all new employees."

    "Công ty đã tổ chức một buổi đào tạo cho tất cả nhân viên mới."

  • "We are holding a training session on conflict resolution next week."

    "Chúng tôi sẽ tổ chức một buổi đào tạo về giải quyết xung đột vào tuần tới."

  • "The training session covered a wide range of topics."

    "Buổi đào tạo bao gồm một loạt các chủ đề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb train đào tạo, huấn luyện, rèn luyện
Noun trainer huấn luyện viên, người đào tạo
Noun trainee học viên, người được đào tạo
Noun training sự đào tạo, khóa huấn luyện, việc tập luyện
Noun session buổi, phiên, kỳ họp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Kinh doanh, Phát triển cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
trainer
Latin
sessio
English
training session

Nguồn gốc của 'training'

'Training' có nguồn gốc từ động từ 'train'. Bản thân 'train' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'trainer', có nghĩa là 'kéo lê' hoặc 'lôi kéo'. Theo thời gian, ý nghĩa này đã phát triển thành 'dạy dỗ', 'huấn luyện' hoặc 'rèn luyện', ám chỉ việc dẫn dắt ai đó qua một quá trình học hỏi hoặc phát triển kỹ năng.

Nguồn gốc của 'session'

Từ 'session' bắt nguồn từ tiếng Latin 'sessio', có nghĩa là 'một buổi ngồi' hoặc 'hành động ngồi'. Từ này du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ, dần mang ý nghĩa một khoảng thời gian được dành riêng cho một hoạt động cụ thể, chẳng hạn như một buổi họp, một phiên tòa, hoặc một buổi học.

Sự kết hợp hoàn hảo

Khi hai từ 'training' và 'session' kết hợp lại, chúng tạo thành cụm từ 'training session' trong tiếng Anh hiện đại. Cụm từ này mô tả một khoảng thời gian cụ thể được dành cho việc học hỏi, rèn luyện kỹ năng, hoặc thể chất. Đây là một cụm từ ghép phổ biến, trực tiếp thể hiện mục đích và hình thức của hoạt động được đề cập.

Usage Note

"Training session" thường được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian cụ thể dành cho việc đào tạo, thường có cấu trúc và mục tiêu rõ ràng. Nó khác với "training" nói chung, là một quá trình dài hơn và bao gồm nhiều "training sessions".

Prepositions

in on for

-"in": tham gia vào buổi đào tạo. Ví dụ: I'm participating in a training session.
-"on": nội dung đào tạo. Ví dụ: A training session on cybersecurity.
-"for": mục đích của buổi đào tạo. Ví dụ: A training session for new employees.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + training session
  • intensive intensive training session
    (buổi huấn luyện chuyên sâu/cường độ cao)
  • rigorous rigorous training session
    (buổi huấn luyện nghiêm ngặt/khắc nghiệt)
  • productive productive training session
    (buổi huấn luyện hiệu quả/có năng suất)
  • weekly weekly training session
    (buổi huấn luyện hàng tuần)
  • practical practical training session
    (buổi huấn luyện thực hành)
Verb + training session
  • attend attend a training session
    (tham dự một buổi huấn luyện)
  • hold/conduct hold/conduct a training session
    (tổ chức/tiến hành một buổi huấn luyện)
  • schedule schedule a training session
    (lên lịch một buổi huấn luyện)
  • miss miss a training session
    (bỏ lỡ một buổi huấn luyện)
  • participate in participate in a training session
    (tham gia vào một buổi huấn luyện)
Noun + training session
  • team team training session
    (buổi huấn luyện đội nhóm)
  • fitness fitness training session
    (buổi tập thể dục/thể hình)
  • pre-season pre-season training session
    (buổi huấn luyện trước mùa giải)

Idioms

  • to run/lead a training session

    điều hành/dẫn dắt một buổi huấn luyện

    "The senior manager will run the next training session on leadership skills."

    (Giám đốc cấp cao sẽ điều hành buổi huấn luyện tiếp theo về kỹ năng lãnh đạo.)

  • to put someone through a training session

    cho ai đó trải qua/yêu cầu ai đó tham gia một buổi huấn luyện

    "They put all new employees through an intensive safety training session."

    (Họ yêu cầu tất cả nhân viên mới tham gia một buổi huấn luyện an toàn lao động chuyên sâu.)

  • to get a lot out of a training session

    thu được nhiều kiến thức/lợi ích từ một buổi huấn luyện

    "I hope you all get a lot out of this afternoon's sales training session."

    (Tôi hy vọng tất cả các bạn sẽ thu được nhiều điều bổ ích từ buổi huấn luyện bán hàng chiều nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

training session

Noun
Lật mặt

Một buổi họp hoặc lớp học, nơi mọi người được dạy một kỹ năng cụ thể hoặc một loại kiến thức nào đó.

"The company organized a training session for all new employees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the training session was effective is evident in the improved performance.
Việc buổi đào tạo hiệu quả là điều hiển nhiên qua sự cải thiện trong hiệu suất.
Phủ định
Whether the training session will cover advanced topics is not yet clear.
Liệu buổi đào tạo có bao gồm các chủ đề nâng cao hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
What the training session aims to achieve is a better understanding of the new software.
Mục tiêu mà buổi đào tạo muốn đạt được là gì, đó là sự hiểu biết tốt hơn về phần mềm mới.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "training session".

Văn hóa học tập liên tục trong doanh nghiệp phương Tây

Trong nhiều công ty và tổ chức phương Tây, 'training sessions' (các buổi huấn luyện) là một phần thiết yếu của văn hóa làm việc, tập trung vào việc học tập liên tục và phát triển chuyên môn. Chúng được xem là cơ hội để nâng cao kỹ năng, cập nhật kiến thức mới và đảm bảo nhân viên luôn đáp ứng được yêu cầu công việc thay đổi.

Vai trò trong thể thao và sức khỏe

Trong lĩnh vực thể thao và rèn luyện sức khỏe, 'training sessions' là xương sống của mọi chương trình tập luyện. Từ các vận động viên chuyên nghiệp đến người tập thể dục thông thường, các buổi tập luyện có cấu trúc giúp cải thiện thể lực, kỹ năng, sức bền và ngăn ngừa chấn thương, thể hiện cam kết đối với kỷ luật và thành tích cá nhân hoặc đồng đội.