(Top Banner Ad)
trash container
A2
noun A2 Chung, Đời sống hàng ngày

trash container

UK: /træʃ kənˈteɪnər/ • US: /træʃ kənˈteɪnər/

Nghĩa tiếng Việt

thùng rác thùng chứa rác
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A receptacle for temporary storage of waste, typically made of metal or plastic.

Vietnamese Meaning

Một thùng chứa để chứa rác thải tạm thời, thường được làm bằng kim loại hoặc nhựa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please throw the empty bottle in the trash container."

    "Làm ơn vứt chai rỗng vào thùng rác."

  • "The city provides trash containers for every household."

    "Thành phố cung cấp thùng rác cho mỗi hộ gia đình."

  • "We need to empty the trash container; it's overflowing."

    "Chúng ta cần đổ thùng rác; nó đang bị tràn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trash rác thải, đồ bỏ đi
Verb trash vứt bỏ; phá hoại, làm hỏng
Adjective trashy rẻ tiền, vô giá trị (thường mang nghĩa tiêu cực)
Noun container hộp, thùng, vật chứa
Verb contain chứa đựng, bao gồm; kiềm chế
Noun containment sự kiềm chế, sự ngăn chặn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chung, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
þrasc
Middle English
trassh
English
trash
Latin
continere
Old French
contein
Middle English
conteiner
English
container

Nguồn gốc 'trash': Từ lá rụng đến rác thải

Từ 'trash' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'þrasc' (phát âm là 'thrasc'), ban đầu có nghĩa là 'lá rụng, củi khô' hoặc 'rác rưởi'. Khi du nhập vào tiếng Anh Trung cổ thành 'trassh', nó bắt đầu chỉ chung các loại vật liệu bỏ đi, không còn giá trị. Đến nay, 'trash' là từ thông dụng để chỉ rác thải nói chung.

Nguồn gốc 'container': Vật chứa vạn vật

Từ 'container' có gốc từ động từ Latin 'continere' nghĩa là 'giữ lại, chứa đựng'. Qua tiếng Pháp cổ ('contein') và tiếng Anh Trung cổ ('conteiner'), từ này phát triển để chỉ bất kỳ vật nào có thể chứa hoặc đựng thứ gì đó. Khi ghép với 'trash', 'trash container' đơn giản là 'vật chứa rác', chỉ một thùng hoặc hộp dùng để đựng rác thải.

Usage Note

“Trash container” là một thuật ngữ chung, thường được sử dụng trong văn nói và văn viết hàng ngày. Nó thường được dùng thay thế cho “garbage can”, “waste bin”, “dumpster” (cho các thùng lớn hơn). Tuy nhiên, 'dumpster' thường chỉ các thùng chứa rác lớn, công nghiệp hơn.

Prepositions

in on near

‘In the trash container’ chỉ vị trí bên trong thùng rác. ‘On the trash container’ chỉ vị trí trên nắp hoặc bề mặt thùng rác. 'Near the trash container' chỉ vị trí gần thùng rác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trash container
  • empty empty trash container
    (thùng rác rỗng)
  • full full trash container
    (thùng rác đầy)
  • overflowing overflowing trash container
    (thùng rác tràn)
  • public public trash container
    (thùng rác công cộng)
  • plastic plastic trash container
    (thùng rác nhựa)
Verb + trash container
  • empty empty a trash container
    (đổ thùng rác)
  • fill fill a trash container
    (làm đầy thùng rác)
  • put/throw put/throw something in a trash container
    (cho/vứt cái gì vào thùng rác)
  • wheel wheel a trash container
    (kéo thùng rác (có bánh xe))
  • take out take out the trash container
    (mang thùng rác ra ngoài (để thu gom))

Idioms

  • Empty the trash container.

    Đổ thùng rác.

    "Please remember to empty the trash container before you leave."

    (Làm ơn nhớ đổ thùng rác trước khi bạn rời đi.)

  • Put something in the trash container.

    Bỏ cái gì đó vào thùng rác.

    "Don't leave food waste on the table; put it in the trash container."

    (Đừng để rác thức ăn trên bàn; hãy bỏ nó vào thùng rác.)

  • Leave the trash container out for collection.

    Để thùng rác ra ngoài chờ xe rác thu gom.

    "It's Tuesday morning, time to leave the trash container out for collection."

    (Sáng thứ Ba rồi, đến lúc mang thùng rác ra ngoài chờ xe thu gom.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trash container

noun
Lật mặt

Một thùng chứa để chứa rác thải tạm thời, thường được làm bằng kim loại hoặc nhựa.

"Please throw the empty bottle in the trash container."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the new trash container is located near the entrance is convenient.
Việc thùng rác mới được đặt gần lối vào rất tiện lợi.
Phủ định
What the residents did not realize was that the trash container was already full.
Điều mà cư dân không nhận ra là thùng rác đã đầy.
Nghi vấn
Whether the old trash container will be replaced is still uncertain.
Việc thùng rác cũ có được thay thế hay không vẫn chưa chắc chắn.

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had a bigger trash container, we would recycle more.
Nếu chúng ta có một thùng rác lớn hơn, chúng ta sẽ tái chế nhiều hơn.
Phủ định
If the city didn't provide trash containers, the streets wouldn't be so clean.
Nếu thành phố không cung cấp thùng rác, đường phố sẽ không sạch sẽ như vậy.
Nghi vấn
Would the park be cleaner if they had more trash containers?
Liệu công viên có sạch hơn nếu họ có nhiều thùng rác hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trash container".

Phân loại rác và Tái chế

Ở nhiều nước phương Tây, việc phân loại rác thải tại nguồn là rất quan trọng và được thực hiện nghiêm túc. Các hộ gia đình và doanh nghiệp thường có nhiều loại thùng rác khác nhau (trash containers) cho giấy, nhựa, thủy tinh, kim loại và rác hữu cơ. Việc không phân loại đúng cách có thể dẫn đến bị phạt hoặc rác không được thu gom, phản ánh ý thức bảo vệ môi trường cao.

Thùng rác công cộng và cá nhân

Khác với Việt Nam, ở nhiều thành phố phương Tây, không phải lúc nào cũng dễ tìm thấy thùng rác công cộng trên đường phố. Thay vào đó, mỗi nhà hoặc khu dân cư thường có những thùng rác riêng (còn gọi là 'wheelie bins' - thùng rác có bánh xe) được đặt ra lề đường vào những ngày nhất định để xe rác đến thu gom. Điều này phản ánh ý thức trách nhiệm cá nhân trong việc quản lý rác thải và giữ gìn vệ sinh chung.