(Top Banner Ad)
travel guide
A2
Danh từ A2 Du lịch

travel guide

UK: /ˈtrævl ɡaɪd/ • US: /ˈtrævəl ɡaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

sách hướng dẫn du lịch cẩm nang du lịch
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A book or website that provides information for tourists about a place, including details about hotels, restaurants, attractions, and activities.

Vietnamese Meaning

Một cuốn sách hoặc trang web cung cấp thông tin cho khách du lịch về một địa điểm, bao gồm các chi tiết về khách sạn, nhà hàng, điểm tham quan và các hoạt động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I bought a travel guide to Italy before my trip."

    "Tôi đã mua một cuốn sách hướng dẫn du lịch đến Ý trước chuyến đi của mình."

  • "The travel guide recommended visiting the local market."

    "Cuốn sách hướng dẫn du lịch khuyên nên ghé thăm chợ địa phương."

  • "She relied on her travel guide to navigate the city."

    "Cô ấy dựa vào cuốn sách hướng dẫn du lịch của mình để di chuyển trong thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb travel đi du lịch, di chuyển
Noun traveler người du lịch, khách du lịch
Adjective travelling đang đi du lịch, di động (ví dụ: a travelling exhibition)
Adjective travelled từng đi nhiều nơi, có kinh nghiệm du lịch (ví dụ: a well-travelled person)
Verb guide hướng dẫn, chỉ dẫn
Noun guide người hướng dẫn, sách hướng dẫn, vật chỉ dẫn
Noun guidance sự hướng dẫn, chỉ dẫn
Adjective guided được hướng dẫn (ví dụ: a guided tour)
Noun guidebook sách hướng dẫn (đặc biệt là du lịch)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
travail
Old French
guider
Middle English
travailen
Middle English
gyden
Modern English
travel guide

Nguồn gốc của 'Travel' (Du lịch)

Từ 'travel' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'travail', có nghĩa là 'công việc khó nhọc' hoặc 'sự khổ sở'. Điều này phản ánh thực tế rằng việc di chuyển, du hành trong quá khứ thường rất vất vả, nguy hiểm và đầy gian nan, chứ không phải một hoạt động giải trí như ngày nay.

Nguồn gốc của 'Guide' (Hướng dẫn)

Từ 'guide' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'guider', mang ý nghĩa 'dẫn đường' hoặc 'chỉ dẫn'. Từ này lại có thể truy ngược về gốc German cổ '*witan', nghĩa là 'chỉ lối, chỉ cho biết'. Ban đầu, người hướng dẫn thường là người dẫn đường thực tế, sau này mở rộng ra các dạng tài liệu cung cấp thông tin.

Sự ra đời của 'Travel Guide'

'Travel guide' là một cụm từ ghép tương đối hiện đại, xuất hiện khi du lịch trở nên phổ biến hơn và nhu cầu về các cuốn sách cung cấp thông tin hữu ích cho du khách tăng cao. Nó kết hợp ý nghĩa của việc 'đi lại' ('travel') với 'chỉ dẫn' ('guide') để tạo ra một khái niệm rõ ràng về tài liệu hỗ trợ khám phá.

Usage Note

Travel guide thường tập trung vào các thông tin thiết thực và hữu ích cho việc lên kế hoạch và thực hiện một chuyến đi. Nó khác với 'travelogue', là một bài viết hoặc bộ phim kể về trải nghiệm du lịch cá nhân và thường mang tính văn học hoặc giải trí hơn.

Prepositions

to for

“Travel guide to [place]” chỉ rằng cuốn sách hướng dẫn này dành cho địa điểm [place]. “Travel guide for [purpose/audience]” chỉ rằng cuốn sách hướng dẫn này dành cho mục đích hoặc đối tượng [purpose/audience] cụ thể (ví dụ: 'a travel guide for families').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + travel guide
  • comprehensive a comprehensive travel guide
    (một cuốn sách hướng dẫn du lịch toàn diện)
  • essential an essential travel guide
    (một cuốn sách hướng dẫn du lịch thiết yếu)
  • practical a practical travel guide
    (một cuốn sách hướng dẫn du lịch thực tế)
  • reliable a reliable travel guide
    (một cuốn sách hướng dẫn du lịch đáng tin cậy)
  • online/digital an online/digital travel guide
    (một sách/ứng dụng hướng dẫn du lịch trực tuyến/kỹ thuật số)
  • local a local travel guide
    (một sách hướng dẫn du lịch địa phương)
Verb + travel guide
  • consult consult a travel guide
    (tham khảo sách hướng dẫn du lịch)
  • read read a travel guide
    (đọc sách hướng dẫn du lịch)
  • use use a travel guide
    (sử dụng sách hướng dẫn du lịch)
  • buy buy a travel guide
    (mua sách hướng dẫn du lịch)
  • publish publish a travel guide
    (xuất bản sách hướng dẫn du lịch)
  • recommend recommend a travel guide
    (giới thiệu/đề xuất một sách hướng dẫn du lịch)
  • update update a travel guide
    (cập nhật sách hướng dẫn du lịch)
Travel guide + Preposition/Noun
  • for a travel guide for backpackers
    (một sách hướng dẫn du lịch dành cho dân du lịch bụi)
  • to a travel guide to Vietnam
    (một sách hướng dẫn du lịch về Việt Nam)

Idioms

  • Your personal travel guide

    người/vật hướng dẫn du lịch riêng của bạn (có thể là một người bạn am hiểu địa phương, không chỉ là sách)

    "My cousin, who lives in Rome, became my personal travel guide during my trip."

    (Người anh họ của tôi, sống ở Rome, đã trở thành hướng dẫn viên du lịch riêng của tôi trong chuyến đi.)

  • An indispensable travel guide

    một sách hướng dẫn du lịch không thể thiếu (nhấn mạnh tầm quan trọng của nó)

    "For first-time visitors, a good map and a phrasebook are an indispensable travel guide."

    (Đối với du khách lần đầu, một bản đồ tốt và một cuốn sổ tay cụm từ là một hướng dẫn du lịch không thể thiếu.)

  • More than just a travel guide

    hơn cả một sách hướng dẫn du lịch (ngụ ý có thêm giá trị, ví dụ kinh nghiệm cá nhân, lời khuyên sâu sắc)

    "This blog offers personal stories and hidden gems, making it more than just a travel guide."

    (Blog này cung cấp những câu chuyện cá nhân và những địa điểm bí ẩn, khiến nó không chỉ là một sách hướng dẫn du lịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

travel guide

Danh từ
Lật mặt

Một cuốn sách hoặc trang web cung cấp thông tin cho khách du lịch về một địa điểm, bao gồm các chi tiết về khách sạn, nhà hàng, điểm tham quan và các hoạt động.

"I bought a travel guide to Italy before my trip."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should buy a travel guide before visiting a new country.
Bạn nên mua một cuốn sách hướng dẫn du lịch trước khi đến một quốc gia mới.
Phủ định
He cannot use a travel guide because he prefers to explore on his own.
Anh ấy không thể sử dụng sách hướng dẫn du lịch vì anh ấy thích tự mình khám phá.
Nghi vấn
Could she borrow my travel guide for her trip to Europe?
Cô ấy có thể mượn sách hướng dẫn du lịch của tôi cho chuyến đi châu Âu của cô ấy không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My travel guide recommends visiting the local market.
Cuốn hướng dẫn du lịch của tôi khuyên nên ghé thăm khu chợ địa phương.
Phủ định
The travel guide doesn't mention any vegetarian restaurants.
Cuốn hướng dẫn du lịch không đề cập đến bất kỳ nhà hàng chay nào.
Nghi vấn
Does this travel guide include information about hiking trails?
Cuốn hướng dẫn du lịch này có bao gồm thông tin về các con đường đi bộ đường dài không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She uses a travel guide for every trip, doesn't she?
Cô ấy sử dụng một cuốn cẩm nang du lịch cho mỗi chuyến đi, phải không?
Phủ định
They aren't selling that travel guide anymore, are they?
Họ không còn bán cuốn cẩm nang du lịch đó nữa, phải không?
Nghi vấn
This is your travel guide, isn't it?
Đây là cuốn cẩm nang du lịch của bạn, đúng không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to buy a travel guide before her trip to Europe.
Cô ấy sẽ mua một cuốn sách hướng dẫn du lịch trước chuyến đi đến Châu Âu.
Phủ định
They are not going to use a travel guide; they prefer exploring on their own.
Họ sẽ không sử dụng sách hướng dẫn du lịch; họ thích tự mình khám phá hơn.
Nghi vấn
Are you going to read the travel guide before you leave?
Bạn có định đọc sách hướng dẫn du lịch trước khi bạn đi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "travel guide".

Sự Phát Triển của Sách Hướng Dẫn Du Lịch

Từ những cuốn sách 'Baedeker' và 'Murray' kinh điển của thế kỷ 19, nổi tiếng với độ chi tiết và nghiêm ngặt, cho đến những cuốn 'Lonely Planet' phổ biến dành cho du khách ba lô, và ngày nay là các ứng dụng di động hay blog du lịch kỹ thuật số. Sự phát triển này phản ánh những thay đổi trong cách con người khám phá thế giới và tìm kiếm thông tin, từ việc dựa vào kiến thức của chuyên gia đến việc chia sẻ kinh nghiệm cá nhân.

Ảnh Hưởng đến Du Lịch Hiện Đại

Sách hướng dẫn du lịch không chỉ cung cấp thông tin mà còn định hình cách du khách trải nghiệm các điểm đến. Chúng giúp phổ biến các địa danh, món ăn và phong tục, nhưng đôi khi cũng góp phần vào việc 'du lịch đại trà' (overtourism) ở những khu vực nhất định. Ngày nay, thách thức là cân bằng giữa việc cung cấp thông tin hữu ích và khuyến khích du lịch bền vững, có trách nhiệm.