treacherous area
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Guilty of or involving betrayal; characterized by faithlessness or readiness to deceive.
Vietnamese Meaning
Phản bội, lừa dối; không đáng tin cậy; nguy hiểm, hiểm trở.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The mountain pass was treacherous, with hidden crevices and sudden drops."
"Đường đèo rất hiểm trở, với những khe nứt ẩn và những dốc đột ngột."
-
"The ice-covered lake was a treacherous area."
"Hồ phủ băng là một khu vực nguy hiểm."
-
"They warned us about the treacherous area ahead."
"Họ đã cảnh báo chúng tôi về khu vực nguy hiểm phía trước."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | treachery | sự phản bội, sự bội bạc |
| Adverb | treacherously | một cách phản bội, một cách nguy hiểm |
| Noun | area | khu vực, vùng |
| Adjective | areal | thuộc về khu vực, thuộc về diện tích |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'treacherous' mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự không trung thành, nguy hiểm tiềm ẩn hoặc bề ngoài giả dối. Nó thường được dùng để miêu tả những điều kiện môi trường nguy hiểm hoặc những người có ý định xấu. Sự khác biệt với 'dangerous' là 'treacherous' nhấn mạnh vào sự không lường trước được và nguy cơ bị phản bội hoặc lừa dối. Ví dụ, một con đường 'dangerous' có thể hiển nhiên là rất dốc hoặc nhiều đá lở, trong khi một con đường 'treacherous' có thể trông có vẻ an toàn nhưng lại ẩn chứa băng trơn hoặc ổ gà.
Trong cụm 'treacherous area', 'area' là một danh từ chỉ một khu vực địa lý. Tính từ 'treacherous' bổ nghĩa cho 'area', làm rõ tính chất nguy hiểm, khó đoán và có thể gây hại của khu vực đó.
Prepositions
Khi dùng với 'to', 'treacherous' chỉ sự phản bội đối với ai/cái gì (e.g., 'He was treacherous to his friends'). Khi dùng với 'for', nó chỉ sự nguy hiểm hoặc không an toàn cho ai/cái gì (e.g., 'The ice is treacherous for walking').
Collocations (Từ đi kèm)
-
geographically geographically treacherous area (khu vực nguy hiểm về mặt địa lý (do địa hình))
-
politically politically treacherous area (khu vực đầy rẫy sự lừa dối/phản bội về chính trị)
-
militarily militarily treacherous area (khu vực nguy hiểm/bất ổn về quân sự)
-
financially financially treacherous area (lĩnh vực tài chính đầy rủi ro/khó lường)
-
navigate navigate a treacherous area (điều hướng/vượt qua một khu vực nguy hiểm)
-
avoid avoid a treacherous area (tránh một khu vực nguy hiểm)
-
cross cross a treacherous area (băng qua một khu vực hiểm trở)
-
venture into venture into a treacherous area (dấn thân vào một khu vực nguy hiểm)
Idioms
-
a treacherous area for investment
một lĩnh vực đầu tư đầy rủi ro/bất ổn
"Tech startups can be a treacherous area for investment if you don't do thorough research."
(Các công ty khởi nghiệp công nghệ có thể là một lĩnh vực đầu tư đầy rủi ro nếu bạn không nghiên cứu kỹ lưỡng.)
-
navigating a treacherous area of negotiations
điều hướng một giai đoạn/khía cạnh đàm phán đầy khó khăn/nhạy cảm
"The diplomat had to navigate a treacherous area of negotiations to avoid an international conflict."
(Nhà ngoại giao phải điều hướng một giai đoạn đàm phán đầy khó khăn để tránh xung đột quốc tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
treacherous area
Tính từPhản bội, lừa dối; không đáng tin cậy; nguy hiểm, hiểm trở.
"The mountain pass was treacherous, with hidden crevices and sudden drops."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "treacherous area".
