(Top Banner Ad)
treacherous area
B2
Tính từ B2 Địa lý, An toàn, Phiêu lưu

treacherous area

UK: /ˈtretʃərəs/ • US: /ˈtretʃərəs/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực hiểm trở vùng nguy hiểm địa bàn hiểm yếu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Guilty of or involving betrayal; characterized by faithlessness or readiness to deceive.

Vietnamese Meaning

Phản bội, lừa dối; không đáng tin cậy; nguy hiểm, hiểm trở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mountain pass was treacherous, with hidden crevices and sudden drops."

    "Đường đèo rất hiểm trở, với những khe nứt ẩn và những dốc đột ngột."

  • "The ice-covered lake was a treacherous area."

    "Hồ phủ băng là một khu vực nguy hiểm."

  • "They warned us about the treacherous area ahead."

    "Họ đã cảnh báo chúng tôi về khu vực nguy hiểm phía trước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun treachery sự phản bội, sự bội bạc
Adverb treacherously một cách phản bội, một cách nguy hiểm
Noun area khu vực, vùng
Adjective areal thuộc về khu vực, thuộc về diện tích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, An toàn, Phiêu lưu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trica
Latin
tricari
Old French
trechier
Old French
trecherie
English
treachery
English
treacherous

Nguồn gốc của 'treacherous'

Từ 'treacherous' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'trica' (nghĩa là 'trò lừa bịp' hoặc 'những điều vặt vãnh'), qua động từ 'tricari' (nghĩa là 'đùa cợt, lừa phỉnh'). Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'trechier' (lừa dối) và danh từ 'trecherie' (sự lừa dối). Đến tiếng Anh, nó phát triển thành 'treachery' và tính từ 'treacherous', mang ý nghĩa về sự phản bội, nguy hiểm tiềm ẩn, hoặc không đáng tin cậy.

Usage Note

Từ 'treacherous' mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự không trung thành, nguy hiểm tiềm ẩn hoặc bề ngoài giả dối. Nó thường được dùng để miêu tả những điều kiện môi trường nguy hiểm hoặc những người có ý định xấu. Sự khác biệt với 'dangerous' là 'treacherous' nhấn mạnh vào sự không lường trước được và nguy cơ bị phản bội hoặc lừa dối. Ví dụ, một con đường 'dangerous' có thể hiển nhiên là rất dốc hoặc nhiều đá lở, trong khi một con đường 'treacherous' có thể trông có vẻ an toàn nhưng lại ẩn chứa băng trơn hoặc ổ gà.
Trong cụm 'treacherous area', 'area' là một danh từ chỉ một khu vực địa lý. Tính từ 'treacherous' bổ nghĩa cho 'area', làm rõ tính chất nguy hiểm, khó đoán và có thể gây hại của khu vực đó.

Prepositions

to for

Khi dùng với 'to', 'treacherous' chỉ sự phản bội đối với ai/cái gì (e.g., 'He was treacherous to his friends'). Khi dùng với 'for', nó chỉ sự nguy hiểm hoặc không an toàn cho ai/cái gì (e.g., 'The ice is treacherous for walking').

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + treacherous area
  • geographically geographically treacherous area
    (khu vực nguy hiểm về mặt địa lý (do địa hình))
  • politically politically treacherous area
    (khu vực đầy rẫy sự lừa dối/phản bội về chính trị)
  • militarily militarily treacherous area
    (khu vực nguy hiểm/bất ổn về quân sự)
  • financially financially treacherous area
    (lĩnh vực tài chính đầy rủi ro/khó lường)
Động từ + treacherous area
  • navigate navigate a treacherous area
    (điều hướng/vượt qua một khu vực nguy hiểm)
  • avoid avoid a treacherous area
    (tránh một khu vực nguy hiểm)
  • cross cross a treacherous area
    (băng qua một khu vực hiểm trở)
  • venture into venture into a treacherous area
    (dấn thân vào một khu vực nguy hiểm)

Idioms

  • a treacherous area for investment

    một lĩnh vực đầu tư đầy rủi ro/bất ổn

    "Tech startups can be a treacherous area for investment if you don't do thorough research."

    (Các công ty khởi nghiệp công nghệ có thể là một lĩnh vực đầu tư đầy rủi ro nếu bạn không nghiên cứu kỹ lưỡng.)

  • navigating a treacherous area of negotiations

    điều hướng một giai đoạn/khía cạnh đàm phán đầy khó khăn/nhạy cảm

    "The diplomat had to navigate a treacherous area of negotiations to avoid an international conflict."

    (Nhà ngoại giao phải điều hướng một giai đoạn đàm phán đầy khó khăn để tránh xung đột quốc tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

treacherous area

Tính từ
Lật mặt

Phản bội, lừa dối; không đáng tin cậy; nguy hiểm, hiểm trở.

"The mountain pass was treacherous, with hidden crevices and sudden drops."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "treacherous area".

Hình ảnh vùng đất/khu vực nguy hiểm

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'treacherous area' thường gợi lên hình ảnh những vùng đất hoang dã, hiểm trở, nơi thiên nhiên ẩn chứa nhiều mối nguy hiểm chết người (như sa mạc, núi non, biển cả). Nó cũng được dùng để ví von với những tình huống xã hội, chính trị, hoặc kinh doanh đầy rủi ro, nơi sự lừa dối hay nguy hiểm tiềm ẩn có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.

Nguy hiểm tiềm ẩn và sự phản bội

Từ 'treacherous' không chỉ mô tả nguy hiểm về mặt vật lý mà còn hàm ý sự phản bội, không đáng tin cậy. Điều này phản ánh quan niệm rằng những khu vực nguy hiểm không chỉ gây hại mà còn có thể 'lừa dối' người đi đường bằng cách che giấu cạm bẫy hoặc thay đổi bất ngờ, tương tự như sự lừa dối của con người, tạo ra cảm giác không an toàn và bất ổn.