(Top Banner Ad)
unartful
B2
adjective B2 Tổng quát

unartful

UK: /ʌnˈɑːtfʊl/ • US: /ʌnˈɑːrtfəl/

Nghĩa tiếng Việt

vụng về thiếu tế nhị không khéo léo vô duyên lúng túng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Without art, skill, or grace; clumsy; awkward; lacking subtlety or finesse.

Vietnamese Meaning

Không có nghệ thuật, kỹ năng hoặc sự duyên dáng; vụng về; lúng túng; thiếu tinh tế hoặc khéo léo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His unartful attempts to apologize only made the situation worse."

    "Những nỗ lực xin lỗi vụng về của anh ấy chỉ làm cho tình hình trở nên tồi tệ hơn."

  • "The politician's unartful response to the question angered many voters."

    "Câu trả lời thiếu tế nhị của chính trị gia cho câu hỏi đã làm phẫn nộ nhiều cử tri."

  • "Her unartful movements on the dance floor were rather comical."

    "Những động tác vụng về của cô ấy trên sàn nhảy khá là hài hước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun art Nghệ thuật, kỹ năng
Adjective artful Khéo léo, tinh ranh, có mưu mẹo
Adverb artfully Một cách khéo léo, tinh ranh
Noun artfulness Sự khéo léo, sự tinh ranh
Adverb unartfully Một cách vụng về, không khéo léo
Noun unartfulness Sự vụng về, sự thiếu khéo léo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ars
Old French
art
English
art
English
artful
English
unartful

Nguồn gốc từ 'nghệ thuật'

Từ 'unartful' được hình thành bằng cách thêm tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không' hoặc 'thiếu') vào từ 'artful'. 'Artful' có nghĩa là khéo léo, tinh ranh hoặc có kỹ năng. Tiền tố 'un-' đảo ngược ý nghĩa này, tạo ra một từ mô tả sự thiếu khéo léo, đơn giản, thẳng thắn hoặc vụng về, không có sự tinh tế hay mưu mẹo.

Usage Note

Từ 'unartful' thường được dùng để mô tả những hành động, lời nói hoặc cách thể hiện thiếu sự khéo léo, tinh tế hoặc duyên dáng. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự vụng về, thô kệch hoặc thiếu tế nhị. So với 'clumsy', 'unartful' nhấn mạnh sự thiếu tinh tế và khéo léo hơn là sự vụng về về mặt thể chất. So với 'awkward', 'unartful' tập trung vào sự thiếu duyên dáng và khéo léo trong hành động hoặc lời nói.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + unartful
  • quite quite unartful
    (khá vụng về/thiếu tinh tế)
  • rather rather unartful
    (tương đối vụng về/thiếu khéo léo)
  • simply simply unartful
    (đơn thuần là thiếu tinh tế/vụng về)
Unartful + Noun
  • unartful unartful comment
    (lời bình luận vụng về/thiếu tế nhị)
  • unartful unartful attempt
    (nỗ lực vụng về/không khéo léo)
  • unartful unartful design
    (thiết kế đơn giản/không tinh tế)
  • unartful unartful gesture
    (cử chỉ vụng về/thiếu tự nhiên)
Be + unartful
  • be be unartful
    (thiếu khéo léo/tinh tế)
  • seem seem unartful
    (có vẻ thiếu tinh tế/vụng về)

Idioms

  • unartful directness

    sự thẳng thắn đến mức thiếu tế nhị/vụng về

    "His unartful directness sometimes offends people, but at least you know where you stand."

    (Sự thẳng thắn đến mức thiếu tế nhị của anh ấy đôi khi làm phật lòng người khác, nhưng ít nhất bạn biết rõ quan điểm của anh ấy.)

  • an unartful attempt

    một nỗ lực vụng về/không khéo léo

    "The artist's first draft was an unartful attempt to capture the complex emotions."

    (Bản nháp đầu tiên của nghệ sĩ là một nỗ lực vụng về để nắm bắt những cảm xúc phức tạp.)

  • unartful simplicity

    sự đơn giản thiếu tinh tế/không chủ ý

    "The unartful simplicity of the decorations made the room feel bare."

    (Sự đơn giản thiếu tinh tế của đồ trang trí khiến căn phòng trông trống trải.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unartful

adjective
Lật mặt

Không có nghệ thuật, kỹ năng hoặc sự duyên dáng; vụng về; lúng túng; thiếu tinh tế hoặc khéo léo.

"His unartful attempts to apologize only made the situation worse."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should be unartful in his approach if he wants to surprise them.
Anh ấy nên thiếu tinh tế trong cách tiếp cận nếu muốn gây bất ngờ cho họ.
Phủ định
She couldn't be unartful even if she tried.
Cô ấy không thể vụng về ngay cả khi cô ấy cố gắng.
Nghi vấn
Could they be unartful enough to believe such a simple trick?
Liệu họ có thể khờ khạo đến mức tin vào một trò lừa đơn giản như vậy không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he is unartful in his approach, he will likely offend her.
Nếu anh ấy vụng về trong cách tiếp cận của mình, anh ấy có thể sẽ xúc phạm cô ấy.
Phủ định
If she doesn't practice her presentation, she will be unartful and unprepared.
Nếu cô ấy không luyện tập bài thuyết trình của mình, cô ấy sẽ vụng về và không chuẩn bị.
Nghi vấn
Will he fail the assignment if his drawing is unartful?
Liệu anh ấy có trượt bài tập nếu bức vẽ của anh ấy không khéo léo?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that her unartful attempt at painting had made her feel embarrassed.
Cô ấy nói rằng nỗ lực vụng về của cô ấy trong việc vẽ tranh đã khiến cô ấy cảm thấy xấu hổ.
Phủ định
He told me that he did not want to be unartful in his approach to resolving the conflict.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn vụng về trong cách tiếp cận giải quyết xung đột.
Nghi vấn
They asked if the politician's unartful response to the crisis had damaged his reputation.
Họ hỏi liệu phản ứng vụng về của chính trị gia đối với cuộc khủng hoảng có làm tổn hại đến danh tiếng của ông ta hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unartful".

Giá trị của sự chân thật và sự tinh tế

Trong văn hóa phương Tây, đôi khi 'unartful' (thiếu tinh tế, thẳng thắn) có thể được coi là một phẩm chất tốt, thể hiện sự chân thật, không giả tạo hay mưu mẹo. Nó đối lập với 'artful' (tinh ranh, khéo léo), vốn có thể mang hàm ý tiêu cực về sự lừa dối. Tuy nhiên, trong một số bối cảnh xã giao, sự 'unartful' quá mức cũng có thể bị xem là thiếu lịch sự hoặc vụng về.

Sự đơn giản có phải luôn là nghệ thuật?

Trong nghệ thuật và thiết kế, 'đơn giản' thường được đánh giá cao (minimalism). Nhưng 'unartful' lại mô tả sự đơn giản không có chủ ý, thiếu đi sự khéo léo hoặc thẩm mỹ. Sự khác biệt nằm ở việc liệu sự đơn giản đó có phải là kết quả của sự tinh tế và ý đồ có chủ đích hay chỉ là sự thiếu kỹ năng và sự thiếu trau chuốt.