(Top Banner Ad)
under control of
B1
Giới từ, Cụm giới từ B1 Tổng quát

under control of

UK: ˈʌndə kənˈtrəʊl əv • US: ˈʌndər kənˈtroʊl əv

Nghĩa tiếng Việt

dưới sự kiểm soát của dưới sự điều khiển của bị kiểm soát bởi bị chi phối bởi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being managed or directed by someone or something.

Vietnamese Meaning

Bị quản lý hoặc điều khiển bởi ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project is now under the control of the new manager."

    "Dự án hiện đang nằm dưới sự kiểm soát của người quản lý mới."

  • "The fire is now under control of the firefighters."

    "Ngọn lửa hiện đang được lính cứu hỏa kiểm soát."

  • "The economy is under the control of market forces."

    "Nền kinh tế đang chịu sự kiểm soát của các lực lượng thị trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun control sự kiểm soát, quyền điều khiển
Verb control kiểm soát, điều khiển
Noun controller người kiểm soát, bộ điều khiển
Adjective controllable có thể kiểm soát được
Adjective uncontrollable không thể kiểm soát được
Adjective controlled đã được kiểm soát, có kiểm soát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*n̥tér
Proto-Germanic
*under
Old English
under
Medieval Latin
contrarotulus
Old French
contre rolle
English
control

Sự Ra Đời của 'Kiểm Soát'

Từ 'control' ban đầu có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'contre rolle', chỉ một cuộn giấy ghi chép thứ hai dùng để kiểm tra tính chính xác của cuộn giấy thứ nhất (như một bản sao đối chiếu). Điều này giống như việc kiểm toán hay đối chiếu sổ sách. Dần dần, nghĩa của 'control' phát triển, không chỉ là kiểm tra mà còn là quyền lực và khả năng chỉ đạo, điều hành một sự vật, sự việc hay con người. Khi kết hợp với giới từ 'under' và 'of', cụm từ 'under control of' mang ý nghĩa rằng một cái gì đó đang chịu sự quản lý, chỉ đạo của một đối tượng cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ sự chi phối, kiểm soát hoặc quyền hạn của một cá nhân, tổ chức hoặc yếu tố nào đó đối với một đối tượng khác. Nó nhấn mạnh việc đối tượng bị kiểm soát không có quyền tự chủ hoặc quyền quyết định riêng.

Prepositions

by

Giới từ 'by' có thể được sử dụng để chỉ tác nhân hoặc đối tượng thực hiện sự kiểm soát. Ví dụ: 'The company is under control of the government by law.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + under control of
  • be be under control of
    (nằm dưới sự kiểm soát của)
  • fall fall under control of
    (rơi vào sự kiểm soát của)
  • remain remain under control of
    (vẫn nằm dưới sự kiểm soát của)
  • bring bring something under control of
    (đưa cái gì đó vào sự kiểm soát của)
  • place place something under control of
    (đặt cái gì đó dưới sự kiểm soát của)
Adverb + under control of
  • firmly firmly under control of
    (nằm chắc chắn dưới sự kiểm soát của)
  • completely completely under control of
    (hoàn toàn dưới sự kiểm soát của)

Idioms

  • fall under the control of someone/something

    rơi vào tầm kiểm soát, bị ai/cái gì đó kiểm soát

    "After the war, the city fell under the control of the new regime."

    (Sau chiến tranh, thành phố rơi vào tầm kiểm soát của chế độ mới.)

  • bring/get something under the control of someone/something

    đưa cái gì đó vào sự kiểm soát của ai/cái gì đó

    "The firefighters worked hard to bring the blaze under the control of the local authorities."

    (Lính cứu hỏa đã làm việc cật lực để đưa đám cháy vào tầm kiểm soát của chính quyền địa phương.)

  • remain under the control of someone/something

    vẫn nằm dưới sự kiểm soát của ai/cái gì đó

    "Despite changes in ownership, the company remained under the control of its original management."

    (Mặc dù có sự thay đổi chủ sở hữu, công ty vẫn nằm dưới sự kiểm soát của ban quản lý ban đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

under control of

Giới từ, Cụm giới từ
Lật mặt

Bị quản lý hoặc điều khiển bởi ai đó hoặc cái gì đó.

"The project is now under the control of the new manager."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project will succeed, as long as it remains under control of experienced managers.
Dự án sẽ thành công, miễn là nó vẫn nằm dưới sự kiểm soát của các nhà quản lý giàu kinh nghiệm.
Phủ định
Even though the situation appeared calm, the city was not entirely under control of the authorities after the riots.
Mặc dù tình hình có vẻ yên tĩnh, thành phố vẫn chưa hoàn toàn nằm dưới sự kiểm soát của chính quyền sau các cuộc bạo loạn.
Nghi vấn
If the new software is under control of the IT department, will it be vulnerable to hacking?
Nếu phần mềm mới nằm dưới sự kiểm soát của bộ phận IT, liệu nó có dễ bị tấn công mạng không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is under control of the military.
Chính phủ nằm dưới sự kiểm soát của quân đội.
Phủ định
He does not want to be under control of his parents anymore.
Anh ấy không muốn bị kiểm soát bởi bố mẹ nữa.
Nghi vấn
Does the company want to be under control of a larger corporation?
Công ty có muốn bị kiểm soát bởi một tập đoàn lớn hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "under control of".

Quyền Lực và Trách Nhiệm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và các hệ thống quản lý hiện đại, cụm từ 'under control of' không chỉ nói về quyền lực mà còn về trách nhiệm. Khi một thực thể hoặc cá nhân nằm 'under control of' một bên khác, bên kiểm soát đó có trách nhiệm đảm bảo mọi thứ diễn ra đúng đắn, an toàn và hiệu quả. Điều này liên quan chặt chẽ đến các khái niệm về quản trị, lãnh đạo và sự ủy quyền trong kinh doanh cũng như chính trị.

Kiểm Soát vs Tự Do

Trong triết học và xã hội học, khái niệm 'control' thường được đặt trong mối quan hệ đối lập với 'freedom' (tự do). Việc một cái gì đó 'under control of' một bên khác có thể được nhìn nhận là sự hạn chế tự do, nhưng đồng thời cũng là yếu tố cần thiết để duy trì trật tự và an toàn. Sự cân bằng giữa kiểm soát và tự do là một chủ đề trung tâm trong các cuộc tranh luận về chính phủ, luật pháp và quyền cá nhân.