(Top Banner Ad)
unequivocally defined
C1
Cụm tính từ C1 Ngôn ngữ học, Logic học

unequivocally defined

UK: /ˌʌnɪˈkwɪvəkəli dɪˈfaɪnd/ • US: /ˌʌnɪˈkwɪvəkəli dɪˈfaɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

được định nghĩa một cách rõ ràng được định nghĩa không thể nhầm lẫn được định nghĩa dứt khoát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Defined in a way that is clear, unambiguous, and leaves no room for doubt or misinterpretation.

Vietnamese Meaning

Được định nghĩa một cách rõ ràng, không mơ hồ và không để lại chỗ cho sự nghi ngờ hoặc hiểu sai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The terms of the contract were unequivocally defined, leaving no room for later disputes."

    "Các điều khoản của hợp đồng đã được định nghĩa một cách rõ ràng, không để lại chỗ cho các tranh chấp sau này."

  • "The company's values are unequivocally defined and communicated to all employees."

    "Các giá trị của công ty được định nghĩa rõ ràng và được truyền đạt đến tất cả nhân viên."

  • "The legal requirements for filing taxes are unequivocally defined by the IRS."

    "Các yêu cầu pháp lý để nộp thuế được định nghĩa rõ ràng bởi IRS."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective unequivocal Rõ ràng, dứt khoát, không mơ hồ
Adverb unequivocally Một cách rõ ràng, không nghi ngờ, không mập mờ
Verb define Định nghĩa, xác định
Noun definition Sự định nghĩa, lời định nghĩa
Adjective definable Có thể định nghĩa được, có thể xác định được
Adjective definite Rõ ràng, xác định, dứt khoát
Adverb definitely Chắc chắn, nhất định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Logic học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aequivocus
English
equivocal
English
unequivocal
Latin
definire
Old French
définir
English
define

Nguồn gốc của sự rõ ràng

Từ 'equivocal' (mập mờ, nước đôi) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'aequivocus', nghĩa đen là 'có giọng nói tương đương' hoặc 'có nhiều nghĩa như nhau'. Khi thêm tiền tố 'un-' (không) vào, 'unequivocal' mang ý nghĩa 'không có nhiều giọng nói', tức là chỉ có một nghĩa duy nhất, rõ ràng và không thể nhầm lẫn. Từ 'defined' (được định nghĩa) lại đến từ tiếng Latin 'definire', có nghĩa là 'đặt ra giới hạn' hoặc 'xác định ranh giới'. Ghép lại, 'unequivocally defined' mang ý nghĩa 'được xác định rõ ràng đến mức không thể có cách hiểu thứ hai'.

Thiết lập ranh giới tri thức

Trong quá khứ, việc 'định nghĩa' (define) một khái niệm hay một vật thể thường liên quan đến việc vẽ ra các ranh giới, giới hạn để phân biệt nó với những thứ khác. Giống như việc bạn vẽ một đường tròn để định rõ khu vực bên trong và bên ngoài. Khi một điều gì đó 'unequivocally defined' – được định nghĩa một cách không mơ hồ – nó giống như có một đường biên rõ nét đến mức không ai có thể nhầm lẫn về phạm vi hay bản chất của nó, đảm bảo sự chính xác tuyệt đối.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự chính xác và minh bạch trong định nghĩa. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh đòi hỏi sự rõ ràng tuyệt đối, chẳng hạn như trong các định nghĩa pháp lý, khoa học hoặc kỹ thuật. 'Unequivocally' tăng cường mức độ chắc chắn của 'defined'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unequivocally defined
  • is is unequivocally defined
    (được xác định một cách rõ ràng)
  • must be must be unequivocally defined
    (phải được xác định rõ ràng không mơ hồ)
  • has been has been unequivocally defined
    (đã được xác định rõ ràng)
Noun + unequivocally defined
  • roles roles unequivocally defined
    (các vai trò được xác định rõ ràng)
  • terms terms unequivocally defined
    (các điều khoản được xác định rõ ràng)
  • goals goals unequivocally defined
    (các mục tiêu được xác định rõ ràng)
Unequivocally defined + Noun
  • parameters unequivocally defined parameters
    (các thông số được xác định rõ ràng)
  • criteria unequivocally defined criteria
    (các tiêu chí được xác định rõ ràng)
  • policy unequivocally defined policy
    (chính sách được xác định rõ ràng)

Idioms

  • to be unequivocally defined as something

    Được xác định một cách rõ ràng, không thể bàn cãi là gì đó

    "His responsibilities were unequivocally defined as project manager."

    (Trách nhiệm của anh ấy đã được xác định rõ ràng là người quản lý dự án.)

  • set out unequivocally defined terms

    Đưa ra/thiết lập các điều khoản được xác định rõ ràng, không mơ hồ

    "The agreement set out unequivocally defined terms for collaboration."

    (Thỏa thuận đã đưa ra các điều khoản hợp tác được xác định rõ ràng.)

  • provide unequivocally defined guidance

    Cung cấp hướng dẫn rõ ràng, không để lại bất kỳ sự mơ hồ nào

    "The instructions provided unequivocally defined guidance on how to proceed."

    (Các chỉ dẫn đã cung cấp hướng dẫn rõ ràng về cách thức tiến hành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unequivocally defined

Cụm tính từ
Lật mặt

Được định nghĩa một cách rõ ràng, không mơ hồ và không để lại chỗ cho sự nghi ngờ hoặc hiểu sai.

"The terms of the contract were unequivocally defined, leaving no room for later disputes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's policy on remote work is unequivocally defined in the employee handbook.
Chính sách của công ty về làm việc từ xa được định nghĩa rõ ràng trong sổ tay nhân viên.
Phủ định
The responsibilities of this role are not unequivocally defined, leading to some confusion.
Trách nhiệm của vai trò này không được định nghĩa rõ ràng, dẫn đến một số nhầm lẫn.
Nghi vấn
Was the scope of the project unequivocally defined before it began?
Phạm vi của dự án đã được xác định rõ ràng trước khi nó bắt đầu chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unequivocally defined".

Tầm quan trọng của sự rõ ràng trong giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường chuyên nghiệp và pháp lý, việc giao tiếp rõ ràng và chính xác là cực kỳ quan trọng. 'Unequivocally defined' phản ánh giá trị này, nhằm đảm bảo rằng không có chỗ cho sự hiểu lầm hay diễn giải sai lệch, từ đó giảm thiểu tranh chấp và tăng cường hiệu quả công việc.

Nền tảng của hợp đồng và luật pháp

Khái niệm 'unequivocally defined' là nền tảng trong việc xây dựng các hợp đồng, luật pháp và quy định. Mọi điều khoản, vai trò và trách nhiệm cần được định nghĩa một cách không mơ hồ để mọi bên liên quan có thể hiểu và tuân thủ một cách nhất quán. Điều này đảm bảo tính công bằng, minh bạch và khả năng thực thi của các văn bản pháp lý và thỏa thuận.