(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ unequivocally defined
C1

unequivocally defined

Cụm tính từ

Nghĩa tiếng Việt

được định nghĩa một cách rõ ràng được định nghĩa không thể nhầm lẫn được định nghĩa dứt khoát
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Unequivocally defined'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Được định nghĩa một cách rõ ràng, không mơ hồ và không để lại chỗ cho sự nghi ngờ hoặc hiểu sai.

Definition (English Meaning)

Defined in a way that is clear, unambiguous, and leaves no room for doubt or misinterpretation.

Ví dụ Thực tế với 'Unequivocally defined'

  • "The terms of the contract were unequivocally defined, leaving no room for later disputes."

    "Các điều khoản của hợp đồng đã được định nghĩa một cách rõ ràng, không để lại chỗ cho các tranh chấp sau này."

  • "The company's values are unequivocally defined and communicated to all employees."

    "Các giá trị của công ty được định nghĩa rõ ràng và được truyền đạt đến tất cả nhân viên."

  • "The legal requirements for filing taxes are unequivocally defined by the IRS."

    "Các yêu cầu pháp lý để nộp thuế được định nghĩa rõ ràng bởi IRS."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Unequivocally defined'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

vaguely defined(định nghĩa mơ hồ)
ambiguously defined(định nghĩa không rõ ràng)

Từ liên quan (Related Words)

precise(chính xác)
accurate(đúng đắn)
certain(chắc chắn)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ngôn ngữ học Logic học

Ghi chú Cách dùng 'Unequivocally defined'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này nhấn mạnh sự chính xác và minh bạch trong định nghĩa. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh đòi hỏi sự rõ ràng tuyệt đối, chẳng hạn như trong các định nghĩa pháp lý, khoa học hoặc kỹ thuật. 'Unequivocally' tăng cường mức độ chắc chắn của 'defined'.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Unequivocally defined'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)