universal use
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of being used or applicable by everyone or in all cases.
Vietnamese Meaning
Trạng thái được sử dụng hoặc có thể áp dụng bởi mọi người hoặc trong mọi trường hợp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company aims to develop a software that is suitable for universal use."
"Công ty hướng đến việc phát triển một phần mềm phù hợp để sử dụng phổ biến."
-
"The new design promotes universal use by people of all abilities."
"Thiết kế mới thúc đẩy việc sử dụng phổ biến bởi những người có mọi khả năng."
-
"The internet is nearing universal use in developed countries."
"Internet đang gần đạt đến mức sử dụng phổ biến ở các nước phát triển."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | universe | Vũ trụ |
| Noun | universality | Tính phổ quát, tính phổ biến |
| Adverb | universally | Một cách phổ biến, khắp mọi nơi |
| Noun | user | Người dùng |
| Noun | usage | Sự dùng, cách dùng |
| Adjective | useful | Hữu ích |
| Adjective | useless | Vô ích |
| Adjective | usable | Có thể sử dụng được |
| Verb | misuse | Sử dụng sai mục đích |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự phổ biến và khả năng áp dụng rộng rãi của một thứ gì đó. Nó thường được dùng để chỉ các công cụ, phương pháp, hoặc quy trình có thể được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau, không giới hạn bởi một nhóm người hoặc một lĩnh vực cụ thể nào. Khác với "widespread use" chỉ sự lan rộng, "universal use" nhấn mạnh tính toàn diện, không có ngoại lệ.
Prepositions
"for" thường được dùng để chỉ mục đích sử dụng (e.g., "suitable for universal use"). "in" thường được dùng để chỉ phạm vi áp dụng (e.g., "gaining in universal use").
Collocations (Từ đi kèm)
-
widespread widespread universal use (sự sử dụng rộng rãi trên toàn cầu/phổ biến)
-
common common universal use (sự sử dụng chung/phổ biến cho mọi người)
-
practical practical universal use (sự sử dụng phổ biến mang tính thực tiễn)
-
growing growing universal use (việc sử dụng ngày càng phổ biến)
-
come into come into universal use (trở nên được sử dụng rộng rãi)
-
achieve achieve universal use (đạt được sự sử dụng rộng rãi)
-
gain gain universal use (có được sự sử dụng phổ biến)
-
promote promote universal use (thúc đẩy việc sử dụng rộng rãi)
-
for designed for universal use (được thiết kế để sử dụng cho mọi đối tượng/mọi nơi)
Idioms
-
come into universal use
Trở nên được sử dụng rộng rãi hoặc phổ biến toàn cầu.
"Electric cars are slowly coming into universal use as technology improves."
(Xe điện đang dần trở nên được sử dụng rộng rãi khi công nghệ được cải thiện.)
-
designed for universal use
Được thiết kế để phù hợp và có thể được sử dụng bởi mọi người hoặc trong mọi tình huống.
"This software interface was designed for universal use, making it accessible to all users."
(Giao diện phần mềm này được thiết kế để sử dụng cho mọi đối tượng, giúp tất cả người dùng đều có thể truy cập được.)
-
achieve universal use
Đạt được trạng thái được sử dụng bởi tất cả mọi người hoặc ở khắp mọi nơi.
"The goal of this new vaccine is to achieve universal use across the globe."
(Mục tiêu của loại vắc-xin mới này là đạt được sự sử dụng rộng rãi trên toàn cầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
universal use
Noun phraseTrạng thái được sử dụng hoặc có thể áp dụng bởi mọi người hoặc trong mọi trường hợp.
"The company aims to develop a software that is suitable for universal use."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "universal use".
