(Top Banner Ad)
universal use
B2
Noun phrase B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

universal use

UK: /ˌjuːnɪˈvɜːsl ˈjuːz/ • US: /ˌjuːnɪˈvɜːrsl ˈjuːs/

Nghĩa tiếng Việt

sử dụng phổ biến ứng dụng rộng rãi tính ứng dụng toàn cầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being used or applicable by everyone or in all cases.

Vietnamese Meaning

Trạng thái được sử dụng hoặc có thể áp dụng bởi mọi người hoặc trong mọi trường hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company aims to develop a software that is suitable for universal use."

    "Công ty hướng đến việc phát triển một phần mềm phù hợp để sử dụng phổ biến."

  • "The new design promotes universal use by people of all abilities."

    "Thiết kế mới thúc đẩy việc sử dụng phổ biến bởi những người có mọi khả năng."

  • "The internet is nearing universal use in developed countries."

    "Internet đang gần đạt đến mức sử dụng phổ biến ở các nước phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun universe Vũ trụ
Noun universality Tính phổ quát, tính phổ biến
Adverb universally Một cách phổ biến, khắp mọi nơi
Noun user Người dùng
Noun usage Sự dùng, cách dùng
Adjective useful Hữu ích
Adjective useless Vô ích
Adjective usable Có thể sử dụng được
Verb misuse Sử dụng sai mục đích

Synonyms

widespread application (ứng dụng rộng rãi)general use (sử dụng chung)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*oynos
Latin
unus
Latin
universus
Latin
universalis
Old French
universel
English
universal
Proto-Indo-European
*ut-
Latin
ūtī
Latin
ūsus
Old French
user
English
use

Nguồn gốc 'universal use'

Cụm từ 'universal use' được ghép từ 'universal' (phổ biến, chung cho tất cả) và 'use' (việc sử dụng). 'Universal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'universalis', nghĩa là 'thuộc về toàn bộ', xuất phát từ 'universus' ('toàn bộ', 'chung') – một sự kết hợp của 'unus' ('một') và 'versus' (quá khứ phân từ của 'vertere', 'xoay'). 'Use' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ūtī' ('sử dụng'). Vì vậy, 'universal use' chỉ việc một thứ gì đó được sử dụng rộng rãi bởi mọi người hoặc ở mọi nơi, không giới hạn.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự phổ biến và khả năng áp dụng rộng rãi của một thứ gì đó. Nó thường được dùng để chỉ các công cụ, phương pháp, hoặc quy trình có thể được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau, không giới hạn bởi một nhóm người hoặc một lĩnh vực cụ thể nào. Khác với "widespread use" chỉ sự lan rộng, "universal use" nhấn mạnh tính toàn diện, không có ngoại lệ.

Prepositions

for in

"for" thường được dùng để chỉ mục đích sử dụng (e.g., "suitable for universal use"). "in" thường được dùng để chỉ phạm vi áp dụng (e.g., "gaining in universal use").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + universal use
  • widespread widespread universal use
    (sự sử dụng rộng rãi trên toàn cầu/phổ biến)
  • common common universal use
    (sự sử dụng chung/phổ biến cho mọi người)
  • practical practical universal use
    (sự sử dụng phổ biến mang tính thực tiễn)
  • growing growing universal use
    (việc sử dụng ngày càng phổ biến)
Verb + universal use
  • come into come into universal use
    (trở nên được sử dụng rộng rãi)
  • achieve achieve universal use
    (đạt được sự sử dụng rộng rãi)
  • gain gain universal use
    (có được sự sử dụng phổ biến)
  • promote promote universal use
    (thúc đẩy việc sử dụng rộng rãi)
Prepositional Phrase
  • for designed for universal use
    (được thiết kế để sử dụng cho mọi đối tượng/mọi nơi)

Idioms

  • come into universal use

    Trở nên được sử dụng rộng rãi hoặc phổ biến toàn cầu.

    "Electric cars are slowly coming into universal use as technology improves."

    (Xe điện đang dần trở nên được sử dụng rộng rãi khi công nghệ được cải thiện.)

  • designed for universal use

    Được thiết kế để phù hợp và có thể được sử dụng bởi mọi người hoặc trong mọi tình huống.

    "This software interface was designed for universal use, making it accessible to all users."

    (Giao diện phần mềm này được thiết kế để sử dụng cho mọi đối tượng, giúp tất cả người dùng đều có thể truy cập được.)

  • achieve universal use

    Đạt được trạng thái được sử dụng bởi tất cả mọi người hoặc ở khắp mọi nơi.

    "The goal of this new vaccine is to achieve universal use across the globe."

    (Mục tiêu của loại vắc-xin mới này là đạt được sự sử dụng rộng rãi trên toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

universal use

Noun phrase
Lật mặt

Trạng thái được sử dụng hoặc có thể áp dụng bởi mọi người hoặc trong mọi trường hợp.

"The company aims to develop a software that is suitable for universal use."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "universal use".

Thiết kế phổ quát (Universal Design)

Trong lĩnh vực thiết kế sản phẩm và môi trường, 'Universal Design' là một khái niệm quan trọng. Nó đề cập đến việc thiết kế các sản phẩm và môi trường sao cho chúng có thể được sử dụng bởi tất cả mọi người, ở mức độ cao nhất có thể, mà không cần phải thích nghi hay thiết kế chuyên biệt. Mục tiêu là tạo ra các giải pháp có 'universal use' (sử dụng phổ quát), phục vụ nhiều đối tượng người dùng nhất, bao gồm cả người khuyết tật, người già và trẻ em, nhằm thúc đẩy sự hòa nhập và bình đẳng.

Quyền con người phổ quát (Universal Human Rights)

Khái niệm 'quyền con người phổ quát' nhấn mạnh rằng một số quyền cơ bản là bẩm sinh và không thể bị tước đoạt đối với tất cả mọi người, bất kể quốc tịch, giới tính, nguồn gốc dân tộc, màu da, tôn giáo, ngôn ngữ hay bất kỳ tình trạng nào khác. Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền của Liên Hợp Quốc là một ví dụ điển hình cho việc áp dụng các nguyên tắc này, nhằm đảm bảo 'universal use' (sự áp dụng rộng rãi) của các quyền này cho toàn thể nhân loại, khẳng định giá trị và phẩm giá của mỗi cá nhân.