limited application
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A situation where the usefulness or relevance of something is restricted or narrow.
Vietnamese Meaning
Một tình huống mà ở đó sự hữu ích hoặc liên quan của một cái gì đó bị hạn chế hoặc thu hẹp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The drug has shown promising results, but it has limited application in patients with severe kidney disease."
"Loại thuốc này đã cho thấy những kết quả đầy hứa hẹn, nhưng nó có ứng dụng hạn chế ở những bệnh nhân mắc bệnh thận nặng."
-
"The model has limited application in real-world scenarios due to its simplifying assumptions."
"Mô hình này có ứng dụng hạn chế trong các tình huống thực tế do các giả định đơn giản hóa của nó."
-
"While the theory is elegant, its limited application makes it less useful for practical purposes."
"Mặc dù lý thuyết này rất hay, nhưng ứng dụng hạn chế của nó khiến nó ít hữu ích hơn cho các mục đích thực tế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | limit | giới hạn, hạn chế |
| Noun | limit | giới hạn, sự hạn chế |
| Adjective | limited | bị giới hạn, có hạn |
| Noun | limitation | sự giới hạn, hạn chế |
| Adjective | unlimited | không giới hạn, vô hạn |
| Verb | apply | áp dụng, ứng dụng; nộp đơn |
| Noun | application | sự áp dụng, ứng dụng; đơn xin |
| Noun | applicant | người nộp đơn |
| Adjective | applicable | có thể áp dụng được |
| Adjective | applied | được áp dụng, thực tiễn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một phạm vi sử dụng hẹp của một phương pháp, công cụ, hoặc lý thuyết. Nó nhấn mạnh rằng cái gì đó không thể được áp dụng rộng rãi hoặc cho mọi tình huống. 'Limited application' khác với 'wide application' ở chỗ nó chỉ ra tính chất không phổ biến. So sánh với 'restricted use', có thể ám chỉ có những quy tắc hạn chế việc sử dụng hơn là khả năng áp dụng tự nhiên.
Prepositions
'limited application to': Ám chỉ lĩnh vực hoặc đối tượng mà việc áp dụng bị hạn chế. Ví dụ: 'This technology has limited application to rural areas.' 'limited application in': Ám chỉ bối cảnh hoặc môi trường mà việc áp dụng bị hạn chế. Ví dụ: 'The rule has limited application in practice.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
very very limited application (ứng dụng rất hạn chế)
-
extremely extremely limited application (ứng dụng cực kỳ hạn chế)
-
severely severely limited application (ứng dụng bị hạn chế nghiêm trọng)
-
have have limited application (có ứng dụng hạn chế)
-
find find limited application (chỉ tìm thấy/có ứng dụng hạn chế)
-
possess possess limited application (sở hữu/có ứng dụng hạn chế)
-
demonstrate demonstrate limited application (chứng minh/cho thấy ứng dụng hạn chế)
Idioms
-
have limited application
có ứng dụng hạn chế (về phạm vi sử dụng, hiệu quả)
"This theory has limited application in real-world scenarios due to its complexity."
(Lý thuyết này có ứng dụng hạn chế trong các tình huống thực tế do sự phức tạp của nó.)
-
of limited application
mang tính chất có ứng dụng hạn chế (thường dùng sau động từ 'to be')
"The device is of limited application outside specialized research laboratories."
(Thiết bị này có ứng dụng hạn chế bên ngoài các phòng thí nghiệm nghiên cứu chuyên biệt.)
-
find limited application
chỉ tìm thấy/được ứng dụng hạn chế (trong thực tiễn, do những yếu tố nhất định)
"Many promising prototypes often find limited application due to high production costs."
(Nhiều nguyên mẫu đầy hứa hẹn thường chỉ tìm thấy ứng dụng hạn chế do chi phí sản xuất cao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
limited application
Tính từ + Danh từMột tình huống mà ở đó sự hữu ích hoặc liên quan của một cái gì đó bị hạn chế hoặc thu hẹp.
"The drug has shown promising results, but it has limited application in patients with severe kidney disease."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "limited application".
