(Top Banner Ad)
limited application
B2
Tính từ + Danh từ B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

limited application

UK: /ˈlɪmɪtɪd æplɪˈkeɪʃən/ • US: /ˈlɪmɪtɪd æplɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

ứng dụng hạn chế phạm vi ứng dụng hẹp tính ứng dụng bị giới hạn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation where the usefulness or relevance of something is restricted or narrow.

Vietnamese Meaning

Một tình huống mà ở đó sự hữu ích hoặc liên quan của một cái gì đó bị hạn chế hoặc thu hẹp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The drug has shown promising results, but it has limited application in patients with severe kidney disease."

    "Loại thuốc này đã cho thấy những kết quả đầy hứa hẹn, nhưng nó có ứng dụng hạn chế ở những bệnh nhân mắc bệnh thận nặng."

  • "The model has limited application in real-world scenarios due to its simplifying assumptions."

    "Mô hình này có ứng dụng hạn chế trong các tình huống thực tế do các giả định đơn giản hóa của nó."

  • "While the theory is elegant, its limited application makes it less useful for practical purposes."

    "Mặc dù lý thuyết này rất hay, nhưng ứng dụng hạn chế của nó khiến nó ít hữu ích hơn cho các mục đích thực tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb limit giới hạn, hạn chế
Noun limit giới hạn, sự hạn chế
Adjective limited bị giới hạn, có hạn
Noun limitation sự giới hạn, hạn chế
Adjective unlimited không giới hạn, vô hạn
Verb apply áp dụng, ứng dụng; nộp đơn
Noun application sự áp dụng, ứng dụng; đơn xin
Noun applicant người nộp đơn
Adjective applicable có thể áp dụng được
Adjective applied được áp dụng, thực tiễn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
limes (boundary, path)
Old French
limite
Middle English
limit
English
limited

Nguồn gốc của 'Limit'

Từ 'limit' (giới hạn) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'limes', mang nghĩa 'ranh giới' hoặc 'con đường biên giới'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'limite' và được tiếng Anh mượn. Điều này giải thích tại sao 'limited' (bị giới hạn) lại mang ý nghĩa về một phạm vi hoặc khả năng có hạn, một điều gì đó không vô tận.

Sự hình thành của 'Application'

Từ 'application' (ứng dụng) bắt nguồn từ động từ 'apply' (áp dụng, ứng dụng), có gốc từ tiếng Latin 'applicare'. 'Applicare' có nghĩa là 'gấp vào', 'gắn vào', sau đó phát triển thành ý nghĩa 'áp dụng' hoặc 'kết nối một thứ với thứ khác'. Khi 'limited' và 'application' kết hợp, chúng tạo thành một cụm từ mô tả điều gì đó chỉ có thể được sử dụng trong một phạm vi nhỏ, trong những điều kiện nhất định hoặc với hiệu quả không cao.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một phạm vi sử dụng hẹp của một phương pháp, công cụ, hoặc lý thuyết. Nó nhấn mạnh rằng cái gì đó không thể được áp dụng rộng rãi hoặc cho mọi tình huống. 'Limited application' khác với 'wide application' ở chỗ nó chỉ ra tính chất không phổ biến. So sánh với 'restricted use', có thể ám chỉ có những quy tắc hạn chế việc sử dụng hơn là khả năng áp dụng tự nhiên.

Prepositions

to in

'limited application to': Ám chỉ lĩnh vực hoặc đối tượng mà việc áp dụng bị hạn chế. Ví dụ: 'This technology has limited application to rural areas.' 'limited application in': Ám chỉ bối cảnh hoặc môi trường mà việc áp dụng bị hạn chế. Ví dụ: 'The rule has limited application in practice.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + limited application
  • very very limited application
    (ứng dụng rất hạn chế)
  • extremely extremely limited application
    (ứng dụng cực kỳ hạn chế)
  • severely severely limited application
    (ứng dụng bị hạn chế nghiêm trọng)
Verb + limited application
  • have have limited application
    (có ứng dụng hạn chế)
  • find find limited application
    (chỉ tìm thấy/có ứng dụng hạn chế)
  • possess possess limited application
    (sở hữu/có ứng dụng hạn chế)
  • demonstrate demonstrate limited application
    (chứng minh/cho thấy ứng dụng hạn chế)

Idioms

  • have limited application

    có ứng dụng hạn chế (về phạm vi sử dụng, hiệu quả)

    "This theory has limited application in real-world scenarios due to its complexity."

    (Lý thuyết này có ứng dụng hạn chế trong các tình huống thực tế do sự phức tạp của nó.)

  • of limited application

    mang tính chất có ứng dụng hạn chế (thường dùng sau động từ 'to be')

    "The device is of limited application outside specialized research laboratories."

    (Thiết bị này có ứng dụng hạn chế bên ngoài các phòng thí nghiệm nghiên cứu chuyên biệt.)

  • find limited application

    chỉ tìm thấy/được ứng dụng hạn chế (trong thực tiễn, do những yếu tố nhất định)

    "Many promising prototypes often find limited application due to high production costs."

    (Nhiều nguyên mẫu đầy hứa hẹn thường chỉ tìm thấy ứng dụng hạn chế do chi phí sản xuất cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

limited application

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một tình huống mà ở đó sự hữu ích hoặc liên quan của một cái gì đó bị hạn chế hoặc thu hẹp.

"The drug has shown promising results, but it has limited application in patients with severe kidney disease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "limited application".

Hiểu rõ giới hạn: Nền tảng của Khoa học và Công nghệ

Trong thế giới khoa học và công nghệ, việc nhận ra một lý thuyết, một công cụ hay một phát minh có 'ứng dụng hạn chế' là vô cùng quan trọng. Không có giải pháp nào là hoàn hảo cho mọi vấn đề. Việc hiểu rõ những giới hạn này giúp các nhà khoa học và kỹ sư cải thiện, điều chỉnh hoặc phát triển các giải pháp mới phù hợp hơn cho các tình huống cụ thể. Nó khuyến khích sự tư duy phản biện và đổi mới.

Thị trường ngách và Giải pháp chuyên biệt

Trong kinh doanh và đổi mới, một sản phẩm hoặc dịch vụ có thể có 'ứng dụng hạn chế' nhưng vẫn rất giá trị và thành công. Điều này thường thấy ở 'thị trường ngách' (niche market), nơi một sản phẩm được thiết kế để giải quyết một nhu cầu rất cụ thể cho một nhóm nhỏ khách hàng. Ví dụ, một loại thuốc chuyên dụng cho một căn bệnh hiếm gặp hoặc một công cụ đặc biệt cho một ngành nghề cụ thể. 'Ứng dụng hạn chế' không đồng nghĩa với không có giá trị mà là có giá trị trong một phạm vi cụ thể.