(Top Banner Ad)
unpleasant odor
B1
Tính từ (unpleasant) B1 Chung

unpleasant odor

UK: /ʌnˈplezənt ˈəʊdə/ • US: /ʌnˈplezənt ˈoʊdər/

Nghĩa tiếng Việt

mùi khó chịu mùi hôi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not pleasant; causing discomfort, unhappiness, or revulsion.

Vietnamese Meaning

Không dễ chịu; gây ra sự khó chịu, không vui hoặc ghê tởm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The room had an unpleasant odor of stale smoke."

    "Căn phòng có một mùi khó chịu của khói thuốc lá cũ."

  • "The factory emitted an unpleasant odor that permeated the entire neighborhood."

    "Nhà máy phát ra một mùi khó chịu lan tỏa khắp cả khu phố."

  • "She noticed an unpleasant odor coming from the refrigerator."

    "Cô ấy nhận thấy một mùi khó chịu bốc ra từ tủ lạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective pleasant dễ chịu, dễ thương
Adverb pleasantly một cách dễ chịu
Noun unpleasantness sự khó chịu, điều khó chịu
Adjective odorless không mùi
Verb odorize tạo mùi, làm có mùi
Noun deodorant chất khử mùi
Noun malodor mùi hôi, mùi khó chịu
Adjective malodorous có mùi hôi, nặng mùi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pleh₂k-
Latin
placere
Old French
plaisir, plaisant
Middle English
plesaunt
English
pleasant
Old English
un-
English
unpleasant
Latin
odor
Old French
odor
English
odor

Nguồn gốc của 'Unpleasant'

Từ 'unpleasant' được ghép từ tiền tố phủ định 'un-' (có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ) và 'pleasant'. Bản thân từ 'pleasant' đã có một hành trình dài từ tiếng Latin 'placere' có nghĩa là 'làm hài lòng', qua tiếng Pháp cổ 'plaisir' (niềm vui) và 'plaisant' (dễ chịu), rồi vào tiếng Anh. Vì vậy, 'unpleasant' nghĩa đen là 'không làm hài lòng' hoặc 'khó chịu'.

Nguồn gốc của 'Odor'

Từ 'odor' có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Latin 'odor', có nghĩa là 'mùi hương' hoặc 'mùi'. Nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'odor' trước khi được tiếp nhận vào tiếng Anh. Trong tiếng Anh hiện đại, 'odor' thường được dùng để chỉ một mùi, dù dễ chịu hay khó chịu, nhưng khi đứng một mình hoặc kết hợp với 'unpleasant', nó thường ám chỉ một mùi khó chịu.

Usage Note

“Unpleasant” thường được sử dụng để mô tả những trải nghiệm giác quan hoặc cảm xúc tiêu cực, như mùi vị, âm thanh, hoặc cảm giác. Nó nhẹ hơn các từ như “disgusting” hoặc “horrific”. Nó mang tính chủ quan, vì điều gì đó “unpleasant” với một người có thể không gây khó chịu cho người khác. So với "disagreeable" (khó chịu), "unpleasant" thường mạnh hơn về mức độ khó chịu.
"Odor" là một từ trang trọng hơn "smell". Nó thường được dùng để chỉ những mùi mạnh và thường là khó chịu. Tuy nhiên, "odor" cũng có thể được dùng để chỉ những mùi thơm thoang thoảng. "Scent" thường được dùng để chỉ mùi hương dễ chịu, trong khi "stench" dùng để chỉ mùi hôi thối nồng nặc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unpleasant odor
  • strong strong unpleasant odor
    (mùi khó chịu nồng nặc)
  • faint faint unpleasant odor
    (mùi khó chịu thoang thoảng)
  • foul foul unpleasant odor
    (mùi khó chịu hôi thối)
  • pungent pungent unpleasant odor
    (mùi khó chịu hăng, cay nồng)
  • musty musty unpleasant odor
    (mùi khó chịu ẩm mốc)
  • rancid rancid unpleasant odor
    (mùi khó chịu ôi thiu)
Verb + unpleasant odor
  • emit emit an unpleasant odor
    (phát ra mùi khó chịu)
  • produce produce an unpleasant odor
    (tạo ra mùi khó chịu)
  • detect detect an unpleasant odor
    (phát hiện mùi khó chịu)
  • notice notice an unpleasant odor
    (nhận thấy mùi khó chịu)
  • mask mask an unpleasant odor
    (che giấu mùi khó chịu)
  • get rid of get rid of an unpleasant odor
    (khử/loại bỏ mùi khó chịu)
Unpleasant odor + Verb
  • lingered the unpleasant odor lingered
    (mùi khó chịu còn vương lại)
  • emanated the unpleasant odor emanated from...
    (mùi khó chịu bốc ra từ...)
  • filled the unpleasant odor filled the room
    (mùi khó chịu tràn ngập căn phòng)

Idioms

  • An unpleasant odor hung in the air.

    Một mùi khó chịu nồng nặc/vương vấn trong không khí. (Cách diễn đạt phổ biến khi mùi khó chịu kéo dài hoặc bao trùm một không gian)

    "After the pipes burst, an unpleasant odor hung in the air for days."

    (Sau khi đường ống bị vỡ, một mùi khó chịu đã vương vấn trong không khí suốt nhiều ngày.)

  • To give off an unpleasant odor.

    Tạo ra/phát ra mùi khó chịu. (Diễn tả việc một vật, người hoặc chất phát tán mùi khó chịu)

    "The rotting food in the fridge started to give off an unpleasant odor."

    (Thức ăn bị thối trong tủ lạnh bắt đầu phát ra mùi khó chịu.)

  • To get rid of an unpleasant odor.

    Loại bỏ/khử mùi khó chịu. (Diễn tả hành động làm cho mùi khó chịu biến mất)

    "She opened all the windows to get rid of the unpleasant odor of smoke."

    (Cô ấy mở tất cả cửa sổ để loại bỏ mùi khói khó chịu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unpleasant odor

Tính từ (unpleasant)
Lật mặt

Không dễ chịu; gây ra sự khó chịu, không vui hoặc ghê tởm.

"The room had an unpleasant odor of stale smoke."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unpleasant odor".

Văn hóa vệ sinh cá nhân ở phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc kiểm soát mùi cơ thể và tránh để có 'unpleasant odor' là một phần quan trọng của vệ sinh cá nhân và giao tiếp xã hội. Việc sử dụng chất khử mùi (deodorant) và nước hoa là rất phổ biến, và có mùi khó chịu trong môi trường công cộng thường được coi là thiếu lịch sự hoặc không được chấp nhận.

Mùi khó chịu và sự không thoải mái trong không gian công cộng

Mùi khó chịu trong các không gian công cộng như phương tiện giao thông, nhà vệ sinh hoặc khu vực chờ đợi có thể gây ra sự khó chịu đáng kể và ảnh hưởng đến trải nghiệm của mọi người. Nhiều nơi công cộng có các biện pháp để giảm thiểu hoặc loại bỏ các mùi này nhằm duy trì một môi trường dễ chịu cho tất cả mọi người.