(Top Banner Ad)
unreasonable suspicion
C1
Danh từ C1 Luật

unreasonable suspicion

UK: /ʌnˈriːzənəbəl səˈspɪʃən/ • US: /ʌnˈriːzənəbəl səˈspɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

nghi ngờ vô lý sự nghi ngờ không có căn cứ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A legal standard that is less than probable cause but more than a hunch. It is the reasonable belief by law enforcement that a crime has been, is being, or is about to be committed.

Vietnamese Meaning

Một tiêu chuẩn pháp lý thấp hơn lý do chính đáng (probable cause) nhưng cao hơn một linh cảm. Đó là niềm tin hợp lý của cơ quan thực thi pháp luật rằng một tội ác đã, đang hoặc sắp được thực hiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police stopped the car based on unreasonable suspicion, which led to the evidence being inadmissible in court."

    "Cảnh sát đã dừng xe dựa trên sự nghi ngờ vô lý, điều này dẫn đến việc bằng chứng không được chấp nhận tại tòa án."

  • "The court ruled that the search was illegal because it was based on unreasonable suspicion."

    "Tòa án phán quyết rằng cuộc khám xét là bất hợp pháp vì nó dựa trên sự nghi ngờ vô lý."

  • "Stopping someone based on unreasonable suspicion violates their rights."

    "Việc chặn ai đó dựa trên sự nghi ngờ vô lý vi phạm quyền của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reason lý do, lý trí
Noun reasonableness sự hợp lý
Noun suspicion sự nghi ngờ
Noun suspect kẻ bị tình nghi
Verb reason lập luận, suy luận
Verb suspect nghi ngờ, tình nghi
Adjective reasonable hợp lý, có lý
Adjective unreasonable vô lý, phi lý
Adjective suspicious đáng nghi, khả nghi
Adverb reasonably một cách hợp lý
Adverb unreasonably một cách vô lý
Adverb suspiciously một cách đáng ngờ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Latin
ratio
Old French
raison
Latin
-abilis
Old French
-able
Latin
suspicere
Latin
suspicio
Old French
suspicion
Modern English
unreasonable suspicion

Nguồn gốc của 'unreasonable suspicion'

Cụm từ 'unreasonable suspicion' là sự kết hợp của ba yếu tố chính. 'Un-' từ tiếng Anh cổ mang nghĩa phủ định 'không'. 'Reasonable' (hợp lý) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ratio' qua tiếng Pháp cổ 'raison', liên quan đến khả năng suy nghĩ và lý giải. Cuối cùng, 'suspicion' (sự nghi ngờ) cũng đến từ tiếng Latin 'suspicio', mang ý nghĩa 'nhìn lên' hay 'hoài nghi'. Khi kết hợp lại, 'unreasonable suspicion' mô tả một sự nghi ngờ thiếu căn cứ, không dựa trên lý do chính đáng hay bằng chứng cụ thể, thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý để hạn chế quyền lực của nhà nước.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh luật hình sự, liên quan đến quyền của một cá nhân chống lại việc khám xét và bắt giữ bất hợp pháp. 'Unreasonable suspicion' hàm ý rằng sự nghi ngờ không dựa trên bằng chứng khách quan hoặc logic, mà dựa trên trực giác hoặc thành kiến cá nhân. Nó khác với 'probable cause' (lý do chính đáng), yêu cầu mức độ bằng chứng cao hơn để biện minh cho việc khám xét hoặc bắt giữ.

Prepositions

of based on

'Suspicion of' được sử dụng để chỉ đối tượng của sự nghi ngờ (ví dụ: 'suspicion of theft'). 'Based on' được sử dụng để chỉ cơ sở của sự nghi ngờ (ví dụ: 'suspicion based on circumstantial evidence').

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + unreasonable suspicion
  • base base an action on unreasonable suspicion
    (dựa hành động vào sự nghi ngờ vô lý)
  • amount to amount to unreasonable suspicion
    (lên tới/cấu thành sự nghi ngờ vô lý (khi nói về bằng chứng, lý do))
  • arouse arouse unreasonable suspicion
    (gây ra sự nghi ngờ vô lý)
  • have have unreasonable suspicion
    (có sự nghi ngờ vô lý)
Tính từ + unreasonable suspicion
  • mere mere unreasonable suspicion
    (sự nghi ngờ vô lý đơn thuần)
  • vague vague unreasonable suspicion
    (sự nghi ngờ vô lý mơ hồ)
  • groundless groundless unreasonable suspicion
    (sự nghi ngờ vô lý không có căn cứ)
  • baseless baseless unreasonable suspicion
    (sự nghi ngờ vô lý không có cơ sở)

Idioms

  • To act on unreasonable suspicion

    Hành động dựa trên sự nghi ngờ vô lý

    "The officer was disciplined for acting solely on unreasonable suspicion."

    (Viên cảnh sát đã bị kỷ luật vì chỉ hành động dựa trên sự nghi ngờ vô lý.)

  • To proceed on unreasonable suspicion

    Tiến hành dựa trên sự nghi ngờ vô lý

    "The court ruled that the detention was unlawful because the police proceeded on unreasonable suspicion."

    (Tòa án phán quyết rằng việc tạm giữ là bất hợp pháp vì cảnh sát đã tiến hành dựa trên sự nghi ngờ vô lý.)

  • To be based on unreasonable suspicion

    Dựa trên sự nghi ngờ vô lý

    "The search warrant was quashed as it was based on unreasonable suspicion."

    (Lệnh khám xét đã bị hủy bỏ vì nó dựa trên sự nghi ngờ vô lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unreasonable suspicion

Danh từ
Lật mặt

Một tiêu chuẩn pháp lý thấp hơn lý do chính đáng (probable cause) nhưng cao hơn một linh cảm. Đó là niềm tin hợp lý của cơ quan thực thi pháp luật rằng một tội ác đã, đang hoặc sắp được thực hiện.

"The police stopped the car based on unreasonable suspicion, which led to the evidence being inadmissible in court."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unreasonable suspicion".

Quyền riêng tư và giới hạn quyền lực cảnh sát

Trong các hệ thống pháp luật phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, cụm từ 'unreasonable suspicion' (nghi ngờ vô lý) rất quan trọng để bảo vệ quyền riêng tư cá nhân và hạn chế quyền lực của cảnh sát. Nó là sự đối lập với 'reasonable suspicion' (nghi ngờ hợp lý), một tiêu chuẩn pháp lý cho phép cảnh sát thực hiện các hành động như dừng xe hoặc khám xét. Một hành động dựa trên 'unreasonable suspicion' thường bị coi là vi hiến và bằng chứng thu thập được có thể bị bác bỏ tại tòa án.

Phán quyết của Tòa án Tối cao Hoa Kỳ

Khái niệm về 'nghi ngờ hợp lý' (reasonable suspicion) đã được Tòa án Tối cao Hoa Kỳ thiết lập trong vụ án Terry v. Ohio (1968), cho phép cảnh sát thực hiện 'dừng và khám xét' (stop and frisk) nếu có bằng chứng khách quan rằng một người đang có hành vi phạm tội hoặc sắp phạm tội. Ngược lại, 'unreasonable suspicion' (nghi ngờ vô lý) không đủ để biện minh cho những hành động đó, nhấn mạnh rằng sự nghi ngờ phải có căn cứ rõ ràng, không phải là cảm tính hay định kiến.