unsustainable transportation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Transportation methods that cannot be maintained or continued at the current rate or in the current manner, often due to environmental, economic, or social factors.
Vietnamese Meaning
Các phương thức vận tải không thể duy trì hoặc tiếp tục với tốc độ hiện tại hoặc theo cách hiện tại, thường là do các yếu tố môi trường, kinh tế hoặc xã hội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The city is struggling with unsustainable transportation patterns that contribute to air pollution and traffic congestion."
"Thành phố đang phải vật lộn với các mô hình giao thông không bền vững, góp phần gây ô nhiễm không khí và tắc nghẽn giao thông."
-
"The overuse of private cars leads to unsustainable transportation in many cities."
"Việc lạm dụng xe hơi cá nhân dẫn đến giao thông không bền vững ở nhiều thành phố."
-
"Investing in public transportation is crucial for developing sustainable alternatives to unsustainable transportation."
"Đầu tư vào giao thông công cộng là rất quan trọng để phát triển các giải pháp thay thế bền vững cho giao thông không bền vững."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | sustain | duy trì, chống đỡ, chịu đựng |
| Adjective | sustainable | bền vững, có thể duy trì được |
| Adjective | unsustainable | không bền vững |
| Noun | sustainability | tính bền vững, khả năng duy trì |
| Noun | sustenance | sự duy trì, sự chống đỡ; lương thực |
| Verb | transport | vận chuyển, chuyên chở |
| Noun | transport | sự vận chuyển, phương tiện vận chuyển |
| Noun | transportation | hệ thống giao thông, sự vận chuyển |
| Noun | transporter | người/phương tiện vận chuyển |
| Adjective | transportable | có thể vận chuyển được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ ra các hệ thống giao thông gây ra tác động tiêu cực đến môi trường, tiêu thụ quá nhiều tài nguyên thiên nhiên, hoặc không công bằng về mặt xã hội. Nó đối lập với 'sustainable transportation', nhấn mạnh sự cần thiết phải thay đổi các phương thức di chuyển để đảm bảo tính bền vững lâu dài.
Collocations (Từ đi kèm)
-
inefficient inefficient unsustainable transportation (hệ thống giao thông không bền vững kém hiệu quả)
-
polluting polluting unsustainable transportation (giao thông không bền vững gây ô nhiễm)
-
car-dependent car-dependent unsustainable transportation (giao thông không bền vững phụ thuộc vào ô tô)
-
costly costly unsustainable transportation (giao thông không bền vững tốn kém)
-
harmful harmful unsustainable transportation (giao thông không bền vững có hại)
-
address address unsustainable transportation (giải quyết vấn đề giao thông không bền vững)
-
tackle tackle unsustainable transportation (đối phó với giao thông không bền vững)
-
reduce reduce unsustainable transportation (giảm thiểu giao thông không bền vững)
-
shift from shift from unsustainable transportation (chuyển đổi khỏi giao thông không bền vững)
-
move away from move away from unsustainable transportation (rời bỏ, từ bỏ giao thông không bền vững)
-
impacts of impacts of unsustainable transportation (những tác động của giao thông không bền vững)
-
problem of problem of unsustainable transportation (vấn đề giao thông không bền vững)
-
reliance on reliance on unsustainable transportation (sự phụ thuộc vào giao thông không bền vững)
-
causes of causes of unsustainable transportation (nguyên nhân của giao thông không bền vững)
Idioms
-
a legacy of unsustainable transportation
Một di sản (hậu quả lâu dài) của hệ thống giao thông không bền vững (thường ám chỉ các vấn đề tồn đọng từ quá khứ, khó thay đổi).
"Cities are now trying to reverse a legacy of unsustainable transportation that prioritized private cars."
(Các thành phố hiện đang cố gắng đảo ngược di sản của hệ thống giao thông không bền vững đã ưu tiên xe cá nhân.)
-
trapped in unsustainable transportation patterns
Bị mắc kẹt trong các mô hình giao thông không bền vững (chỉ tình trạng khó thoát khỏi thói quen hoặc hệ thống di chuyển gây hại do thiếu lựa chọn thay thế).
"Many commuters feel trapped in unsustainable transportation patterns due to lack of public transit options."
(Nhiều người đi làm cảm thấy bị mắc kẹt trong các mô hình giao thông không bền vững do thiếu các lựa chọn giao thông công cộng.)
-
breaking the cycle of unsustainable transportation
Phá vỡ vòng luẩn quẩn của giao thông không bền vững (chỉ việc chấm dứt một chuỗi các hành vi hoặc hệ thống có hại lặp đi lặp lại).
"Investing in cycling infrastructure is key to breaking the cycle of unsustainable transportation in urban areas."
(Đầu tư vào cơ sở hạ tầng xe đạp là chìa khóa để phá vỡ vòng luẩn quẩn của giao thông không bền vững tại các khu đô thị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unsustainable transportation
Tính từ + Danh từCác phương thức vận tải không thể duy trì hoặc tiếp tục với tốc độ hiện tại hoặc theo cách hiện tại, thường là do các yếu tố môi trường, kinh tế hoặc xã hội.
"The city is struggling with unsustainable transportation patterns that contribute to air pollution and traffic congestion."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsustainable transportation".
