(Top Banner Ad)
visiting card
A2
noun A2 Kinh doanh, Giao tiếp

visiting card

UK: /ˈvɪzɪtɪŋ kɑːd/ • US: /ˈvɪzɪtɪŋ kɑːrd/

Nghĩa tiếng Việt

danh thiếp thẻ liên lạc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small card printed with one's name, job title, company, and contact information; used to introduce oneself and exchange contact details.

Vietnamese Meaning

Một tấm thẻ nhỏ in tên, chức danh, công ty và thông tin liên lạc của một người; được sử dụng để giới thiệu bản thân và trao đổi thông tin liên lạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He handed me his visiting card at the conference."

    "Anh ấy đưa cho tôi tấm danh thiếp của anh ấy tại hội nghị."

  • "Make sure to bring your visiting cards to the networking event."

    "Hãy chắc chắn mang theo danh thiếp của bạn đến sự kiện kết nối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun visit chuyến thăm, sự thăm hỏi
Verb visit thăm, ghé thăm
Noun visitor khách, người đến thăm
Noun visitation sự viếng thăm (chính thức), sự thanh tra
Adjective visiting đang thăm, có liên quan đến việc thăm viếng (ví dụ: visiting professor - giáo sư thỉnh giảng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
visitare
Old French
visiter
English
visit
Latin
charta
Old French
carte
English
card
English
visiting card

Lịch sử của "visiting card"

"Visiting card" (hay còn gọi là danh thiếp thăm viếng) xuất hiện ở châu Âu vào thế kỷ 18. Ban đầu, đây là một tấm thẻ nhỏ in tên của một người, được dùng khi họ đến thăm nhà người khác nhưng không gặp chủ nhà. Thẻ được để lại để thông báo về chuyến thăm và thể hiện sự tôn trọng các quy tắc xã giao. Nó là một vật phẩm quan trọng thể hiện địa vị và sự tinh tế trong giao tiếp xã hội thời bấy giờ, đặc biệt trong giới thượng lưu.

Usage Note

Visiting card thường được sử dụng trong môi trường kinh doanh, hội nghị, hoặc các sự kiện xã giao. Nó mang tính trang trọng hơn so với việc trao đổi thông tin liên lạc bằng lời nói hoặc bằng các phương tiện điện tử. Sự khác biệt với 'business card' rất nhỏ, đôi khi được dùng thay thế cho nhau, nhưng 'visiting card' có thể mang tính cá nhân hơn và ít tập trung vào công việc hơn so với 'business card'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + visiting card
  • present present one's visiting card
    (đưa danh thiếp của mình)
  • hand over hand over a visiting card
    (trao một danh thiếp)
  • leave leave one's visiting card
    (để lại danh thiếp của mình (khi đến thăm mà không gặp chủ nhà))
  • exchange exchange visiting cards
    (trao đổi danh thiếp)
Adjective + visiting card
  • formal a formal visiting card
    (một danh thiếp trang trọng)
  • personal a personal visiting card
    (một danh thiếp cá nhân)
Noun + visiting card
  • stack of a stack of visiting cards
    (một chồng danh thiếp)

Idioms

  • leave one's visiting card

    để lại danh thiếp của mình; (nghĩa bóng) để lại dấu vết, chứng tỏ sự hiện diện hoặc hành động của mình (thường theo cách không được chào đón hoặc đáng ngại)

    "The burglar left no trace, but the broken window was his visiting card."

    (Tên trộm không để lại dấu vết nào, nhưng cửa sổ vỡ là "danh thiếp" của hắn ta.)

  • a company's/organization's visiting card

    một thứ gì đó đại diện, gây ấn tượng đầu tiên về một công ty/tổ chức

    "The quality of their customer service is truly their visiting card."

    (Chất lượng dịch vụ khách hàng của họ thực sự là "danh thiếp" của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

visiting card

noun
Lật mặt

Một tấm thẻ nhỏ in tên, chức danh, công ty và thông tin liên lạc của một người; được sử dụng để giới thiệu bản thân và trao đổi thông tin liên lạc.

"He handed me his visiting card at the conference."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, what a beautiful visiting card!
Ồ, một tấm danh thiếp đẹp làm sao!
Phủ định
Well, I don't think I need a visiting card right now.
Chà, tôi không nghĩ tôi cần danh thiếp ngay bây giờ.
Nghi vấn
Hey, is that your visiting card?
Này, đó có phải là danh thiếp của bạn không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She gave me her visiting card at the conference yesterday.
Cô ấy đã đưa cho tôi danh thiếp của cô ấy tại hội nghị ngày hôm qua.
Phủ định
I didn't have a visiting card with me when I met him.
Tôi không có danh thiếp mang theo khi tôi gặp anh ấy.
Nghi vấn
Did you use your old visiting card when you met him?
Bạn đã sử dụng danh thiếp cũ của bạn khi bạn gặp anh ấy phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "visiting card".

Nghi thức xã giao truyền thống

"Visiting card" từng là một phần thiết yếu của nghi thức xã giao trong giới thượng lưu phương Tây từ thế kỷ 18 đến đầu thế kỷ 20. Khi một người đến thăm nhưng chủ nhà không có mặt, họ sẽ để lại "visiting card" để thông báo về chuyến thăm và thể hiện ý định quay lại hoặc đã cố gắng liên lạc. Cách thức trình bày và sắp xếp "visiting card" trên khay trong nhà cũng có những quy tắc riêng, thể hiện sự tinh tế và địa vị xã hội.

Sự khác biệt với "Business Card"

Mặc dù cả "visiting card" và "business card" đều là thẻ có thông tin liên hệ, nhưng chúng có mục đích và bối cảnh sử dụng khác nhau. "Visiting card" chủ yếu mang tính cá nhân và xã giao, dùng trong các chuyến thăm nhà hoặc gặp gỡ cá nhân không liên quan trực tiếp đến công việc. "Business card" (danh thiếp kinh doanh) ra đời sau này và được sử dụng trong môi trường chuyên nghiệp, để trao đổi thông tin liên hệ trong kinh doanh. Ngày nay, "visiting card" hầu như đã được thay thế bởi "business card" hoặc các hình thức liên lạc kỹ thuật số.