(Top Banner Ad)
volatile relationship
B2
Tính từ B2 Tâm lý học, Xã hội học

volatile relationship

UK: /ˈvɒlətaɪl/ • US: /ˈvɑːlətl̩/

Nghĩa tiếng Việt

mối quan hệ đầy biến động mối quan hệ bấp bênh mối quan hệ dễ tan vỡ mối quan hệ sóng gió mối quan hệ không bền vững
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Liable to change rapidly and unpredictably, especially for the worse.

Vietnamese Meaning

Dễ thay đổi nhanh chóng và khó lường, đặc biệt là theo chiều hướng xấu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Their relationship was volatile, filled with constant arguments and reconciliations."

    "Mối quan hệ của họ rất dễ biến động, đầy những cuộc tranh cãi và hòa giải liên tục."

  • "The volatile relationship between the two countries threatened to erupt into war."

    "Mối quan hệ đầy biến động giữa hai quốc gia có nguy cơ bùng nổ thành chiến tranh."

  • "She ended the volatile relationship because she couldn't handle the constant drama."

    "Cô ấy đã kết thúc mối quan hệ đầy biến động vì cô ấy không thể chịu đựng được những kịch tính liên tục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun volatility Sự biến động, tính dễ bay hơi, tính không ổn định
Verb volatilize Làm cho dễ bay hơi; biến thành chất dễ bay hơi
Verb relate Kể lại; liên quan đến; thiết lập mối quan hệ
Noun relative Người thân, họ hàng; từ ngữ chỉ sự tương đối
Adjective relational Thuộc về mối quan hệ, có tính chất quan hệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
volatilis
Old French
volatil
Middle English
volatile

Chuyến bay của cảm xúc

Từ 'volatile' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'volare', nghĩa là 'bay'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ những chất dễ bay hơi hoặc thay đổi nhanh chóng. Dần dần, nghĩa của từ mở rộng để miêu tả những tính cách hoặc tình huống khó đoán, lên xuống thất thường – giống như một thứ gì đó có thể 'bay' đi bất cứ lúc nào. Khi kết hợp với 'relationship' (mối quan hệ, từ 'relate' nghĩa là kết nối), 'volatile relationship' miêu tả một mối quan hệ mà các cảm xúc và tình huống thay đổi nhanh chóng, đầy biến động, không ngừng 'bay' lên rồi 'bay' xuống.

Usage Note

Trong ngữ cảnh 'volatile relationship', 'volatile' chỉ một mối quan hệ có nhiều biến động, dễ xảy ra tranh cãi, cãi vã, hoặc thay đổi cảm xúc thất thường. Nó ngụ ý sự thiếu ổn định và tiềm ẩn nguy cơ đổ vỡ. Khác với 'unstable relationship' (mối quan hệ không ổn định), 'volatile' nhấn mạnh tính chất bùng nổ và khó kiểm soát.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + volatile relationship
  • stormy a stormy volatile relationship
    (một mối quan hệ biến động đầy sóng gió)
  • unstable an unstable volatile relationship
    (một mối quan hệ biến động không ổn định)
  • troubled a troubled volatile relationship
    (một mối quan hệ biến động gặp nhiều rắc rối)
Động từ + volatile relationship
  • have have a volatile relationship
    (có một mối quan hệ biến động)
  • navigate navigate a volatile relationship
    (điều hướng, xử lý một mối quan hệ biến động)
  • end end a volatile relationship
    (chấm dứt một mối quan hệ biến động)
Cụm từ với giới từ
  • in to be in a volatile relationship
    (ở trong một mối quan hệ biến động)
  • struggle with to struggle with a volatile relationship
    (đấu tranh, vật lộn với một mối quan hệ biến động)

Idioms

  • stuck in a volatile relationship

    Mắc kẹt trong một mối quan hệ biến động

    "She felt stuck in a volatile relationship, unsure how to leave."

    (Cô ấy cảm thấy mắc kẹt trong một mối quan hệ biến động, không biết làm thế nào để rời đi.)

  • a pattern of volatile relationships

    Một kiểu mẫu các mối quan hệ biến động (lặp đi lặp lại)

    "He noticed a pattern of volatile relationships in his dating history."

    (Anh ấy nhận thấy một kiểu mẫu các mối quan hệ biến động trong lịch sử hẹn hò của mình.)

  • break free from a volatile relationship

    Thoát khỏi một mối quan hệ biến động

    "It took a lot of courage to break free from that volatile relationship."

    (Phải mất rất nhiều dũng khí để thoát khỏi mối quan hệ biến động đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

volatile relationship

Tính từ
Lật mặt

Dễ thay đổi nhanh chóng và khó lường, đặc biệt là theo chiều hướng xấu.

"Their relationship was volatile, filled with constant arguments and reconciliations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "volatile relationship".

Ranh giới giữa đam mê và độc hại

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các bộ phim và văn học, đôi khi những mối quan hệ 'volatile' (biến động) được lãng mạn hóa, coi là dấu hiệu của sự đam mê mãnh liệt hoặc tình yêu sâu sắc. Tuy nhiên, ranh giới giữa sự đam mê và hành vi độc hại, thiếu tôn trọng là rất mong manh. Điều quan trọng là phải nhận ra khi nào sự 'biến động' vượt quá giới hạn và trở thành nguy hiểm cho sức khỏe tinh thần và thể chất của các bên.

Mối quan hệ 'Hợp rồi lại tan'

Một khái niệm phổ biến trong văn hóa hẹn hò phương Tây là mối quan hệ 'on-again, off-again' (hợp rồi lại tan). Đây là ví dụ điển hình của một 'volatile relationship', nơi các cặp đôi liên tục chia tay rồi lại quay lại với nhau. Điều này thường đi kèm với nhiều kịch tính, cảm xúc mạnh mẽ nhưng cũng tiềm ẩn sự không ổn định và thiếu tin cậy lâu dài.