(Top Banner Ad)
stormy relationship
B2
Tính từ B2 Các mối quan hệ cá nhân/xã hội

stormy relationship

UK: /ˈstɔːmi/ • US: /ˈstɔːrmi/

Nghĩa tiếng Việt

mối quan hệ sóng gió mối quan hệ đầy biến động mối quan hệ không êm ấm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Involving a lot of strong emotions, disagreements, or violence.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến nhiều cảm xúc mạnh mẽ, bất đồng hoặc bạo lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They have a stormy relationship."

    "Họ có một mối quan hệ đầy sóng gió."

  • "Their marriage was a stormy one, filled with arguments and disagreements."

    "Cuộc hôn nhân của họ đầy sóng gió, tràn ngập những cuộc tranh cãi và bất đồng."

  • "After years of a stormy relationship, they finally decided to separate."

    "Sau nhiều năm của một mối quan hệ đầy sóng gió, cuối cùng họ quyết định chia tay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun storm cơn bão, giông tố; sự náo động
Verb storm nổi giông bão; xông vào, tấn công
Adverb stormily một cách giông bão, hỗn loạn
Noun storminess tình trạng giông bão, hỗn loạn
Verb relate liên hệ, liên quan; kể lại
Noun relation mối quan hệ, sự liên hệ; người thân
Adjective relative tương đối; có liên quan
Adverb relatively một cách tương đối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Các mối quan hệ cá nhân/xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sturmaz
Old English
storm
Modern English
stormy
Latin
referre (relātus)
Old French
relater
English
relate
English
relationship

Nguồn gốc ẩn dụ của cụm từ "stormy relationship"

Cụm từ "stormy relationship" không có nguồn gốc lịch sử riêng lẻ mà là sự kết hợp của hai từ. "Stormy" (giông bão) bắt nguồn từ các từ chỉ bão tố trong tiếng Đức cổ và tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa của sự hỗn loạn, dữ dội. Khi được dùng để mô tả một mối quan hệ ("relationship"), nó tạo ra một hình ảnh ẩn dụ về một mối quan hệ đầy rẫy xung đột, tranh cãi, và những thăng trầm dữ dội, giống như một cơn bão với gió lớn và sấm sét. Điều này gợi lên sự bất ổn và khó khăn trong mối quan hệ.

Usage Note

Từ 'stormy' trong 'stormy relationship' mang nghĩa bóng, ám chỉ một mối quan hệ đầy sóng gió, thường xuyên có xung đột, cãi vã và cảm xúc tiêu cực mạnh mẽ. Nó nhấn mạnh sự bất ổn và khó khăn trong mối quan hệ. Khác với các mối quan hệ bình thường, mối quan hệ 'stormy' thiếu sự yên bình và ổn định.
Khi được dùng để mô tả một mối quan hệ, 'stormy' biểu thị sự bất ổn và khó khăn. Nó thường liên quan đến những cuộc cãi vã thường xuyên, những cảm xúc mãnh liệt như giận dữ, ghen tuông hoặc lo lắng, và một bầu không khí chung là căng thẳng và bất hạnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + "stormy relationship"
  • have have a stormy relationship
    (có một mối quan hệ sóng gió)
  • end end a stormy relationship
    (chấm dứt một mối quan hệ sóng gió)
  • navigate navigate a stormy relationship
    (điều hướng/vượt qua một mối quan hệ sóng gió)
  • survive survive a stormy relationship
    (sống sót/vượt qua một mối quan hệ sóng gió)
Adjective + "stormy relationship"
  • passionate a passionate, stormy relationship
    (một mối quan hệ sóng gió đầy đam mê)
  • long-standing a long-standing stormy relationship
    (một mối quan hệ sóng gió kéo dài)
  • intense an intense, stormy relationship
    (một mối quan hệ sóng gió mãnh liệt)

Idioms

  • an on-again, off-again stormy relationship

    Một mối quan hệ sóng gió, lúc hợp lúc tan

    "They had an on-again, off-again stormy relationship for years before finally breaking up."

    (Họ có một mối quan hệ sóng gió, lúc hợp lúc tan trong nhiều năm trước khi cuối cùng chia tay.)

  • a stormy relationship on the rocks

    Một mối quan hệ sóng gió đang trên bờ vực tan vỡ

    "Their stormy relationship was truly on the rocks after the last big argument."

    (Mối quan hệ sóng gió của họ thực sự đang trên bờ vực tan vỡ sau cuộc cãi vã lớn cuối cùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stormy relationship

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến nhiều cảm xúc mạnh mẽ, bất đồng hoặc bạo lực.

"They have a stormy relationship."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they have a stormy relationship, they argue a lot.
Nếu họ có một mối quan hệ sóng gió, họ cãi nhau rất nhiều.
Phủ định
If a couple has a stormy relationship, they don't always stay together.
Nếu một cặp đôi có một mối quan hệ sóng gió, họ không phải lúc nào cũng ở bên nhau.
Nghi vấn
If people are in a stormy relationship, do they try to fix it?
Nếu mọi người đang trong một mối quan hệ sóng gió, họ có cố gắng sửa chữa nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stormy relationship".

Mối quan hệ sóng gió trong văn hóa giải trí

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là điện ảnh và truyền hình, các mối quan hệ 'sóng gió' (stormy relationships) thường được miêu tả như một biểu tượng của tình yêu mãnh liệt, đầy kịch tính. Các cặp đôi nổi tiếng trong phim ảnh hoặc ngoài đời thường được gắn mác có mối quan hệ 'stormy' để gợi lên sự đam mê và hấp dẫn, mặc dù thực tế chúng thường đi kèm với nhiều xung đột và đau khổ.

Quan niệm về sự 'mãnh liệt' trong tình yêu

Một số quan niệm trong xã hội phương Tây cho rằng một mối quan hệ 'sóng gió' không nhất thiết là tiêu cực hoàn toàn. Đôi khi, những xung đột và thử thách được xem là dấu hiệu của sự đam mê, gắn kết sâu sắc hoặc cho thấy các cá nhân đang học cách phát triển cùng nhau. Tuy nhiên, ranh giới giữa đam mê và sự độc hại có thể rất mong manh và cần được nhìn nhận cẩn trọng.