(Top Banner Ad)
water flow
B1
danh từ B1 Vật lý, Kỹ thuật, Khoa học Môi trường

water flow

UK: /ˈwɔːtə fləʊ/ • US: /ˈwɔːtər floʊ/

Nghĩa tiếng Việt

lưu lượng nước dòng chảy của nước sự lưu thông nước
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The movement of water; the rate or volume of water moving past a particular point.

Vietnamese Meaning

Sự chuyển động của nước; tốc độ hoặc thể tích nước di chuyển qua một điểm cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The water flow in the river increased after the heavy rain."

    "Lưu lượng nước trong sông tăng lên sau trận mưa lớn."

  • "Measuring water flow is essential for managing water resources."

    "Việc đo lưu lượng nước là rất cần thiết để quản lý tài nguyên nước."

  • "The water flow in the pipes needs to be checked regularly."

    "Lưu lượng nước trong đường ống cần được kiểm tra thường xuyên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun water Nước
Verb water Tưới nước
Verb flow Chảy
Adjective flowing Chảy xiết, trôi chảy
Noun waterfall Thác nước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật, Khoa học Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*watr
Old English
wæter
English
water
Old English
flōwan
English
flow

Nguồn gốc của 'Water'

Từ 'water' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*watr*', liên quan đến các từ chỉ nước trong nhiều ngôn ngữ Ấn-Âu khác. Từ này đã đi vào tiếng Anh cổ với dạng 'wæter' và vẫn giữ nguyên ý nghĩa cho đến ngày nay. Nó là một trong những từ ngữ cơ bản nhất, phản ánh tầm quan trọng của nước đối với sự sống.

Nguồn gốc của 'Flow'

Từ 'flow' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'flōwan', có nghĩa là 'chảy'. Ý tưởng về dòng chảy của nước đã tồn tại trong ngôn ngữ tiếng Anh hàng ngàn năm. Nó không chỉ mô tả chuyển động vật lý của chất lỏng mà còn có thể ám chỉ sự trôi chảy của thời gian hoặc ý tưởng.

Usage Note

Cụm từ 'water flow' thường được sử dụng để mô tả sự vận chuyển của nước trong các hệ thống tự nhiên như sông, suối, hoặc các hệ thống nhân tạo như đường ống dẫn nước, kênh đào. Nó nhấn mạnh cả quá trình và lượng nước tham gia vào quá trình đó.

Prepositions

in through of

* **in:** chỉ môi trường hoặc địa điểm mà dòng nước chảy: 'The water flow in the river is strong.' (Dòng chảy trong sông rất mạnh). * **through:** chỉ dòng nước chảy qua một vật gì đó: 'The water flow through the pipe was restricted.' (Dòng nước chảy qua ống bị hạn chế). * **of:** liên quan đến tính chất của dòng chảy: 'The measurement of water flow is important.' (Việc đo dòng chảy của nước là quan trọng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + water flow
  • strong strong water flow
    (Dòng chảy mạnh)
  • constant constant water flow
    (Dòng chảy liên tục)
  • steady steady water flow
    (Dòng chảy ổn định)
Verb + water flow
  • measure measure water flow
    (Đo lưu lượng nước)
  • control control water flow
    (Kiểm soát dòng chảy của nước)
  • increase increase water flow
    (Tăng lưu lượng nước)

Idioms

  • go with the flow

    Tùy cơ ứng biến, thuận theo dòng chảy

    "I usually go with the flow when I travel."

    (Tôi thường tùy cơ ứng biến khi đi du lịch.)

  • blood, sweat, and tears

    Đổ mồ hôi sôi nước mắt

    "The project took blood, sweat, and tears to complete."

    (Dự án này tốn rất nhiều công sức để hoàn thành (đổ mồ hôi sôi nước mắt).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

water flow

danh từ
Lật mặt

Sự chuyển động của nước; tốc độ hoặc thể tích nước di chuyển qua một điểm cụ thể.

"The water flow in the river increased after the heavy rain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the dam had broken last night, the water flow would be much stronger now.
Nếu đập vỡ tối qua, dòng chảy của nước sẽ mạnh hơn nhiều bây giờ.
Phủ định
If we hadn't implemented those water management strategies, the water flow wouldn't be as controlled as it is now.
Nếu chúng ta không thực hiện các chiến lược quản lý nước đó, dòng chảy của nước sẽ không được kiểm soát như bây giờ.
Nghi vấn
If the river were deeper, would the water flow be fast enough to generate more electricity?
Nếu sông sâu hơn, liệu dòng chảy của nước có đủ nhanh để tạo ra nhiều điện hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "water flow".

Phong thủy và Nước

Trong văn hóa phương Đông, đặc biệt là trong phong thủy, nước tượng trưng cho sự giàu có và thịnh vượng. Việc bố trí dòng chảy của nước (ví dụ: ao, hồ, suối nhân tạo) trong nhà hoặc khu vườn được coi là có thể thu hút tài lộc và may mắn.