water flow
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The movement of water; the rate or volume of water moving past a particular point.
Vietnamese Meaning
Sự chuyển động của nước; tốc độ hoặc thể tích nước di chuyển qua một điểm cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The water flow in the river increased after the heavy rain."
"Lưu lượng nước trong sông tăng lên sau trận mưa lớn."
-
"Measuring water flow is essential for managing water resources."
"Việc đo lưu lượng nước là rất cần thiết để quản lý tài nguyên nước."
-
"The water flow in the pipes needs to be checked regularly."
"Lưu lượng nước trong đường ống cần được kiểm tra thường xuyên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'water flow' thường được sử dụng để mô tả sự vận chuyển của nước trong các hệ thống tự nhiên như sông, suối, hoặc các hệ thống nhân tạo như đường ống dẫn nước, kênh đào. Nó nhấn mạnh cả quá trình và lượng nước tham gia vào quá trình đó.
Prepositions
* **in:** chỉ môi trường hoặc địa điểm mà dòng nước chảy: 'The water flow in the river is strong.' (Dòng chảy trong sông rất mạnh). * **through:** chỉ dòng nước chảy qua một vật gì đó: 'The water flow through the pipe was restricted.' (Dòng nước chảy qua ống bị hạn chế). * **of:** liên quan đến tính chất của dòng chảy: 'The measurement of water flow is important.' (Việc đo dòng chảy của nước là quan trọng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong water flow (Dòng chảy mạnh)
-
constant constant water flow (Dòng chảy liên tục)
-
steady steady water flow (Dòng chảy ổn định)
-
measure measure water flow (Đo lưu lượng nước)
-
control control water flow (Kiểm soát dòng chảy của nước)
-
increase increase water flow (Tăng lưu lượng nước)
Idioms
-
go with the flow
Tùy cơ ứng biến, thuận theo dòng chảy
"I usually go with the flow when I travel."
(Tôi thường tùy cơ ứng biến khi đi du lịch.)
-
blood, sweat, and tears
Đổ mồ hôi sôi nước mắt
"The project took blood, sweat, and tears to complete."
(Dự án này tốn rất nhiều công sức để hoàn thành (đổ mồ hôi sôi nước mắt).)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
water flow
danh từSự chuyển động của nước; tốc độ hoặc thể tích nước di chuyển qua một điểm cụ thể.
"The water flow in the river increased after the heavy rain."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the dam had broken last night, the water flow would be much stronger now. |
Nếu đập vỡ tối qua, dòng chảy của nước sẽ mạnh hơn nhiều bây giờ. |
| Phủ định | If we hadn't implemented those water management strategies, the water flow wouldn't be as controlled as it is now. |
Nếu chúng ta không thực hiện các chiến lược quản lý nước đó, dòng chảy của nước sẽ không được kiểm soát như bây giờ. |
| Nghi vấn | If the river were deeper, would the water flow be fast enough to generate more electricity? |
Nếu sông sâu hơn, liệu dòng chảy của nước có đủ nhanh để tạo ra nhiều điện hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "water flow".
