wellness check
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An evaluation or assessment of a person's physical and mental health, often conducted to ensure well-being or identify potential health issues.
Vietnamese Meaning
Một đánh giá hoặc thẩm định về sức khỏe thể chất và tinh thần của một người, thường được thực hiện để đảm bảo sức khỏe hoặc xác định các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company provides a yearly wellness check for all employees."
"Công ty cung cấp một cuộc kiểm tra sức khỏe hàng năm cho tất cả nhân viên."
-
"The police performed a wellness check on the elderly woman after her neighbor reported not seeing her for several days."
"Cảnh sát đã thực hiện một cuộc kiểm tra sức khỏe cho bà lão sau khi hàng xóm báo cáo không thấy bà ấy trong vài ngày."
-
"The school nurse conducts wellness checks on students who appear distressed."
"Y tá trường học tiến hành kiểm tra sức khỏe cho những học sinh có vẻ đau khổ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | wellness | Sự khỏe mạnh toàn diện; trạng thái tốt về thể chất, tinh thần và xã hội. |
| Noun | well-being | Sức khỏe, hạnh phúc; trạng thái tốt về mọi mặt của một người. |
| Verb | check | Kiểm tra, xem xét để xác minh hoặc đảm bảo. |
| Noun | check-up | Cuộc kiểm tra sức khỏe tổng quát (thường là bởi bác sĩ). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Wellness check" thường được sử dụng trong nhiều bối cảnh khác nhau, từ chăm sóc sức khỏe (kiểm tra sức khỏe định kỳ) đến an toàn (kiểm tra nhân viên sau một sự kiện căng thẳng). Nó nhấn mạnh đến việc chủ động duy trì và theo dõi sức khỏe, chứ không chỉ đơn thuần là phản ứng khi có bệnh. Khác với "medical examination" (khám bệnh), "wellness check" có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả khía cạnh tinh thần và cảm xúc. Nó cũng khác với "health screening" (sàng lọc sức khỏe) ở chỗ không nhất thiết tập trung vào việc phát hiện bệnh cụ thể, mà chú trọng đến việc đánh giá tình trạng sức khỏe tổng thể.
Prepositions
Ví dụ: "conduct a wellness check on employees" (tiến hành kiểm tra sức khỏe cho nhân viên), "schedule a wellness check for your child" (lên lịch kiểm tra sức khỏe cho con bạn). 'On' thường dùng để chỉ đối tượng được kiểm tra. 'For' thường dùng để chỉ mục đích của việc kiểm tra.
Collocations (Từ đi kèm)
-
conduct conduct a wellness check (thực hiện một cuộc kiểm tra tình trạng sức khỏe/tinh thần)
-
perform perform a wellness check (tiến hành một cuộc kiểm tra tình trạng sức khỏe/tinh thần)
-
request request a wellness check (yêu cầu một cuộc kiểm tra tình trạng sức khỏe/tinh thần)
-
order order a wellness check (ra lệnh/yêu cầu thực hiện một cuộc kiểm tra tình trạng sức khỏe/tinh thần (thường do chính quyền))
-
routine routine wellness check (cuộc kiểm tra tình trạng sức khỏe/tinh thần định kỳ)
-
mental mental wellness check (kiểm tra sức khỏe tinh thần)
-
emergency emergency wellness check (kiểm tra khẩn cấp tình trạng sức khỏe/tinh thần)
-
a wellness check on someone a wellness check on someone (một cuộc kiểm tra tình trạng sức khỏe/tinh thần cho ai đó)
Idioms
-
To do a wellness check on someone
Ai đó thực hiện một cuộc kiểm tra (thường là một chuyến thăm hoặc cuộc gọi) để đảm bảo rằng người khác vẫn ổn, thường khi có lo ngại về sức khỏe, an toàn hoặc tinh thần của họ.
"The neighbors asked the police to do a wellness check on the elderly woman after they hadn't seen her for days."
(Hàng xóm đã yêu cầu cảnh sát thực hiện một cuộc kiểm tra xem bà cụ có ổn không sau khi họ không thấy bà trong nhiều ngày.)
-
Call for a wellness check
Yêu cầu một cuộc kiểm tra tình trạng sức khỏe hoặc tinh thần của một người, thường thông qua các cơ quan chức năng như cảnh sát hoặc dịch vụ xã hội.
"Her sister hadn't heard from her in days, so she called for a wellness check."
(Chị gái cô ấy đã không nghe tin tức gì từ cô ấy trong nhiều ngày, vì vậy cô ấy đã yêu cầu một cuộc kiểm tra xem cô ấy có ổn không.)
-
Be subject to a wellness check
Bị đưa vào diện kiểm tra tình trạng sức khỏe hoặc tinh thần do lo ngại từ người khác hoặc các cơ quan có thẩm quyền.
"After the incident, he was subject to a wellness check by social services to ensure he was coping well."
(Sau sự cố, anh ấy đã bị dịch vụ xã hội thực hiện một cuộc kiểm tra tình trạng sức khỏe tinh thần để đảm bảo anh ấy đang đối phó tốt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wellness check
NounMột đánh giá hoặc thẩm định về sức khỏe thể chất và tinh thần của một người, thường được thực hiện để đảm bảo sức khỏe hoặc xác định các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn.
"The company provides a yearly wellness check for all employees."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wellness check".
