(Top Banner Ad)
wide application
B2
Noun Phrase B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

wide application

UK: /waɪd æplɪˈkeɪʃən/ • US: /waɪd æplɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

ứng dụng rộng rãi khả năng ứng dụng rộng rãi tính ứng dụng cao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being widely used or applicable to a broad range of situations or contexts.

Vietnamese Meaning

Trạng thái được sử dụng rộng rãi hoặc có thể áp dụng cho một loạt các tình huống hoặc ngữ cảnh khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This technology has wide application in various industries."

    "Công nghệ này có ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau."

  • "The theory has found wide application in the field of economics."

    "Lý thuyết này đã được ứng dụng rộng rãi trong lĩnh vực kinh tế học."

  • "The new software has wide application for businesses of all sizes."

    "Phần mềm mới có ứng dụng rộng rãi cho các doanh nghiệp thuộc mọi quy mô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective wide rộng, bao la, phổ biến
Verb widen mở rộng, làm rộng ra
Adverb widely rộng rãi, khắp nơi
Noun width chiều rộng, bề ngang
Noun application sự ứng dụng, đơn xin, ứng dụng (phần mềm)
Verb apply áp dụng, ứng dụng, xin (việc)
Adjective applicable có thể áp dụng được, thích hợp
Noun applicant người nộp đơn, ứng viên
Adjective applied đã ứng dụng, thuộc về ứng dụng

Synonyms

broad application (ứng dụng rộng rãi)extensive use (sử dụng rộng rãi)general applicability (khả năng áp dụng chung)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wīđaz
Old English
wīd
Modern English
wide
Latin
applicatio
Old French
aplicacion
Middle English
applicacioun
Modern English
application

Nguồn gốc của 'Ứng dụng rộng rãi'

Cụm từ 'wide application' (ứng dụng rộng rãi) được hình thành từ hai từ riêng biệt trong tiếng Anh. 'Wide' có nghĩa là 'rộng lớn, bao quát', xuất phát từ gốc German cổ. 'Application' có nghĩa là 'sự áp dụng, ứng dụng', có nguồn gốc từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ. Khi ghép lại, chúng mô tả một khái niệm, công cụ hoặc ý tưởng có thể sử dụng được trong nhiều lĩnh vực hoặc tình huống khác nhau.

Usage Note

Cụm từ 'wide application' thường được dùng để nhấn mạnh tính phổ biến và hữu ích của một cái gì đó (ví dụ: một công nghệ, một phương pháp, một lý thuyết) trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Nó khác với 'limited application' (ứng dụng hạn chế) hoặc 'specific application' (ứng dụng cụ thể).

Prepositions

in to

Khi sử dụng 'in', ta nhấn mạnh lĩnh vực mà ứng dụng đó được sử dụng rộng rãi (ví dụ: 'wide application in medicine'). Khi sử dụng 'to', ta nhấn mạnh đối tượng hoặc vấn đề mà ứng dụng đó có thể giải quyết (ví dụ: 'wide application to various problems').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wide application
  • potential potential wide application
    (tiềm năng ứng dụng rộng rãi)
  • practical practical wide application
    (ứng dụng rộng rãi trong thực tế)
  • increasingly increasingly wide application
    (ứng dụng ngày càng rộng rãi)
Verb + wide application
  • have have wide application
    (có ứng dụng rộng rãi)
  • find find wide application
    (được ứng dụng rộng rãi, tìm thấy nhiều khả năng ứng dụng)
  • demonstrate demonstrate wide application
    (chứng minh ứng dụng rộng rãi)
Noun + (of/with) wide application
  • tool a tool of wide application
    (một công cụ có ứng dụng rộng rãi)
  • method a method with wide application
    (một phương pháp có ứng dụng rộng rãi)

Idioms

  • to have wide application

    có ứng dụng rộng rãi, có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực

    "This new technology is expected to have wide application across various industries."

    (Công nghệ mới này được kỳ vọng sẽ có ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau.)

  • to find wide application

    được ứng dụng rộng rãi, tìm thấy nhiều khả năng ứng dụng

    "The principles of physics find wide application in engineering and medicine."

    (Các nguyên tắc vật lý được ứng dụng rộng rãi trong kỹ thuật và y học.)

  • to be of wide application

    mang tính ứng dụng rộng rãi, có khả năng áp dụng rộng

    "The theory of relativity proved to be of wide application, from cosmology to GPS."

    (Thuyết tương đối đã chứng minh tính ứng dụng rộng rãi, từ vũ trụ học đến hệ thống GPS.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wide application

Noun Phrase
Lật mặt

Trạng thái được sử dụng rộng rãi hoặc có thể áp dụng cho một loạt các tình huống hoặc ngữ cảnh khác nhau.

"This technology has wide application in various industries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wide application".

Giá trị của tính linh hoạt

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong khoa học, kỹ thuật và kinh doanh, những ý tưởng, công nghệ hoặc giải pháp có 'wide application' (ứng dụng rộng rãi) thường được đánh giá rất cao. Chúng được xem là có giá trị lớn vì khả năng giải quyết nhiều vấn đề khác nhau hoặc phục vụ nhiều mục đích, thể hiện sự linh hoạt và hiệu quả. Điều này khuyến khích sự đổi mới và phát triển các giải pháp đa năng.

Tư duy đa ngành

Khái niệm 'wide application' phản ánh một tư duy quan trọng trong giáo dục và nghiên cứu hiện đại: khả năng chuyển giao và áp dụng kiến thức từ một lĩnh vực này sang lĩnh vực khác (interdisciplinary thinking). Một kỹ năng hoặc kiến thức có thể được áp dụng rộng rãi cho thấy sự hiểu biết sâu sắc và khả năng thích ứng, là phẩm chất được coi trọng trong một thế giới phức tạp và thay đổi nhanh chóng.