wide application
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of being widely used or applicable to a broad range of situations or contexts.
Vietnamese Meaning
Trạng thái được sử dụng rộng rãi hoặc có thể áp dụng cho một loạt các tình huống hoặc ngữ cảnh khác nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This technology has wide application in various industries."
"Công nghệ này có ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau."
-
"The theory has found wide application in the field of economics."
"Lý thuyết này đã được ứng dụng rộng rãi trong lĩnh vực kinh tế học."
-
"The new software has wide application for businesses of all sizes."
"Phần mềm mới có ứng dụng rộng rãi cho các doanh nghiệp thuộc mọi quy mô."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | wide | rộng, bao la, phổ biến |
| Verb | widen | mở rộng, làm rộng ra |
| Adverb | widely | rộng rãi, khắp nơi |
| Noun | width | chiều rộng, bề ngang |
| Noun | application | sự ứng dụng, đơn xin, ứng dụng (phần mềm) |
| Verb | apply | áp dụng, ứng dụng, xin (việc) |
| Adjective | applicable | có thể áp dụng được, thích hợp |
| Noun | applicant | người nộp đơn, ứng viên |
| Adjective | applied | đã ứng dụng, thuộc về ứng dụng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'wide application' thường được dùng để nhấn mạnh tính phổ biến và hữu ích của một cái gì đó (ví dụ: một công nghệ, một phương pháp, một lý thuyết) trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Nó khác với 'limited application' (ứng dụng hạn chế) hoặc 'specific application' (ứng dụng cụ thể).
Prepositions
Khi sử dụng 'in', ta nhấn mạnh lĩnh vực mà ứng dụng đó được sử dụng rộng rãi (ví dụ: 'wide application in medicine'). Khi sử dụng 'to', ta nhấn mạnh đối tượng hoặc vấn đề mà ứng dụng đó có thể giải quyết (ví dụ: 'wide application to various problems').
Collocations (Từ đi kèm)
-
potential potential wide application (tiềm năng ứng dụng rộng rãi)
-
practical practical wide application (ứng dụng rộng rãi trong thực tế)
-
increasingly increasingly wide application (ứng dụng ngày càng rộng rãi)
-
have have wide application (có ứng dụng rộng rãi)
-
find find wide application (được ứng dụng rộng rãi, tìm thấy nhiều khả năng ứng dụng)
-
demonstrate demonstrate wide application (chứng minh ứng dụng rộng rãi)
-
tool a tool of wide application (một công cụ có ứng dụng rộng rãi)
-
method a method with wide application (một phương pháp có ứng dụng rộng rãi)
Idioms
-
to have wide application
có ứng dụng rộng rãi, có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực
"This new technology is expected to have wide application across various industries."
(Công nghệ mới này được kỳ vọng sẽ có ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau.)
-
to find wide application
được ứng dụng rộng rãi, tìm thấy nhiều khả năng ứng dụng
"The principles of physics find wide application in engineering and medicine."
(Các nguyên tắc vật lý được ứng dụng rộng rãi trong kỹ thuật và y học.)
-
to be of wide application
mang tính ứng dụng rộng rãi, có khả năng áp dụng rộng
"The theory of relativity proved to be of wide application, from cosmology to GPS."
(Thuyết tương đối đã chứng minh tính ứng dụng rộng rãi, từ vũ trụ học đến hệ thống GPS.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wide application
Noun PhraseTrạng thái được sử dụng rộng rãi hoặc có thể áp dụng cho một loạt các tình huống hoặc ngữ cảnh khác nhau.
"This technology has wide application in various industries."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wide application".
