(Top Banner Ad)
world hunger
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Kinh tế, Chính trị

world hunger

UK: /ˈwɜːld ˈhʌŋɡə(r)/ • US: /ˈwɜːrld ˈhʌŋɡər/

Nghĩa tiếng Việt

nạn đói toàn cầu tình trạng thiếu lương thực toàn cầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The widespread lack of access to sufficient food resources on a global scale, leading to malnutrition and starvation.

Vietnamese Meaning

Tình trạng thiếu lương thực trên quy mô toàn cầu, dẫn đến suy dinh dưỡng và chết đói.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many organizations are working to combat world hunger."

    "Nhiều tổ chức đang làm việc để chống lại nạn đói trên thế giới."

  • "World hunger is a major problem in developing countries."

    "Nạn đói trên thế giới là một vấn đề lớn ở các nước đang phát triển."

  • "The United Nations is working to eradicate world hunger by 2030."

    "Liên Hợp Quốc đang nỗ lực xóa bỏ nạn đói trên thế giới vào năm 2030."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun worldliness sự trần tục, sự quan tâm đến vật chất
Adjective worldly thuộc thế giới, trần tục; từng trải
Adjective worldwide trên toàn thế giới, toàn cầu
Adverb worldwide khắp thế giới
Verb to hunger đói (về thể chất); khao khát, thèm muốn
Adjective hungry đói bụng; khao khát, thèm khát
Adverb hungrily một cách đói khát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Kinh tế, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wiros (man) + *h₂el-dʰ- (to grow)
Proto-Germanic
*weraldiz (age of man, world)
Old English
woruld (human existence, the world)
Modern English
'world' (the Earth, mankind)

Nguồn gốc của 'world hunger'

Cụm từ 'world hunger' (nạn đói toàn cầu) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'World' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Indo-European chỉ 'con người' và 'thời đại của con người', qua tiếng Anh cổ 'woruld' mang nghĩa 'sự tồn tại của con người' và 'thế giới'. Từ 'hunger' (đói) cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hungor', xuất phát từ gốc Proto-Germanic và Proto-Indo-European chỉ sự 'chịu đựng cơn đói'. Khi ghép lại, 'world hunger' mô tả một vấn đề cấp bách: tình trạng thiếu lương thực và nạn đói ảnh hưởng đến con người trên khắp hành tinh.

Usage Note

Cụm từ 'world hunger' đề cập đến một vấn đề phức tạp liên quan đến nhiều yếu tố như nghèo đói, bất ổn chính trị, biến đổi khí hậu, và sự bất bình đẳng trong phân phối tài nguyên. Nó không chỉ đơn thuần là sự thiếu hụt thức ăn mà còn là sự thiếu tiếp cận đến nguồn thức ăn đó.

Prepositions

about on to

'world hunger' thường đi kèm với các giới từ như 'about', 'on', hoặc 'to' để chỉ các cuộc thảo luận, nghiên cứu, hoặc hành động liên quan đến vấn đề này. Ví dụ: 'discussions about world hunger', 'research on world hunger', 'solutions to world hunger'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + world hunger
  • chronic chronic world hunger
    (nạn đói kinh niên toàn cầu)
  • severe severe world hunger
    (nạn đói trầm trọng toàn cầu)
  • widespread widespread world hunger
    (nạn đói toàn cầu lan rộng)
Verb + world hunger
  • address address world hunger
    (giải quyết nạn đói toàn cầu)
  • fight fight world hunger
    (đấu tranh chống nạn đói toàn cầu)
  • eradicate eradicate world hunger
    (xoá bỏ nạn đói toàn cầu)
  • combat combat world hunger
    (chống lại nạn đói toàn cầu)
  • end end world hunger
    (chấm dứt nạn đói toàn cầu)
Noun + of world hunger
  • the issue the issue of world hunger
    (vấn đề nạn đói toàn cầu)
  • the problem the problem of world hunger
    (vấn đề nạn đói toàn cầu)

Idioms

  • The fight against world hunger

    Cuộc chiến chống lại nạn đói toàn cầu (chỉ những nỗ lực và hành động để giải quyết vấn đề đói nghèo trên thế giới)

    "Many international organizations are dedicated to the fight against world hunger."

    (Nhiều tổ chức quốc tế chuyên tâm vào cuộc chiến chống lại nạn đói toàn cầu.)

  • A world without hunger

    Một thế giới không còn nạn đói (chỉ một mục tiêu hoặc tầm nhìn về một tương lai lý tưởng không có tình trạng thiếu lương thực)

    "Their ultimate goal is to achieve a world without hunger by 2030."

    (Mục tiêu cuối cùng của họ là đạt được một thế giới không còn nạn đói vào năm 2030.)

  • Eradicating world hunger

    Xóa bỏ nạn đói toàn cầu (chỉ hành động hoặc quá trình loại bỏ hoàn toàn nạn đói trên thế giới)

    "Eradicating world hunger requires collaborative efforts from governments, NGOs, and individuals."

    (Việc xóa bỏ nạn đói toàn cầu đòi hỏi nỗ lực hợp tác từ các chính phủ, tổ chức phi chính phủ và cá nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

world hunger

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng thiếu lương thực trên quy mô toàn cầu, dẫn đến suy dinh dưỡng và chết đói.

"Many organizations are working to combat world hunger."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had distributed the surplus food more efficiently, world hunger wouldn't be such a pressing issue now.
Nếu chúng ta đã phân phối lương thực dư thừa hiệu quả hơn, nạn đói trên thế giới sẽ không phải là một vấn đề cấp bách đến vậy hiện nay.
Phủ định
If governments hadn't ignored early warning signs of drought, there wouldn't be so much hunger in the affected regions today.
Nếu chính phủ không phớt lờ những dấu hiệu cảnh báo sớm về hạn hán, thì sẽ không có quá nhiều nạn đói ở các khu vực bị ảnh hưởng ngày nay.
Nghi vấn
If richer nations had invested more in sustainable agriculture, would there be less hunger globally?
Nếu các quốc gia giàu có hơn đầu tư nhiều hơn vào nông nghiệp bền vững, thì liệu có ít nạn đói hơn trên toàn cầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "world hunger".

Mục tiêu Phát triển Bền vững của Liên Hợp Quốc

Nạn đói toàn cầu là một trong những thách thức lớn nhất mà Liên Hợp Quốc đang nỗ lực giải quyết. Mục tiêu Phát triển Bền vững số 2 (SDG 2) của Liên Hợp Quốc là 'Zero Hunger' (Xóa bỏ nạn đói), kêu gọi chấm dứt nạn đói, đạt được an ninh lương thực, cải thiện dinh dưỡng và thúc đẩy nông nghiệp bền vững vào năm 2030. Đây là một cam kết toàn cầu nhằm giải quyết tận gốc vấn đề này.

Nghịch lý lãng phí thực phẩm và nạn đói

Một nghịch lý đáng buồn trong bối cảnh nạn đói toàn cầu là lượng lớn thực phẩm bị lãng phí trên khắp thế giới, đặc biệt là ở các nước phát triển. Ước tính có khoảng 1/3 tổng số thực phẩm được sản xuất cho con người bị mất hoặc lãng phí mỗi năm. Giảm thiểu lãng phí thực phẩm được coi là một bước quan trọng để đảm bảo đủ lương thực cho tất cả mọi người và góp phần giải quyết vấn đề nạn đói.