(Top Banner Ad)
writing board
A2
danh từ A2 Giáo dục

writing board

UK: /ˈraɪtɪŋ bɔːd/ • US: /ˈraɪtɪŋ bɔːrd/

Nghĩa tiếng Việt

bảng viết bảng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A board with a smooth surface on which to write or draw with chalk or marker; a whiteboard or blackboard.

Vietnamese Meaning

Một bảng có bề mặt nhẵn dùng để viết hoặc vẽ bằng phấn hoặc bút dạ; bảng trắng hoặc bảng đen.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher wrote the lesson on the writing board."

    "Giáo viên viết bài học lên bảng."

  • "He cleaned the writing board after the lecture."

    "Anh ấy lau bảng sau bài giảng."

  • "The students were asked to write their answers on the writing board."

    "Học sinh được yêu cầu viết câu trả lời của mình lên bảng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun write viết
Verb writing sự viết, hành động viết
Noun writer nhà văn, người viết
Noun board bảng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

English
writing board

Nguồn gốc của 'writing board'

Từ 'writing board' khá đơn giản và trực quan: 'writing' (viết) kết hợp với 'board' (bảng). Ban đầu, bảng viết có thể là bất kỳ bề mặt phẳng nào dùng để viết lên, từ phiến đá đến gỗ. Ngày nay, nó thường dùng để chỉ bảng đen hoặc bảng trắng được sử dụng trong lớp học hoặc văn phòng.

Usage Note

''Writing board'' là một thuật ngữ chung cho các loại bảng được sử dụng để viết. ''Blackboard'' (bảng đen) thường được làm từ phiến đá hoặc vật liệu tối màu tương tự và sử dụng phấn để viết. ''Whiteboard'' (bảng trắng) có bề mặt trắng nhẵn và sử dụng bút dạ viết bảng. ''Writing board'' có thể bao gồm cả hai loại bảng này. Đôi khi, ''writing board'' còn được gọi là ''chalkboard'' hoặc ''markerboard'' tùy thuộc vào vật liệu và loại bút sử dụng.

Prepositions

on with

''on the writing board'' (trên bảng viết) chỉ vị trí của vật gì đó. ''with chalk/marker'' (bằng phấn/bút dạ) chỉ dụng cụ được sử dụng để viết.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + writing board
  • large large writing board
    (bảng viết lớn)
  • small small writing board
    (bảng viết nhỏ)
  • white white writing board
    (bảng viết trắng (bảng trắng))
  • black black writing board
    (bảng viết đen (bảng đen))
Verb + writing board
  • write on write on the writing board
    (viết lên bảng)
  • erase erase the writing board
    (xóa bảng)
  • clean clean the writing board
    (lau bảng)
  • look at look at the writing board
    (nhìn vào bảng)

Idioms

  • Back to the drawing board

    bắt đầu lại từ đầu, làm lại từ đầu

    "The project failed, so we have to go back to the drawing board."

    (Dự án thất bại, vì vậy chúng ta phải làm lại từ đầu.)

  • The writing is on the wall

    điềm báo trước, dấu hiệu cảnh báo

    "Sales are down, and the writing is on the wall for that product."

    (Doanh số giảm, và đó là điềm báo trước cho sản phẩm đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

writing board

danh từ
Lật mặt

Một bảng có bề mặt nhẵn dùng để viết hoặc vẽ bằng phấn hoặc bút dạ; bảng trắng hoặc bảng đen.

"The teacher wrote the lesson on the writing board."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The classroom, which has a writing board, is used for teaching.
Lớp học, nơi có bảng viết, được sử dụng để giảng dạy.
Phủ định
This is not the writing board that he uses for his calligraphy practice.
Đây không phải là bảng viết mà anh ấy dùng để luyện tập thư pháp.
Nghi vấn
Is that the writing board where students practice their handwriting?
Đó có phải là bảng viết nơi học sinh thực hành chữ viết tay của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "writing board".

Bảng trong giáo dục

Bảng viết là một công cụ giảng dạy truyền thống và quan trọng trong giáo dục. Nó được sử dụng để trình bày thông tin, giải thích khái niệm và cho phép học sinh thực hành viết và giải bài tập. Ngày nay, bảng trắng đang dần thay thế bảng đen truyền thống do tính tiện lợi và dễ sử dụng hơn.

Bảng trong văn phòng

Trong môi trường văn phòng, bảng viết thường được sử dụng để lên kế hoạch, ghi chú, động não ý tưởng và trình bày thông tin trong các cuộc họp. Nó giúp trực quan hóa ý tưởng và khuyến khích sự hợp tác giữa các thành viên trong nhóm.