(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa begynder
A1
substantiv A1 Tổng quát

begynder

/beˈkʏnˀɐ/
người mới bắt đầu
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "begynder"

Định nghĩa (Dansk)

En person, der lige er startet med at lære noget eller er ny inden for et bestemt område.

Ý nghĩa của "begynder" trong tiếng Việt

Những người mới bắt đầu hoặc thiếu kinh nghiệm trong một lĩnh vực hoặc hoạt động nào đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "begynder"

  • "Han er begynder til guitar."

    "Anh ấy là người mới bắt đầu học guitar."

  • "Jeg er begynder i det her fag."

    "Tôi là người mới bắt đầu trong lĩnh vực này."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "begynder"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "begynder" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "begynder" đúng ngữ cảnh

Từ 'begynder' dùng để chỉ người mới bắt đầu học hoặc làm một việc gì đó. Cần phân biệt với 'ekspert' (chuyên gia) là người có nhiều kinh nghiệm.

Bảng chia từ (Bøjning) của "begynder"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít begynder
Han er en ivrig begynder.
(Anh ấy là một người mới bắt đầu đầy nhiệt huyết.)
Xác định số ít begynderen
Begynderen havde brug for hjælp.
(Người mới bắt đầu cần sự giúp đỡ.)
Nguyên thể số nhiều begyndere
Der er mange begyndere på holdet.
(Có rất nhiều người mới bắt đầu trong đội.)
Xác định số nhiều begynderne
Begynderne fik en god introduktion.
(Những người mới bắt đầu đã nhận được một buổi giới thiệu tốt.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Begynderen har brug for tålmodighed."

    "Người mới bắt đầu cần sự kiên nhẫn."

  • "Den nye begynder er meget entusiastisk."

    "Người mới bắt đầu đó rất nhiệt tình."

  • "Jeg er sikker på, at begynderen vil lære hurtigt."

    "Tôi chắc chắn rằng người mới bắt đầu sẽ học nhanh thôi."