begynder
Định nghĩa & Giải nghĩa "begynder"
Định nghĩa (Dansk)
En person, der lige er startet med at lære noget eller er ny inden for et bestemt område.
Ý nghĩa của "begynder" trong tiếng Việt
Những người mới bắt đầu hoặc thiếu kinh nghiệm trong một lĩnh vực hoặc hoạt động nào đó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "begynder"
-
"Han er begynder til guitar."
"Anh ấy là người mới bắt đầu học guitar."
-
"Jeg er begynder i det her fag."
"Tôi là người mới bắt đầu trong lĩnh vực này."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "begynder"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "begynder" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "begynder" đúng ngữ cảnh
Từ 'begynder' dùng để chỉ người mới bắt đầu học hoặc làm một việc gì đó. Cần phân biệt với 'ekspert' (chuyên gia) là người có nhiều kinh nghiệm.
Bảng chia từ (Bøjning) của "begynder"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | begynder |
Han er en ivrig begynder.
(Anh ấy là một người mới bắt đầu đầy nhiệt huyết.) |
| Xác định số ít | begynderen |
Begynderen havde brug for hjælp.
(Người mới bắt đầu cần sự giúp đỡ.) |
| Nguyên thể số nhiều | begyndere |
Der er mange begyndere på holdet.
(Có rất nhiều người mới bắt đầu trong đội.) |
| Xác định số nhiều | begynderne |
Begynderne fik en god introduktion.
(Những người mới bắt đầu đã nhận được một buổi giới thiệu tốt.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Begynderen har brug for tålmodighed."
"Người mới bắt đầu cần sự kiên nhẫn."
- "Den nye begynder er meget entusiastisk."
"Người mới bắt đầu đó rất nhiệt tình."
- "Jeg er sikker på, at begynderen vil lære hurtigt."
"Tôi chắc chắn rằng người mới bắt đầu sẽ học nhanh thôi."