uyku
/ujku/
giấc ngủ
Başlangıç (A1)
Anlam "uyku" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Vücudun ve zihnin dinlenmek için geçirdiği doğal ve tekrarlayan durum, genellikle her gece birkaç saat sürer; sinir sistemi nispeten inaktiftir, gözler kapalıdır, duruş kasları gevşektir ve bilinç neredeyse askıya alınır.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trạng thái của cơ thể và tâm trí, thường lặp lại vài giờ mỗi đêm, trong đó hệ thần kinh tương đối không hoạt động, mắt nhắm, cơ tư thế thả lỏng và ý thức hầu như bị đình chỉ.
Örnekler (Ví dụ)
"Dün gece çok iyi bir uyku çektim."
"Tôi đã có một giấc ngủ rất ngon đêm qua."
"Bebek uykuya daldı."
"Em bé đã ngủ thiếp đi."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có ngoại lệ hòa phối nguyên âm hoặc cách (case) đặc biệt cần lưu ý.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | uyku |
Bebek uykuya daldı.
(Em bé đã chìm vào giấc ngủ.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | uykuyu |
Uykuyu çok özledim.
(Tôi rất nhớ giấc ngủ.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | uykuya |
Yorgunluktan hemen uykuya daldım.
(Tôi chìm vào giấc ngủ ngay lập tức vì mệt mỏi.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | uykuda |
Onu uykuda görmek çok güzeldi.
(Thật tuyệt vời khi nhìn thấy anh ấy trong giấc ngủ.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | uykudan |
Uykudan uyandığımda kendimi çok dinlenmiş hissediyorum.
(Khi tôi thức dậy sau giấc ngủ, tôi cảm thấy rất thư thái.) |
| Plural (Çoğul) | uykular |
Derin uykulara dalmak istiyorum.
(Tôi muốn chìm vào những giấc ngủ sâu.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
