(Top Banner Ad)
accelerator pedal
B1
Noun B1 Automotive Engineering

accelerator pedal

UK: /əkˈsɛləˌreɪtə ˈpɛdl/ • US: /əkˈsɛləˌreɪtər ˈpɛdəl/

Nghĩa tiếng Việt

bàn đạp ga chân ga
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pedal in a vehicle that controls the amount of fuel entering the engine. It is used to increase the speed of the vehicle.

Vietnamese Meaning

Một bàn đạp trong xe điều khiển lượng nhiên liệu đi vào động cơ. Nó được sử dụng để tăng tốc độ của xe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He pressed the accelerator pedal to overtake the truck."

    "Anh ấy đạp bàn đạp ga để vượt qua chiếc xe tải."

  • "The car surged forward when she pushed down on the accelerator pedal."

    "Chiếc xe lao về phía trước khi cô ấy nhấn bàn đạp ga."

  • "Be careful not to press the accelerator pedal too hard when starting on ice."

    "Hãy cẩn thận không đạp bàn đạp ga quá mạnh khi khởi động trên băng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb accelerate tăng tốc, thúc đẩy
Noun acceleration sự tăng tốc, gia tốc
Noun accelerator chân ga; chất xúc tác
Noun pedal bàn đạp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Automotive Engineering

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad- (to) + celer (swift)
Latin
accelerare (to quicken)
English
accelerator (one who quickens)
Latin
pes, pedis (foot)
Late Latin
pedale (thing of the foot)
English
pedal
English
accelerator pedal

Kết hợp từ 'Tốc độ' và 'Bàn chân' trong tiếng Latin

Từ 'accelerator' bắt nguồn từ tiếng Latin 'accelerare', nghĩa là 'làm cho nhanh hơn' (từ 'ad-' nghĩa là 'tới' và 'celer' nghĩa là 'nhanh'). Từ 'pedal' cũng đến từ tiếng Latin 'pes', có nghĩa là 'bàn chân'. Vì vậy, 'accelerator pedal' có nghĩa đen là 'bàn đạp dùng chân để làm cho nhanh hơn', một cái tên mô tả chính xác chức năng của nó.

Từ tay gạt đến bàn đạp

Những chiếc ô tô đầu tiên không dùng bàn đạp để tăng tốc. Thay vào đó, người lái dùng một cần gạt bằng tay gắn trên cột lái. Bàn đạp ga được giới thiệu sau đó và nhanh chóng trở thành tiêu chuẩn vì nó cho phép người lái điều khiển tốc độ một cách trực quan bằng chân, giúp giải phóng đôi tay để tập trung vào việc lái và chuyển số.

Usage Note

Thường được gọi đơn giản là "accelerator" hoặc "gas pedal" (ở Mỹ). "Accelerator pedal" trang trọng hơn và ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Nó đề cập cụ thể đến bàn đạp mà người lái xe nhấn để tăng tốc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + accelerator pedal
  • press the accelerator pedal
    (nhấn chân ga)
  • depress the accelerator pedal
    (đạp chân ga)
  • release the accelerator pedal
    (nhả chân ga)
  • ease off the accelerator pedal
    (nhả ga từ từ, giảm ga nhẹ)
  • floor the accelerator pedal
    (đạp lút ga, đạp ga sát sàn)
Accelerator pedal + Noun
  • accelerator pedal position sensor
    (cảm biến vị trí bàn đạp ga)
  • accelerator pedal assembly
    (cụm bàn đạp ga)
Adjective + accelerator pedal
  • sensitive accelerator pedal
    (chân ga nhạy)
  • stiff accelerator pedal
    (chân ga bị cứng, nặng)

Idioms

  • put the pedal to the metal

    đạp hết ga, tăng tốc tối đa; hối hả, làm việc hết công suất.

    "If we want to finish this project by Friday, we need to put the pedal to the metal."

    (Nếu muốn hoàn thành dự án này trước thứ Sáu, chúng ta cần phải làm việc hết tốc lực.)

  • take your foot off the accelerator

    giảm tốc độ, chậm lại (cả nghĩa đen và nghĩa bóng); làm việc ít căng thẳng hơn.

    "You've been working 12-hour days for a month. It's time to take your foot off the accelerator."

    (Bạn đã làm việc 12 tiếng mỗi ngày suốt một tháng rồi. Đã đến lúc giảm cường độ công việc lại thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accelerator pedal

Noun
Lật mặt

Một bàn đạp trong xe điều khiển lượng nhiên liệu đi vào động cơ. Nó được sử dụng để tăng tốc độ của xe.

"He pressed the accelerator pedal to overtake the truck."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The driver pressed the accelerator pedal to increase the car's speed.
Người lái xe nhấn bàn đạp ga để tăng tốc độ của xe.
Phủ định
She didn't depress the accelerator pedal, so the car remained at a constant speed.
Cô ấy không đạp bàn đạp ga, vì vậy chiếc xe vẫn giữ nguyên tốc độ.
Nghi vấn
Did he release the accelerator pedal before applying the brakes?
Anh ấy có nhả bàn đạp ga trước khi đạp phanh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accelerator pedal".

'Gas Pedal' vs. 'Accelerator Pedal'

Ở Mỹ, người ta thường gọi là 'gas pedal' (viết tắt của 'gasoline' - xăng). Trong khi đó, 'accelerator pedal' là thuật ngữ phổ biến hơn ở Anh và trong các tài liệu kỹ thuật chính thức. Cả hai đều chỉ cùng một bộ phận trong xe hơi. Biết được sự khác biệt này giúp bạn hiểu rõ hơn khi giao tiếp với người bản xứ từ các vùng khác nhau.

Công nghệ 'Drive-by-Wire' (Lái bằng dây điện)

Trong nhiều xe hơi hiện đại, bàn đạp ga không còn được nối trực tiếp với động cơ bằng dây cáp cơ học. Thay vào đó, công nghệ 'drive-by-wire' được sử dụng: khi bạn nhấn ga, một cảm biến sẽ gửi tín hiệu điện tử đến máy tính của xe, và máy tính sẽ điều khiển lượng nhiên liệu vào động cơ. Điều này giúp xe phản ứng chính xác hơn và cho phép tích hợp các tính năng an toàn hiện đại như kiểm soát hành trình (cruise control) và cân bằng điện tử (stability control).