(Top Banner Ad)
learn skills
A2
Động từ A2 Giáo dục, Phát triển bản thân, Kinh doanh

learn skills

UK: /lɜːn skɪlz/ • US: /lɜːrn skɪlz/

Nghĩa tiếng Việt

học kỹ năng trau dồi kỹ năng rèn luyện kỹ năng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To acquire knowledge of or skill in (something) through study, experience, or being taught.

Vietnamese Meaning

Học hỏi, lĩnh hội kiến thức hoặc kỹ năng về (điều gì đó) thông qua học tập, kinh nghiệm hoặc được dạy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I want to learn new skills to improve my career prospects."

    "Tôi muốn học các kỹ năng mới để cải thiện triển vọng nghề nghiệp của mình."

  • "I want to learn skills related to data analysis."

    "Tôi muốn học các kỹ năng liên quan đến phân tích dữ liệu."

  • "She is learning skills in programming."

    "Cô ấy đang học các kỹ năng lập trình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb learn học hỏi, tiếp thu
Noun learner người học
Adjective learned uyên bác, có học thức
Noun learning sự học, quá trình học tập

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Phát triển bản thân, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*lernen
Old English
leornian

Nguồn gốc của 'Learn'

Từ 'learn' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*lernen', có nghĩa là 'thu thập kiến thức'. Sau đó, nó phát triển thành 'leornian' trong tiếng Anh cổ, vẫn mang ý nghĩa tương tự. Quá trình này cho thấy việc học hỏi luôn là một phần quan trọng của con người từ xa xưa.

Usage Note

Động từ 'learn' thường được sử dụng với nghĩa chung là thu nhận kiến thức hoặc kỹ năng. Nó bao gồm cả việc học có hướng dẫn (ví dụ: học ở trường) và việc tự học thông qua kinh nghiệm. So với 'study', 'learn' nhấn mạnh kết quả của việc học hơn là quá trình.
Danh từ 'skill' chỉ khả năng thực hiện một công việc cụ thể một cách thành thạo. Nó thường liên quan đến kinh nghiệm và luyện tập. 'Skill' khác với 'talent' ở chỗ 'talent' là năng khiếu bẩm sinh, trong khi 'skill' là thứ có được thông qua rèn luyện. Khi dùng số nhiều (skills), nó thường ám chỉ một tập hợp các khả năng.

Prepositions

about from

* learn about: học về một chủ đề cụ thể. Ví dụ: learn about history.
* learn from: học từ kinh nghiệm hoặc sai lầm của ai đó. Ví dụ: learn from your mistakes.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • Learn the ropes

    học hỏi những điều cơ bản, làm quen với công việc

    "It takes time to learn the ropes in a new job."

    (Cần thời gian để làm quen với công việc mới.)

  • Live and learn

    sống để học hỏi, càng sống càng có kinh nghiệm

    "I made a mistake, but live and learn."

    (Tôi đã mắc lỗi, nhưng sống để học hỏi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

learn skills

Động từ
Lật mặt

Học hỏi, lĩnh hội kiến thức hoặc kỹ năng về (điều gì đó) thông qua học tập, kinh nghiệm hoặc được dạy.

"I want to learn new skills to improve my career prospects."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "learn skills".

Học tập suốt đời

Khái niệm 'học tập suốt đời' (lifelong learning) nhấn mạnh tầm quan trọng của việc liên tục học hỏi và phát triển kỹ năng mới trong suốt cuộc đời, không chỉ trong giai đoạn đi học. Điều này đặc biệt quan trọng trong thế giới hiện đại, nơi công nghệ và kiến thức thay đổi rất nhanh chóng.