learn skills
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To acquire knowledge of or skill in (something) through study, experience, or being taught.
Vietnamese Meaning
Học hỏi, lĩnh hội kiến thức hoặc kỹ năng về (điều gì đó) thông qua học tập, kinh nghiệm hoặc được dạy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I want to learn new skills to improve my career prospects."
"Tôi muốn học các kỹ năng mới để cải thiện triển vọng nghề nghiệp của mình."
-
"I want to learn skills related to data analysis."
"Tôi muốn học các kỹ năng liên quan đến phân tích dữ liệu."
-
"She is learning skills in programming."
"Cô ấy đang học các kỹ năng lập trình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'learn' thường được sử dụng với nghĩa chung là thu nhận kiến thức hoặc kỹ năng. Nó bao gồm cả việc học có hướng dẫn (ví dụ: học ở trường) và việc tự học thông qua kinh nghiệm. So với 'study', 'learn' nhấn mạnh kết quả của việc học hơn là quá trình.
Danh từ 'skill' chỉ khả năng thực hiện một công việc cụ thể một cách thành thạo. Nó thường liên quan đến kinh nghiệm và luyện tập. 'Skill' khác với 'talent' ở chỗ 'talent' là năng khiếu bẩm sinh, trong khi 'skill' là thứ có được thông qua rèn luyện. Khi dùng số nhiều (skills), nó thường ám chỉ một tập hợp các khả năng.
Prepositions
* learn about: học về một chủ đề cụ thể. Ví dụ: learn about history.
* learn from: học từ kinh nghiệm hoặc sai lầm của ai đó. Ví dụ: learn from your mistakes.
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
Learn the ropes
học hỏi những điều cơ bản, làm quen với công việc
"It takes time to learn the ropes in a new job."
(Cần thời gian để làm quen với công việc mới.)
-
Live and learn
sống để học hỏi, càng sống càng có kinh nghiệm
"I made a mistake, but live and learn."
(Tôi đã mắc lỗi, nhưng sống để học hỏi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
learn skills
Động từHọc hỏi, lĩnh hội kiến thức hoặc kỹ năng về (điều gì đó) thông qua học tập, kinh nghiệm hoặc được dạy.
"I want to learn new skills to improve my career prospects."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "learn skills".
