(Top Banner Ad)
gain skills
B1
Động từ (trong cụm 'gain skills') B1 Giáo dục, Phát triển cá nhân, Việc làm

gain skills

UK: /ɡeɪn/ • US: /ɡeɪn/

Nghĩa tiếng Việt

trau dồi kỹ năng nâng cao kỹ năng rèn luyện kỹ năng thu được kỹ năng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To acquire or develop skills.

Vietnamese Meaning

Đạt được, thu được, hoặc phát triển các kỹ năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She hopes to gain new skills by taking this course."

    "Cô ấy hy vọng sẽ có được những kỹ năng mới bằng cách tham gia khóa học này."

  • "He hopes to gain skills in data analysis."

    "Anh ấy hy vọng có được kỹ năng phân tích dữ liệu."

  • "They are offering courses to help people gain new skills."

    "Họ đang cung cấp các khóa học để giúp mọi người có được những kỹ năng mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb gain đạt được, có được, giành được
Noun gain lợi ích, sự đạt được, sự tăng lên
Adjective gainful có lợi, sinh lợi
Noun skill kỹ năng, sự khéo léo, tài năng
Adjective skilled có kỹ năng, lành nghề
Adjective skillful khéo léo, tài tình, giỏi giang
Adverb skillfully một cách khéo léo, tài tình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Phát triển cá nhân, Việc làm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*waithanjan*
Old French
gaaignier
Middle English
gaynen
Modern English
gain

Nguồn gốc của 'gain' và 'skills'

Từ 'gain' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'gaaignier', ban đầu mang nghĩa 'cày cấy, kiếm sống' và 'chiến thắng'. Nó phát triển từ một từ tiếng German cổ chỉ hoạt động săn bắn hoặc chăn thả gia súc để 'kiếm được' thức ăn. Về phần 'skills', từ này đến từ tiếng Bắc Âu cổ 'skil', có nghĩa là 'sự phân biệt' hoặc 'kiến thức', sau đó phát triển thành 'khả năng' hoặc 'sự khéo léo'. Khi kết hợp, 'gain skills' mang ý nghĩa 'có được khả năng hoặc sự khéo léo' qua học hỏi hoặc thực hành.

Usage Note

Cụm 'gain skills' mang ý nghĩa chủ động trong việc học hỏi, rèn luyện để có được các kỹ năng cần thiết. Nó nhấn mạnh vào quá trình tích lũy và cải thiện khả năng của một người. Khác với 'acquire skills' có thể mang nghĩa thụ động hơn (ví dụ: do môi trường, hoàn cảnh), 'gain skills' thường ngụ ý sự nỗ lực và cố gắng.
Danh từ 'skills' ở dạng số nhiều, chỉ các kỹ năng, khả năng chuyên môn hoặc kinh nghiệm đã được trau dồi. Có thể bao gồm kỹ năng mềm (soft skills) và kỹ năng cứng (hard skills).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + (to) gain skills
  • need to need to gain skills
    (cần phải đạt được kỹ năng)
  • seek to seek to gain skills
    (tìm cách đạt được kỹ năng)
  • help (someone) help students gain skills
    (giúp học sinh đạt được kỹ năng)
Adverb + gain skills
  • quickly quickly gain skills
    (nhanh chóng đạt được kỹ năng)
  • effectively effectively gain skills
    (đạt được kỹ năng một cách hiệu quả)
  • gradually gradually gain skills
    (dần dần đạt được kỹ năng)
Gain + Adjective + skills
  • valuable gain valuable skills
    (đạt được các kỹ năng quý giá)
  • new gain new skills
    (đạt được các kỹ năng mới)
  • practical gain practical skills
    (đạt được các kỹ năng thực tế)

Idioms

  • gain hands-on skills

    đạt được kỹ năng thực hành/thực tế

    "Internships are a great way to gain hands-on skills in your field."

    (Các kỳ thực tập là một cách tuyệt vời để đạt được kỹ năng thực hành trong lĩnh vực của bạn.)

  • gain valuable skills

    đạt được các kỹ năng quý giá

    "Volunteering helps you gain valuable skills for your future career."

    (Tình nguyện giúp bạn đạt được các kỹ năng quý giá cho sự nghiệp tương lai.)

  • gain new skills

    đạt được kỹ năng mới

    "It's important to continuously gain new skills in a changing job market."

    (Điều quan trọng là phải liên tục đạt được các kỹ năng mới trong thị trường việc làm luôn thay đổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gain skills

Động từ (trong cụm 'gain skills')
Lật mặt

Đạt được, thu được, hoặc phát triển các kỹ năng.

"She hopes to gain new skills by taking this course."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She gains new skills quickly.
Cô ấy đạt được những kỹ năng mới một cách nhanh chóng.
Phủ định
They do not gain enough skills to be competitive.
Họ không đạt được đủ kỹ năng để cạnh tranh.
Nghi vấn
Does he gain practical skills from the course?
Anh ấy có đạt được những kỹ năng thực tế từ khóa học không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gain skills".

Học tập suốt đời

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc hiện đại, khái niệm 'học tập suốt đời' (lifelong learning) rất được coi trọng. Nó khuyến khích cá nhân không ngừng 'gain skills' (đạt được kỹ năng) mới và cập nhật kiến thức để thích nghi với sự thay đổi của công nghệ và thị trường lao động, đảm bảo khả năng cạnh tranh và phát triển cá nhân.

Truyền thống học nghề và cố vấn

Trong lịch sử phương Tây, học nghề (apprenticeship) là một cách truyền thống để 'gain skills' (đạt được kỹ năng) thực tế trong một nghề cụ thể, thông qua việc làm việc trực tiếp dưới sự hướng dẫn của một bậc thầy. Ngày nay, vai trò của cố vấn (mentorship) tiếp tục là một phương pháp quan trọng để người trẻ học hỏi và phát triển kỹ năng từ những người có kinh nghiệm, giúp họ nhanh chóng hòa nhập và tiến bộ trong sự nghiệp.