adapt method
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To adjust oneself to different conditions, environment, etc.; to make suitable to requirements or conditions; adjust or modify fittingly.
Vietnamese Meaning
Thích nghi, điều chỉnh cho phù hợp với các điều kiện, môi trường khác nhau; làm cho phù hợp với các yêu cầu hoặc điều kiện; điều chỉnh hoặc sửa đổi một cách thích hợp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to adapt our teaching methods to suit the needs of all students."
"Chúng ta cần điều chỉnh phương pháp giảng dạy để phù hợp với nhu cầu của tất cả học sinh."
-
"The company had to adapt its methods to compete in the new market."
"Công ty đã phải điều chỉnh các phương pháp của mình để cạnh tranh trong thị trường mới."
-
"We adapted our training method for online delivery."
"Chúng tôi đã điều chỉnh phương pháp đào tạo của mình để cung cấp trực tuyến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | adapt | thích nghi, điều chỉnh |
| Noun | adaptation | sự thích nghi, sự điều chỉnh |
| Adjective | adaptable | có thể thích nghi, có thể điều chỉnh được |
| Adjective | adaptive | mang tính thích nghi, thích ứng |
| Noun | adaptability | khả năng thích nghi, khả năng thích ứng |
| Noun | method | phương pháp, cách thức |
| Adjective | methodical | có phương pháp, có hệ thống |
| Noun | methodology | phương pháp luận, khoa học về phương pháp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi dùng 'adapt', ta thường nhấn mạnh sự thay đổi để phù hợp với một điều kiện mới. Nó khác với 'adopt', có nghĩa là chấp nhận hoặc sử dụng một cái gì đó mới. 'Adjust' cũng liên quan đến việc thay đổi, nhưng thường mang tính tinh chỉnh và ít sâu sắc hơn 'adapt'.
Khi dùng 'method', cần phân biệt với 'way', 'approach', 'technique'. 'Method' thường mang tính hệ thống và quy trình hơn 'way' và 'approach'. 'Technique' thường chỉ một kỹ thuật cụ thể, một phần của 'method'.
Prepositions
Adapt *to*: Thích nghi với một điều gì đó (ví dụ: adapt to a new environment). Adapt *for*: Điều chỉnh cho phù hợp với mục đích cụ thể (ví dụ: adapt a method for a specific task).
Collocations (Từ đi kèm)
-
successfully successfully adapt a method (điều chỉnh một phương pháp thành công)
-
quickly quickly adapt a method (nhanh chóng điều chỉnh một phương pháp)
-
need to need to adapt a method (cần phải điều chỉnh một phương pháp)
-
learn to learn to adapt a method (học cách điều chỉnh một phương pháp)
-
existing adapt an existing method (điều chỉnh một phương pháp hiện có)
-
traditional adapt a traditional method (điều chỉnh một phương pháp truyền thống)
-
new adapt a new method (điều chỉnh một phương pháp mới)
-
for adapt a method for students (điều chỉnh một phương pháp cho học sinh)
-
to adapt a method to specific needs (điều chỉnh một phương pháp để phù hợp với các nhu cầu cụ thể)
Idioms
-
Adapt the method as needed
Điều chỉnh phương pháp khi cần thiết (thể hiện sự linh hoạt)
"In fast-paced environments, it's crucial to adapt the method as needed to stay efficient."
(Trong môi trường làm việc nhanh, điều quan trọng là phải điều chỉnh phương pháp khi cần thiết để duy trì hiệu quả.)
-
Adapt a method to suit (something/someone)
Điều chỉnh phương pháp cho phù hợp (với điều gì/ai đó)
"We had to adapt our teaching method to suit the diverse learning styles of our students."
(Chúng tôi phải điều chỉnh phương pháp giảng dạy để phù hợp với các phong cách học tập đa dạng của học sinh.)
-
Adapt a method for better results
Điều chỉnh phương pháp để có kết quả tốt hơn
"After reviewing the initial data, they decided to adapt their research method for better results."
(Sau khi xem xét dữ liệu ban đầu, họ quyết định điều chỉnh phương pháp nghiên cứu để đạt kết quả tốt hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
adapt method
VerbThích nghi, điều chỉnh cho phù hợp với các điều kiện, môi trường khác nhau; làm cho phù hợp với các yêu cầu hoặc điều kiện; điều chỉnh hoặc sửa đổi một cách thích hợp.
"We need to adapt our teaching methods to suit the needs of all students."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's adapt method proved successful in reaching new markets. |
Phương pháp thích ứng của công ty đã chứng tỏ thành công trong việc tiếp cận các thị trường mới. |
| Phủ định | The team's adapt method wasn't effective due to lack of resources. |
Phương pháp thích ứng của nhóm không hiệu quả do thiếu nguồn lực. |
| Nghi vấn | Is the organization's adapt method flexible enough to handle unexpected changes? |
Phương pháp thích ứng của tổ chức có đủ linh hoạt để xử lý những thay đổi bất ngờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adapt method".
