(Top Banner Ad)
adapt method
B2
Verb B2 Nhiều lĩnh vực (tùy ngữ cảnh cụ thể)

adapt method

UK: /əˈdæpt/ • US: /əˈdæpt/

Nghĩa tiếng Việt

phương pháp thích ứng phương pháp điều chỉnh cách thức điều chỉnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To adjust oneself to different conditions, environment, etc.; to make suitable to requirements or conditions; adjust or modify fittingly.

Vietnamese Meaning

Thích nghi, điều chỉnh cho phù hợp với các điều kiện, môi trường khác nhau; làm cho phù hợp với các yêu cầu hoặc điều kiện; điều chỉnh hoặc sửa đổi một cách thích hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to adapt our teaching methods to suit the needs of all students."

    "Chúng ta cần điều chỉnh phương pháp giảng dạy để phù hợp với nhu cầu của tất cả học sinh."

  • "The company had to adapt its methods to compete in the new market."

    "Công ty đã phải điều chỉnh các phương pháp của mình để cạnh tranh trong thị trường mới."

  • "We adapted our training method for online delivery."

    "Chúng tôi đã điều chỉnh phương pháp đào tạo của mình để cung cấp trực tuyến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb adapt thích nghi, điều chỉnh
Noun adaptation sự thích nghi, sự điều chỉnh
Adjective adaptable có thể thích nghi, có thể điều chỉnh được
Adjective adaptive mang tính thích nghi, thích ứng
Noun adaptability khả năng thích nghi, khả năng thích ứng
Noun method phương pháp, cách thức
Adjective methodical có phương pháp, có hệ thống
Noun methodology phương pháp luận, khoa học về phương pháp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (tùy ngữ cảnh cụ thể)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
adaptare (to fit)
Greek
methodos (way, path)

Nguồn gốc của 'Adapt'

Từ 'adapt' (thích nghi, điều chỉnh) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'adaptare'. Từ này được hình thành từ tiền tố 'ad-' (nghĩa là 'tới, hướng tới') và động từ 'aptare' (có nghĩa là 'làm cho phù hợp'). 'Aptare' lại bắt nguồn từ 'aptus' nghĩa là 'phù hợp, thích hợp'. Điều này thể hiện ý nghĩa gốc của việc làm cho một cái gì đó trở nên vừa vặn hoặc phù hợp với một tình huống mới.

Nguồn gốc của 'Method'

Từ 'method' (phương pháp, cách thức) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ 'methodos'. Từ này là sự kết hợp của 'meta-' (nghĩa là 'sau, cùng với' hoặc 'theo') và 'hodos' (nghĩa là 'con đường, lối đi'). Ban đầu, 'methodos' mang ý nghĩa là 'một cuộc điều tra' hoặc 'một cách theo đuổi điều gì đó'. Điều này nhấn mạnh ý tưởng về một lộ trình có hệ thống để đạt được một mục tiêu cụ thể.

Sự kết hợp 'Adapt Method'

Cụm từ 'adapt method' (điều chỉnh phương pháp) là sự kết hợp của động từ 'adapt' và danh từ 'method'. Mặc dù không phải là một từ đơn có lịch sử etymology riêng biệt, nhưng cụm từ này phản ánh ý nghĩa của việc điều chỉnh, thay đổi một phương pháp đã có sẵn hoặc một cách thức hành động để nó trở nên phù hợp hơn với một hoàn cảnh, mục tiêu hoặc đối tượng cụ thể. Nó nhấn mạnh sự linh hoạt và khả năng ứng biến để đạt được hiệu quả tốt nhất.

Usage Note

Khi dùng 'adapt', ta thường nhấn mạnh sự thay đổi để phù hợp với một điều kiện mới. Nó khác với 'adopt', có nghĩa là chấp nhận hoặc sử dụng một cái gì đó mới. 'Adjust' cũng liên quan đến việc thay đổi, nhưng thường mang tính tinh chỉnh và ít sâu sắc hơn 'adapt'.
Khi dùng 'method', cần phân biệt với 'way', 'approach', 'technique'. 'Method' thường mang tính hệ thống và quy trình hơn 'way' và 'approach'. 'Technique' thường chỉ một kỹ thuật cụ thể, một phần của 'method'.

Prepositions

to for

Adapt *to*: Thích nghi với một điều gì đó (ví dụ: adapt to a new environment). Adapt *for*: Điều chỉnh cho phù hợp với mục đích cụ thể (ví dụ: adapt a method for a specific task).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ/Trạng từ + (to) adapt a method (cách thức/lý do điều chỉnh)
  • successfully successfully adapt a method
    (điều chỉnh một phương pháp thành công)
  • quickly quickly adapt a method
    (nhanh chóng điều chỉnh một phương pháp)
  • need to need to adapt a method
    (cần phải điều chỉnh một phương pháp)
  • learn to learn to adapt a method
    (học cách điều chỉnh một phương pháp)
adapt + Tính từ + method (mô tả phương pháp được điều chỉnh)
  • existing adapt an existing method
    (điều chỉnh một phương pháp hiện có)
  • traditional adapt a traditional method
    (điều chỉnh một phương pháp truyền thống)
  • new adapt a new method
    (điều chỉnh một phương pháp mới)
adapt a method + Cụm giới từ (mục đích/ngữ cảnh)
  • for adapt a method for students
    (điều chỉnh một phương pháp cho học sinh)
  • to adapt a method to specific needs
    (điều chỉnh một phương pháp để phù hợp với các nhu cầu cụ thể)

Idioms

  • Adapt the method as needed

    Điều chỉnh phương pháp khi cần thiết (thể hiện sự linh hoạt)

    "In fast-paced environments, it's crucial to adapt the method as needed to stay efficient."

    (Trong môi trường làm việc nhanh, điều quan trọng là phải điều chỉnh phương pháp khi cần thiết để duy trì hiệu quả.)

  • Adapt a method to suit (something/someone)

    Điều chỉnh phương pháp cho phù hợp (với điều gì/ai đó)

    "We had to adapt our teaching method to suit the diverse learning styles of our students."

    (Chúng tôi phải điều chỉnh phương pháp giảng dạy để phù hợp với các phong cách học tập đa dạng của học sinh.)

  • Adapt a method for better results

    Điều chỉnh phương pháp để có kết quả tốt hơn

    "After reviewing the initial data, they decided to adapt their research method for better results."

    (Sau khi xem xét dữ liệu ban đầu, họ quyết định điều chỉnh phương pháp nghiên cứu để đạt kết quả tốt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adapt method

Verb
Lật mặt

Thích nghi, điều chỉnh cho phù hợp với các điều kiện, môi trường khác nhau; làm cho phù hợp với các yêu cầu hoặc điều kiện; điều chỉnh hoặc sửa đổi một cách thích hợp.

"We need to adapt our teaching methods to suit the needs of all students."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's adapt method proved successful in reaching new markets.
Phương pháp thích ứng của công ty đã chứng tỏ thành công trong việc tiếp cận các thị trường mới.
Phủ định
The team's adapt method wasn't effective due to lack of resources.
Phương pháp thích ứng của nhóm không hiệu quả do thiếu nguồn lực.
Nghi vấn
Is the organization's adapt method flexible enough to handle unexpected changes?
Phương pháp thích ứng của tổ chức có đủ linh hoạt để xử lý những thay đổi bất ngờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adapt method".

Văn hóa linh hoạt (Agile) trong công việc

Trong văn hóa kinh doanh và công nghệ phương Tây hiện đại, đặc biệt với sự phát triển của các phương pháp làm việc Agile (linh hoạt), khả năng 'adapt method' là một kỹ năng được đánh giá rất cao. Các nhóm làm việc thường xuyên được khuyến khích điều chỉnh quy trình và phương pháp của mình dựa trên phản hồi và yêu cầu thay đổi, thay vì tuân thủ một kế hoạch cứng nhắc. Điều này phản ánh tư duy 'cải tiến liên tục' và sự ưu tiên hiệu quả trong môi trường biến động nhanh chóng.

Học tập cá nhân hóa trong giáo dục

Trong giáo dục hiện đại, đặc biệt ở các nước phương Tây, khái niệm 'học tập cá nhân hóa' (personalized learning) ngày càng được nhấn mạnh. Giáo viên và nhà giáo dục được khuyến khích 'adapt method' (điều chỉnh phương pháp giảng dạy) để phù hợp với nhu cầu, tốc độ và phong cách học tập riêng của từng học sinh. Cách tiếp cận này giúp tối ưu hóa trải nghiệm học tập và đảm bảo mọi học sinh đều có cơ hội phát triển tối đa, thay vì áp dụng một phương pháp chung cho tất cả.