address label
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A piece of paper or other material with an address written or printed on it, attached to something to indicate where it should be sent.
Vietnamese Meaning
Một mảnh giấy hoặc vật liệu khác có địa chỉ được viết hoặc in trên đó, được gắn vào một vật gì đó để cho biết nơi nó nên được gửi đến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please attach the address label to the package before shipping."
"Vui lòng dán nhãn địa chỉ lên gói hàng trước khi vận chuyển."
-
"I printed an address label for the envelope."
"Tôi đã in một nhãn địa chỉ cho phong bì."
-
"Make sure the address label is clearly visible."
"Hãy chắc chắn rằng nhãn địa chỉ được nhìn thấy rõ ràng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ nhãn dán có địa chỉ được in sẵn hoặc viết tay, sử dụng trong việc gửi thư, bưu kiện hoặc các vật phẩm khác. 'Address label' thường mang tính cụ thể hơn so với 'label' nói chung, vì nó chỉ rõ mục đích của nhãn là để ghi địa chỉ.
Prepositions
'on' thường được dùng khi nói về việc dán nhãn lên một vật thể (e.g., 'The address label is on the package.'). 'to' có thể được dùng để chỉ mục đích của nhãn (e.g., 'Attach the address label to the envelope.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
return return address label (nhãn địa chỉ người gửi)
-
shipping shipping address label (nhãn địa chỉ giao hàng)
-
self-adhesive self-adhesive address label (nhãn địa chỉ tự dính)
-
printed printed address label (nhãn địa chỉ đã in)
-
print print an address label (in nhãn địa chỉ)
-
attach attach an address label (dán nhãn địa chỉ)
-
peel off peel off an address label (bóc nhãn địa chỉ ra)
-
create create an address label (tạo nhãn địa chỉ)
Idioms
-
return address label
nhãn địa chỉ người gửi (ghi địa chỉ của người gửi để thư có thể được hoàn trả nếu không gửi được)
"Make sure to put a return address label on the envelope."
(Hãy đảm bảo dán nhãn địa chỉ người gửi lên phong bì.)
-
shipping address label
nhãn địa chỉ giao hàng (ghi địa chỉ nơi hàng hóa sẽ được gửi đến)
"The package needs a clear shipping address label."
(Gói hàng cần một nhãn địa chỉ giao hàng rõ ràng.)
-
self-adhesive address label
nhãn địa chỉ tự dính (loại nhãn có keo sẵn, chỉ cần bóc và dán)
"These self-adhesive address labels are very convenient."
(Những nhãn địa chỉ tự dính này rất tiện lợi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
address label
danh từMột mảnh giấy hoặc vật liệu khác có địa chỉ được viết hoặc in trên đó, được gắn vào một vật gì đó để cho biết nơi nó nên được gửi đến.
"Please attach the address label to the package before shipping."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "address label".
