(Top Banner Ad)
address label
A2
danh từ A2 Bưu chính, Logistics, Văn phòng

address label

UK: /əˈdres ˈleɪbəl/ • US: /ˈædres ˈleɪbəl/

Nghĩa tiếng Việt

nhãn địa chỉ tem địa chỉ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A piece of paper or other material with an address written or printed on it, attached to something to indicate where it should be sent.

Vietnamese Meaning

Một mảnh giấy hoặc vật liệu khác có địa chỉ được viết hoặc in trên đó, được gắn vào một vật gì đó để cho biết nơi nó nên được gửi đến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please attach the address label to the package before shipping."

    "Vui lòng dán nhãn địa chỉ lên gói hàng trước khi vận chuyển."

  • "I printed an address label for the envelope."

    "Tôi đã in một nhãn địa chỉ cho phong bì."

  • "Make sure the address label is clearly visible."

    "Hãy chắc chắn rằng nhãn địa chỉ được nhìn thấy rõ ràng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun address Địa chỉ; bài diễn văn
Verb address Gửi thư; phát biểu; giải quyết vấn đề
Noun label Nhãn mác; thương hiệu
Verb label Dán nhãn; gán mác
Adjective addressable Có thể định địa chỉ (ví dụ: trong hệ thống máy tính)
Adjective labeled Được dán nhãn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Bưu chính, Logistics, Văn phòng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad- (to) + directus (straight)
Old French
adrecier (to direct)
Middle English
adressen
Modern English
address
Old French
label (ribbon, strip)
Middle English
label
Modern English
label
Modern English Compound
address label

Nguồn gốc của 'address label'

'Address label' là một từ ghép hiện đại, kết hợp hai từ có nguồn gốc riêng biệt. Từ 'address' (địa chỉ) bắt nguồn từ tiếng Latin thông qua tiếng Pháp cổ, mang ý nghĩa 'hướng dẫn' hoặc 'chỉ đường'. Từ 'label' (nhãn) cũng có gốc từ tiếng Pháp cổ, có nghĩa là một dải hoặc mảnh giấy nhỏ. Khi ghép lại, 'address label' trở thành 'nhãn địa chỉ', một công cụ thiết yếu để gửi thư và bưu kiện, giúp chúng đến đúng nơi cần đến một cách rõ ràng và hiệu quả.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ nhãn dán có địa chỉ được in sẵn hoặc viết tay, sử dụng trong việc gửi thư, bưu kiện hoặc các vật phẩm khác. 'Address label' thường mang tính cụ thể hơn so với 'label' nói chung, vì nó chỉ rõ mục đích của nhãn là để ghi địa chỉ.

Prepositions

on to

'on' thường được dùng khi nói về việc dán nhãn lên một vật thể (e.g., 'The address label is on the package.'). 'to' có thể được dùng để chỉ mục đích của nhãn (e.g., 'Attach the address label to the envelope.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + address label
  • return return address label
    (nhãn địa chỉ người gửi)
  • shipping shipping address label
    (nhãn địa chỉ giao hàng)
  • self-adhesive self-adhesive address label
    (nhãn địa chỉ tự dính)
  • printed printed address label
    (nhãn địa chỉ đã in)
Verb + address label
  • print print an address label
    (in nhãn địa chỉ)
  • attach attach an address label
    (dán nhãn địa chỉ)
  • peel off peel off an address label
    (bóc nhãn địa chỉ ra)
  • create create an address label
    (tạo nhãn địa chỉ)

Idioms

  • return address label

    nhãn địa chỉ người gửi (ghi địa chỉ của người gửi để thư có thể được hoàn trả nếu không gửi được)

    "Make sure to put a return address label on the envelope."

    (Hãy đảm bảo dán nhãn địa chỉ người gửi lên phong bì.)

  • shipping address label

    nhãn địa chỉ giao hàng (ghi địa chỉ nơi hàng hóa sẽ được gửi đến)

    "The package needs a clear shipping address label."

    (Gói hàng cần một nhãn địa chỉ giao hàng rõ ràng.)

  • self-adhesive address label

    nhãn địa chỉ tự dính (loại nhãn có keo sẵn, chỉ cần bóc và dán)

    "These self-adhesive address labels are very convenient."

    (Những nhãn địa chỉ tự dính này rất tiện lợi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

address label

danh từ
Lật mặt

Một mảnh giấy hoặc vật liệu khác có địa chỉ được viết hoặc in trên đó, được gắn vào một vật gì đó để cho biết nơi nó nên được gửi đến.

"Please attach the address label to the package before shipping."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "address label".

Tầm quan trọng trong giao tiếp và thương mại

Nhãn địa chỉ đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong hệ thống bưu chính và thương mại điện tử phương Tây. Từ việc gửi thiệp chúc mừng cá nhân đến vận chuyển hàng triệu gói hàng mỗi ngày, nhãn địa chỉ đảm bảo thư từ và bưu kiện đến đúng người nhận, giảm thiểu sai sót. Sự rõ ràng và chính xác của nhãn địa chỉ là yếu tố then chốt cho mọi giao dịch gửi nhận.

Sự phát triển từ viết tay đến kỹ thuật số

Trong quá khứ, hầu hết các nhãn địa chỉ đều được viết tay. Tuy nhiên, với sự phát triển của công nghệ, việc in nhãn địa chỉ bằng máy in tại nhà hoặc sử dụng dịch vụ in ấn trực tuyến đã trở nên phổ biến. Điều này không chỉ giúp tăng tốc độ mà còn đảm bảo tính dễ đọc và chuyên nghiệp, đặc biệt quan trọng đối với các doanh nghiệp.