aggressive tactics
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Using forceful or competitive actions or strategies to achieve one's goals; characterized by a willingness to attack or confront.
Vietnamese Meaning
Sử dụng các hành động hoặc chiến lược mạnh mẽ hoặc cạnh tranh để đạt được mục tiêu của một người; đặc trưng bởi sự sẵn sàng tấn công hoặc đối đầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company adopted aggressive tactics to gain market share."
"Công ty đã áp dụng các chiến thuật hung hăng để giành thị phần."
-
"The sales team employed aggressive tactics to boost their numbers."
"Đội ngũ bán hàng đã sử dụng các chiến thuật hung hăng để tăng số lượng của họ."
-
"Critics condemned the government's aggressive tactics in dealing with the protests."
"Các nhà phê bình đã lên án các chiến thuật hung hăng của chính phủ trong việc đối phó với các cuộc biểu tình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | aggression | sự hung hăng, hành vi gây hấn, sự xâm lược |
| Adjective | aggressive | hung hăng, hiếu chiến; quyết đoán, xông xáo |
| Adverb | aggressively | một cách hung hăng; một cách quyết liệt, năng nổ |
| Noun (person) | aggressor | kẻ gây hấn, bên xâm lược |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'aggressive' ở đây không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực. Nó nhấn mạnh đến sự chủ động, quyết liệt và đôi khi là sự táo bạo trong cách tiếp cận. Tuy nhiên, cần xem xét ngữ cảnh để đánh giá xem 'aggressive' có mang sắc thái tiêu cực (hung hăng, hiếu chiến) hay không. So sánh với 'assertive' (quyết đoán), 'aggressive' thường mang tính đối đầu cao hơn. 'Proactive' (chủ động) cũng là một từ liên quan, nhưng nó chỉ đơn giản là hành động trước khi vấn đề xảy ra, không nhất thiết phải mang tính cạnh tranh hoặc đối đầu.
Prepositions
'Aggressive in' được dùng để chỉ sự hung hăng, quyết liệt trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'He's aggressive in business negotiations.' ('Anh ấy rất quyết liệt trong các cuộc đàm phán kinh doanh.') 'Aggressive towards' được dùng để chỉ sự hung hăng, thái độ thù địch hướng tới một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'The dog was aggressive towards strangers.' ('Con chó hung hăng với người lạ.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
use aggressive tactics (sử dụng chiến thuật hiếu chiến/quyết liệt)
-
employ aggressive tactics (áp dụng/triển khai chiến thuật hiếu chiến)
-
adopt aggressive tactics (áp dụng/lựa chọn chiến thuật hiếu chiến)
-
resort to aggressive tactics (phải dùng đến/viện đến chiến thuật hiếu chiến (thường là lựa chọn cuối cùng))
-
controversial aggressive tactics (chiến thuật hiếu chiến gây tranh cãi)
-
questionable aggressive tactics (chiến thuật hiếu chiến đáng ngờ/có vấn đề)
-
illegal aggressive tactics (chiến thuật hiếu chiến bất hợp pháp)
-
deceptive aggressive tactics (chiến thuật hiếu chiến mang tính lừa dối)
Idioms
-
play hardball
Chơi rắn, hành động cứng rắn, không khoan nhượng để đạt được mục đích.
"The company decided to play hardball with the union by refusing any further negotiations."
(Công ty đã quyết định chơi rắn với công đoàn bằng cách từ chối mọi cuộc đàm phán thêm.)
-
take no prisoners
Hành động một cách tàn nhẫn, quyết liệt và không tỏ ra thương xót hay khoan nhượng cho đối thủ.
"In the final round of the competition, she adopted a take-no-prisoners approach to win."
(Trong vòng cuối của cuộc thi, cô ấy đã áp dụng một phương pháp không khoan nhượng để giành chiến thắng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
aggressive tactics
Tính từSử dụng các hành động hoặc chiến lược mạnh mẽ hoặc cạnh tranh để đạt được mục tiêu của một người; đặc trưng bởi sự sẵn sàng tấn công hoặc đối đầu.
"The company adopted aggressive tactics to gain market share."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company adopted aggressive tactics to increase its market share. |
Công ty đã áp dụng các chiến thuật quyết liệt để tăng thị phần. |
| Phủ định | The negotiator did not use aggressive tactics during the peace talks. |
Nhà đàm phán đã không sử dụng các chiến thuật quyết liệt trong các cuộc đàm phán hòa bình. |
| Nghi vấn | Did the team employ aggressive tactics to win the game? |
Đội đó có sử dụng các chiến thuật quyết liệt để thắng trận đấu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aggressive tactics".
