(Top Banner Ad)
aggressive tactics
B2
Tính từ B2 Kinh doanh, Quân sự, Chính trị

aggressive tactics

UK: /əˈɡresɪv ˈtæktɪks/ • US: /əˈɡresɪv ˈtæktɪks/

Nghĩa tiếng Việt

chiến thuật hung hăng chiến thuật quyết liệt biện pháp mạnh chiến thuật tấn công
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Using forceful or competitive actions or strategies to achieve one's goals; characterized by a willingness to attack or confront.

Vietnamese Meaning

Sử dụng các hành động hoặc chiến lược mạnh mẽ hoặc cạnh tranh để đạt được mục tiêu của một người; đặc trưng bởi sự sẵn sàng tấn công hoặc đối đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company adopted aggressive tactics to gain market share."

    "Công ty đã áp dụng các chiến thuật hung hăng để giành thị phần."

  • "The sales team employed aggressive tactics to boost their numbers."

    "Đội ngũ bán hàng đã sử dụng các chiến thuật hung hăng để tăng số lượng của họ."

  • "Critics condemned the government's aggressive tactics in dealing with the protests."

    "Các nhà phê bình đã lên án các chiến thuật hung hăng của chính phủ trong việc đối phó với các cuộc biểu tình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun aggression sự hung hăng, hành vi gây hấn, sự xâm lược
Adjective aggressive hung hăng, hiếu chiến; quyết đoán, xông xáo
Adverb aggressively một cách hung hăng; một cách quyết liệt, năng nổ
Noun (person) aggressor kẻ gây hấn, bên xâm lược

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quân sự, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aggredi ('to approach, to attack')
Late Latin
aggressivus
French
agressif
Greek
taktikē ('art of arrangement')
French
tactique
English
aggressive tactics

Nguồn Gốc Của 'Aggressive': Bước Về Phía Ai Đó

Từ 'aggressive' bắt nguồn từ tiếng Latin 'aggredi', có nghĩa là 'bước về phía' hoặc 'tiếp cận' ai đó. Ban đầu, nó có thể mang nghĩa trung lập, nhưng dần dần phát triển ý nghĩa tiêu cực là 'tấn công' hoặc 'tiếp cận một cách thù địch', giống như cách một người bước tới để gây chiến.

Nguồn Gốc Của 'Tactic': Nghệ Thuật Bài Binh Bố Trận

Từ 'tactic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'taktikē', có nghĩa là 'nghệ thuật sắp xếp'. Ban đầu, nó được dùng trong quân sự để chỉ cách các chỉ huy sắp xếp binh lính trên chiến trường để giành lợi thế. Ngày nay, ý nghĩa của nó đã mở rộng sang nhiều lĩnh vực khác như kinh doanh, thể thao và chính trị.

Usage Note

Tính từ 'aggressive' ở đây không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực. Nó nhấn mạnh đến sự chủ động, quyết liệt và đôi khi là sự táo bạo trong cách tiếp cận. Tuy nhiên, cần xem xét ngữ cảnh để đánh giá xem 'aggressive' có mang sắc thái tiêu cực (hung hăng, hiếu chiến) hay không. So sánh với 'assertive' (quyết đoán), 'aggressive' thường mang tính đối đầu cao hơn. 'Proactive' (chủ động) cũng là một từ liên quan, nhưng nó chỉ đơn giản là hành động trước khi vấn đề xảy ra, không nhất thiết phải mang tính cạnh tranh hoặc đối đầu.

Prepositions

in towards

'Aggressive in' được dùng để chỉ sự hung hăng, quyết liệt trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'He's aggressive in business negotiations.' ('Anh ấy rất quyết liệt trong các cuộc đàm phán kinh doanh.') 'Aggressive towards' được dùng để chỉ sự hung hăng, thái độ thù địch hướng tới một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'The dog was aggressive towards strangers.' ('Con chó hung hăng với người lạ.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + aggressive tactics
  • use aggressive tactics
    (sử dụng chiến thuật hiếu chiến/quyết liệt)
  • employ aggressive tactics
    (áp dụng/triển khai chiến thuật hiếu chiến)
  • adopt aggressive tactics
    (áp dụng/lựa chọn chiến thuật hiếu chiến)
  • resort to aggressive tactics
    (phải dùng đến/viện đến chiến thuật hiếu chiến (thường là lựa chọn cuối cùng))
Adjective + aggressive tactics
  • controversial aggressive tactics
    (chiến thuật hiếu chiến gây tranh cãi)
  • questionable aggressive tactics
    (chiến thuật hiếu chiến đáng ngờ/có vấn đề)
  • illegal aggressive tactics
    (chiến thuật hiếu chiến bất hợp pháp)
  • deceptive aggressive tactics
    (chiến thuật hiếu chiến mang tính lừa dối)

Idioms

  • play hardball

    Chơi rắn, hành động cứng rắn, không khoan nhượng để đạt được mục đích.

    "The company decided to play hardball with the union by refusing any further negotiations."

    (Công ty đã quyết định chơi rắn với công đoàn bằng cách từ chối mọi cuộc đàm phán thêm.)

  • take no prisoners

    Hành động một cách tàn nhẫn, quyết liệt và không tỏ ra thương xót hay khoan nhượng cho đối thủ.

    "In the final round of the competition, she adopted a take-no-prisoners approach to win."

    (Trong vòng cuối của cuộc thi, cô ấy đã áp dụng một phương pháp không khoan nhượng để giành chiến thắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aggressive tactics

Tính từ
Lật mặt

Sử dụng các hành động hoặc chiến lược mạnh mẽ hoặc cạnh tranh để đạt được mục tiêu của một người; đặc trưng bởi sự sẵn sàng tấn công hoặc đối đầu.

"The company adopted aggressive tactics to gain market share."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company adopted aggressive tactics to increase its market share.
Công ty đã áp dụng các chiến thuật quyết liệt để tăng thị phần.
Phủ định
The negotiator did not use aggressive tactics during the peace talks.
Nhà đàm phán đã không sử dụng các chiến thuật quyết liệt trong các cuộc đàm phán hòa bình.
Nghi vấn
Did the team employ aggressive tactics to win the game?
Đội đó có sử dụng các chiến thuật quyết liệt để thắng trận đấu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aggressive tactics".

Chiến Thuật Cứng Rắn Trong Kinh Doanh Phương Tây

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, 'aggressive tactics' (hay 'hardball tactics') đôi khi được xem là cần thiết. Các hành động như 'thâu tóm thù địch' (hostile takeover) hoặc các chiến thuật đàm phán gây áp lực lớn được sử dụng để giành lợi thế. Tuy nhiên, việc này có rủi ro làm tổn hại danh tiếng và các mối quan hệ lâu dài.

Sự Quyết Liệt Chấp Nhận Được Trong Thể Thao

Trong các môn thể thao đối kháng như bóng bầu dục Mỹ hay khúc côn cầu trên băng, sự quyết liệt và các chiến thuật tấn công mạnh mẽ là một phần của trận đấu. Tuy nhiên, luôn có một ranh giới rõ ràng giữa lối chơi quyết liệt (aggressive play) được luật cho phép và hành vi phi thể thao (unsportsmanlike conduct) sẽ bị phạt nặng. Điều này cho thấy sự khác biệt giữa 'quyết đoán' và 'hung hăng' trong văn hóa phương Tây.