(Top Banner Ad)
field office
B2
noun B2 Kinh doanh, Chính trị, Quân sự, Khoa học (tùy ngữ cảnh)

field office

UK: /ˈfiːld ˌɒfɪs/ • US: /ˈfild ˌɔfɪs/

Nghĩa tiếng Việt

văn phòng thực địa văn phòng hiện trường chi nhánh dã chiến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A temporary or satellite office established away from a main office, usually to conduct business, research, or operations in a specific region or during a specific project.

Vietnamese Meaning

Một văn phòng tạm thời hoặc chi nhánh được thành lập ở xa văn phòng chính, thường để tiến hành kinh doanh, nghiên cứu hoặc các hoạt động tại một khu vực cụ thể hoặc trong một dự án cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company set up a field office near the construction site."

    "Công ty đã thành lập một văn phòng thực địa gần công trường xây dựng."

  • "The FBI has a field office in every major city."

    "FBI có một văn phòng thực địa ở mọi thành phố lớn."

  • "Scientists established a field office to study the local wildlife."

    "Các nhà khoa học đã thành lập một văn phòng thực địa để nghiên cứu động vật hoang dã địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun field Lĩnh vực, khu vực, hiện trường; cánh đồng.
Noun office Văn phòng; trụ sở làm việc; chức vụ.
Noun officer Sĩ quan; cán bộ; nhân viên (có chức vụ).
Adjective official Chính thức; thuộc về văn phòng hoặc chức vụ.
Noun fieldwork Công việc thực địa; nghiên cứu thực địa.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Chính trị, Quân sự, Khoa học (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
officium
Old French
ofice
English
office
Proto-Germanic
*felþuz
Old English
feld
English
field
Modern English (Compound)
field office

Nguồn gốc của 'Field Office'

'Field office' là một thuật ngữ ghép hiện đại, kết hợp hai từ 'field' (hiện trường, khu vực hoạt động, cánh đồng) và 'office' (văn phòng). Nó có nghĩa đen là 'văn phòng tại hiện trường'. Thuật ngữ này được sử dụng để chỉ một văn phòng chi nhánh nhỏ hoặc tạm thời được thiết lập ở một địa điểm xa trụ sở chính, nhằm quản lý các hoạt động hoặc dự án cụ thể trực tiếp tại khu vực đó, thường là để dễ dàng tiếp cận với công việc thực tế hoặc cộng đồng địa phương.

Usage Note

Cụm từ 'field office' thường được dùng để chỉ một văn phòng có tính chất tạm thời hoặc có mục đích cụ thể, khác với văn phòng chi nhánh (branch office) có tính chất lâu dài và phạm vi hoạt động rộng hơn. Nó thường gắn liền với các hoạt động thực địa, dự án hoặc nhiệm vụ cụ thể.

Prepositions

in of

'in' dùng để chỉ vị trí của văn phòng thực địa (ví dụ: 'The field office in Hanoi'). 'of' dùng để chỉ văn phòng thực địa thuộc về tổ chức nào (ví dụ: 'The field office of the Red Cross').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + field office
  • local local field office
    (văn phòng thực địa địa phương)
  • regional regional field office
    (văn phòng thực địa khu vực)
  • new new field office
    (văn phòng thực địa mới)
Verb + field office
  • open open a field office
    (mở một văn phòng thực địa)
  • establish establish a field office
    (thành lập một văn phòng thực địa)
  • manage manage a field office
    (quản lý một văn phòng thực địa)
  • close close a field office
    (đóng cửa một văn phòng thực địa)
field office + Noun
  • field office field office staff
    (nhân viên văn phòng thực địa)
  • field office field office operations
    (các hoạt động của văn phòng thực địa)
  • field office field office manager
    (quản lý văn phòng thực địa)

Idioms

  • establish a field office

    thành lập một văn phòng thực địa

    "The NGO decided to establish a field office in the remote village to facilitate aid distribution."

    (Tổ chức phi chính phủ quyết định thành lập một văn phòng thực địa tại ngôi làng hẻo lánh để tạo điều kiện phân phối viện trợ.)

  • work out of a field office

    làm việc tại/từ một văn phòng thực địa (như trụ sở tạm thời)

    "Our team will be working out of the field office for the duration of the project."

    (Nhóm của chúng tôi sẽ làm việc tại văn phòng thực địa trong suốt thời gian diễn ra dự án.)

  • coordinate with the field office

    phối hợp với văn phòng thực địa

    "Headquarters needs to coordinate closely with the field office on all major decisions."

    (Trụ sở chính cần phối hợp chặt chẽ với văn phòng thực địa về mọi quyết định quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

field office

noun
Lật mặt

Một văn phòng tạm thời hoặc chi nhánh được thành lập ở xa văn phòng chính, thường để tiến hành kinh doanh, nghiên cứu hoặc các hoạt động tại một khu vực cụ thể hoặc trong một dự án cụ thể.

"The company set up a field office near the construction site."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "field office".

Tầm quan trọng trong hoạt động quốc tế và cứu trợ

Văn phòng thực địa đóng vai trò then chốt trong hoạt động của các tổ chức quốc tế, NGO (tổ chức phi chính phủ) và chính phủ tại những khu vực xa xôi hoặc cần sự hiện diện trực tiếp. Chúng cho phép các tổ chức này phản ứng nhanh với các cuộc khủng hoảng, cung cấp viện trợ nhân đạo, giám sát dự án và tương tác trực tiếp với cộng đồng địa phương, điều mà một trụ sở chính ở xa khó có thể thực hiện hiệu quả.

Biểu tượng của sự hiện diện và cam kết địa phương

Việc thành lập một văn phòng thực địa thường biểu thị cam kết mạnh mẽ của một tổ chức đối với một khu vực hoặc dự án cụ thể. Nó thể hiện ý định thiết lập sự hiện diện lâu dài hoặc bán lâu dài để hiểu rõ hơn về nhu cầu và điều kiện địa phương, từ đó triển khai các giải pháp phù hợp một cách hiệu quả, trái ngược với việc chỉ quản lý từ xa.