(Top Banner Ad)
artificial fiber
B1
noun B1 Vật liệu, Công nghiệp dệt may

artificial fiber

UK: /ˌɑːtɪˈfɪʃəl ˈfaɪbər/ • US: /ˌɑːrtɪˈfɪʃəl ˈfaɪbər/

Nghĩa tiếng Việt

sợi nhân tạo sợi tổng hợp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fiber made from chemical compounds rather than natural substances.

Vietnamese Meaning

Sợi nhân tạo, sợi tổng hợp: một loại sợi được làm từ các hợp chất hóa học thay vì các chất tự nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Polyester is a common type of artificial fiber used in clothing."

    "Polyester là một loại sợi nhân tạo phổ biến được sử dụng trong quần áo."

  • "Artificial fibers are often used to create fabrics that are wrinkle-resistant and durable."

    "Sợi nhân tạo thường được sử dụng để tạo ra các loại vải chống nhăn và bền."

  • "The carpet is made of a blend of wool and artificial fiber."

    "Tấm thảm được làm từ sự pha trộn giữa len và sợi nhân tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Artifice Sự khéo léo, kỹ xảo hoặc sự đánh tráo
Adjective Artificial Nhân tạo, không tự nhiên
Adverb Artificially Một cách nhân tạo
Adjective Fibrous Có nhiều sợi, có cấu trúc sợi
Noun Fiberglass Sợi thủy tinh

Synonyms

synthetic fiber (sợi tổng hợp)man-made fiber (sợi do con người tạo ra)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật liệu, Công nghiệp dệt may

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ar- (to fit together) + *dhē- (to do)
Latin
artificialis (of or belonging to art)
Latin
fibra (a fiber, filament, entrails)
Old French
artificiel + fibre
Middle English
artificial fiber

Sự ra đời của vật liệu thay thế

Từ 'artificial' có gốc từ tiếng Latin 'artificium', kết hợp giữa 'ars' (nghệ thuật/kỹ năng) và 'facere' (làm ra). Trong khi đó, 'fiber' ban đầu dùng để chỉ các sợi cơ hoặc rễ cây. 'Artificial fiber' xuất hiện vào thế kỷ 19 khi các nhà khoa học cố gắng tạo ra 'lụa nhân tạo' (sau này là Rayon) để giảm bớt sự phụ thuộc vào tằm tự nhiên, đánh dấu cuộc cách mạng trong ngành dệt may.

Usage Note

Sợi nhân tạo được tạo ra thông qua quá trình hóa học, khác với sợi tự nhiên như bông, lụa, len. Thuật ngữ này bao gồm nhiều loại sợi khác nhau như rayon, nylon, polyester, acrylic,... Thường được sử dụng trong sản xuất dệt may, vật liệu công nghiệp,...

Prepositions

made from

"made from" được dùng để chỉ nguyên liệu tạo nên sản phẩm. Ví dụ: This shirt is made from artificial fiber.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + artificial fiber
  • Synthetic synthetic artificial fiber
    (sợi nhân tạo tổng hợp)
  • Recycled recycled artificial fiber
    (sợi nhân tạo tái chế)
  • High-quality high-quality artificial fiber
    (sợi nhân tạo chất lượng cao)
Verb + artificial fiber
  • Produce produce artificial fiber
    (sản xuất sợi nhân tạo)
  • Spin spin artificial fiber
    (kéo sợi nhân tạo)
  • Incorporate incorporate artificial fiber into fabrics
    (kết hợp sợi nhân tạo vào vải vóc)

Idioms

  • Man-made fiber

    Sợi do con người tạo ra (thuật ngữ phổ biến tương đương)

    "Nylon was the first truly man-made fiber."

    (Nylon là loại sợi thực sự do con người tạo ra đầu tiên.)

  • Cut from the same cloth

    Cùng một giuộc, có tính chất tương đồng (thường dùng cho người)

    "Whether natural or artificial fiber, they are all cut from the same cloth when it comes to durability."

    (Dù là sợi tự nhiên hay nhân tạo, chúng đều có tính chất tương đồng khi xét về độ bền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

artificial fiber

noun
Lật mặt

Sợi nhân tạo, sợi tổng hợp: một loại sợi được làm từ các hợp chất hóa học thay vì các chất tự nhiên.

"Polyester is a common type of artificial fiber used in clothing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Considering artificial fiber in clothing improves durability.
Xem xét sử dụng sợi nhân tạo trong quần áo giúp tăng độ bền.
Phủ định
I don't enjoy wearing clothing containing artificial fiber.
Tôi không thích mặc quần áo có chứa sợi nhân tạo.
Nghi vấn
Do you mind using artificial fiber in your textile projects?
Bạn có phiền khi sử dụng sợi nhân tạo trong các dự án dệt may của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "artificial fiber".

Cuộc cách mạng Thời trang nhanh (Fast Fashion)

Sự phát triển của sợi nhân tạo như polyester đã thúc đẩy ngành thời trang nhanh phát triển vượt bậc. Nó cho phép sản xuất quần áo rẻ hơn và nhanh hơn, nhưng cũng gây ra những tranh luận về ô nhiễm hạt nhựa (microplastics) trong văn hóa phương Tây hiện đại.

Sự thay thế cho lụa (Rayon)

Trong lịch sử, sợi nhân tạo đầu tiên được gọi là 'art silk' (lụa nhân tạo). Nó tượng trưng cho sự dân chủ hóa trong thời trang, giúp những người bình thường có thể mặc những bộ đồ trông sang trọng như giới thượng lưu mà không tốn quá nhiều chi phí.