(Top Banner Ad)
be sociable
B1
Tính từ B1 Xã hội học, Tâm lý học

be sociable

UK: /ˈsəʊʃəbəl/ • US: /ˈsoʊʃəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

hòa đồng dễ hòa nhập thích giao tiếp có tính xã giao
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Willing to talk and engage in activities with other people; friendly or agreeable.

Vietnamese Meaning

Sẵn sàng nói chuyện và tham gia các hoạt động với người khác; thân thiện hoặc hòa đồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's a sociable girl who enjoys going to parties."

    "Cô ấy là một cô gái hòa đồng, thích đi dự tiệc."

  • "It's important to be sociable in order to make new friends."

    "Việc hòa đồng rất quan trọng để kết bạn mới."

  • "He wasn't feeling very sociable after a long day at work."

    "Anh ấy cảm thấy không muốn giao tiếp lắm sau một ngày dài làm việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective social thuộc về xã hội, có tính xã hội
Noun society xã hội, đoàn thể
Noun sociability tính hòa đồng, tính chan hòa
Adverb sociably một cách hòa đồng, thân mật
Verb associate kết giao, liên kết
Noun association hiệp hội, sự liên kết
Noun sociology xã hội học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*sekʷ-
Latin
socius
Latin
sociabilis
Middle French
sociable
English
sociable

Từ 'Người Đi Theo' đến 'Người Hòa Đồng'

Từ 'sociable' có nguồn gốc từ gốc Ấn-Âu cổ đại '*sekʷ-', nghĩa là 'đi theo'. Từ này phát triển thành từ Latin 'socius', có nghĩa là 'bạn đồng hành' - người đi cùng bạn. Sau đó, nó trở thành 'sociabilis', mô tả một người dễ dàng kết bạn và đồng hành. Vì vậy, về cốt lõi, 'be sociable' (hòa đồng) mang ý nghĩa là sẵn sàng 'đi cùng' và kết nối với những người khác trong cộng đồng.

Usage Note

Tính từ 'sociable' chỉ đặc điểm của một người thích giao tiếp và kết nối với người khác. Nó thường được dùng để mô tả những người dễ gần, thân thiện và thích tham gia các hoạt động xã hội. Cần phân biệt với 'social' mang nghĩa rộng hơn, liên quan đến xã hội nói chung, còn 'sociable' nhấn mạnh vào khả năng và mong muốn giao tiếp cá nhân.

Prepositions

with

'Sociable with': Diễn tả ai đó hòa đồng, thân thiện với một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'He is very sociable with his colleagues.' (Anh ấy rất hòa đồng với đồng nghiệp của mình.)

Collocations (Từ đi kèm)

Cách thức & Nỗ lực hòa đồng
  • try to be sociable
    (cố gắng hòa đồng)
  • learn to be sociable
    (học cách hòa đồng)
  • make an effort to be sociable
    (nỗ lực để hòa đồng)
  • feel the need to be sociable
    (cảm thấy cần phải hòa đồng)
Mức độ & Tính chất hòa đồng
  • be very sociable
    (rất hòa đồng)
  • be naturally sociable
    (hòa đồng một cách tự nhiên)
  • be less sociable
    (ít hòa đồng hơn)
  • be genuinely sociable
    (thực sự hòa đồng)
Bối cảnh hòa đồng
  • be sociable at parties
    (hòa đồng tại các bữa tiệc)
  • be sociable with colleagues
    (hòa đồng với đồng nghiệp)
  • be sociable with new people
    (hòa đồng với người mới)

Idioms

  • be a social butterfly

    Là người giao thiệp rộng, thích giao du và kết bạn.

    "With his charming personality, Tom is a real social butterfly at every event."

    (Với tính cách cuốn hút của mình, Tom là một người cực kỳ quảng giao tại mọi sự kiện.)

  • mix and mingle

    Hòa mình và giao lưu với nhiều người khác nhau (thường là tại một sự kiện xã hội).

    "Don't just stand in the corner. Go out there and mix and mingle with the guests!"

    (Đừng chỉ đứng ở góc phòng. Hãy ra ngoài đó và hòa mình giao lưu với các vị khách!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be sociable

Tính từ
Lật mặt

Sẵn sàng nói chuyện và tham gia các hoạt động với người khác; thân thiện hoặc hòa đồng.

"She's a sociable girl who enjoys going to parties."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is very sociable and enjoys meeting new people.
Cô ấy rất hòa đồng và thích gặp gỡ những người mới.
Phủ định
They are not sociable because they prefer spending time alone.
Họ không hòa đồng vì họ thích dành thời gian một mình.
Nghi vấn
Is he sociable enough to make friends easily?
Anh ấy có đủ hòa đồng để dễ dàng kết bạn không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Generally, sociable people enjoy parties, gatherings, and meeting new friends.
Nói chung, những người hòa đồng thích các bữa tiệc, các buổi tụ tập và gặp gỡ bạn bè mới.
Phủ định
Despite his efforts to be sociable, he felt awkward, uncomfortable, and out of place at the event.
Mặc dù đã cố gắng hòa đồng, anh ấy vẫn cảm thấy lúng túng, không thoải mái và lạc lõng tại sự kiện.
Nghi vấn
Well, is she sociable, outgoing, and friendly with everyone she meets?
Chà, cô ấy có hòa đồng, cởi mở và thân thiện với tất cả mọi người cô ấy gặp không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to be sociable at the party tonight.
Cô ấy sẽ hòa đồng tại bữa tiệc tối nay.
Phủ định
They are not going to be sociable because they are feeling unwell.
Họ sẽ không hòa đồng vì họ cảm thấy không khỏe.
Nghi vấn
Are you going to be sociable during the team building event?
Bạn có định hòa đồng trong sự kiện xây dựng đội ngũ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be sociable".

Nghệ thuật 'Small Talk' (Chuyện phiếm)

Ở nhiều nước phương Tây, 'small talk' – những cuộc trò chuyện ngắn về các chủ đề chung chung như thời tiết, thể thao, hay tin tức – là một kỹ năng xã hội quan trọng. Đây là cách để bắt đầu một cuộc hội thoại, thể hiện sự thân thiện và là một phần thiết yếu của việc 'be sociable' (hòa đồng), đặc biệt là với người lạ hoặc đồng nghiệp mới.

Văn hóa 'Happy Hour' & Tiệc công sở

Các hoạt động như 'happy hour' (giờ vui vẻ) sau giờ làm hoặc tiệc công ty là một phần phổ biến trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây. Đây là những dịp mà nhân viên được khuyến khích giao lưu, kết nối với nhau một cách thoải mái hơn. Việc tham gia và 'be sociable' trong các sự kiện này thường được coi là có lợi cho việc xây dựng mối quan hệ và tinh thần đồng đội.