(Top Banner Ad)
act calmly
B1
Verb B1 Hành vi, Tâm lý

act calmly

UK: /ækt ˈkɑːmli/ • US: /ækt ˈkɑːmli/

Nghĩa tiếng Việt

hành xử điềm tĩnh giữ thái độ bình tĩnh hành động một cách bình tĩnh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To behave in a calm and composed manner.

Vietnamese Meaning

Hành xử một cách bình tĩnh và điềm tĩnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Even though she was nervous, she tried to act calmly in front of the audience."

    "Mặc dù lo lắng, cô ấy cố gắng hành xử bình tĩnh trước khán giả."

  • "In an emergency, it's important to act calmly and follow procedures."

    "Trong trường hợp khẩn cấp, điều quan trọng là phải hành xử bình tĩnh và tuân theo quy trình."

  • "The negotiator acted calmly, even when the talks became heated."

    "Người đàm phán đã hành xử bình tĩnh, ngay cả khi cuộc đàm phán trở nên căng thẳng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb act hành động, đóng vai
Noun act hành động, đạo luật, màn kịch
Noun action sự hành động, hành động, diễn biến
Adjective active năng động, tích cực
Noun activity hoạt động, sự năng động
Noun actor diễn viên (nam)
Noun actress diễn viên (nữ)
Adjective calm bình tĩnh, yên tĩnh, điềm tĩnh
Verb calm làm dịu, trấn an
Noun calm sự bình tĩnh, sự yên tĩnh
Noun calmness sự bình tĩnh, sự yên lặng
Adverb calmly một cách bình tĩnh, điềm đạm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Tâm lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
agere
Old French
acte
Middle English
act
Greek
καῦμα (kauma)
Latin
cauma
Italian
calma
French
calme
English
calm

Nguồn gốc của 'Act'

Từ 'act' có gốc từ động từ 'agere' trong tiếng Latin cổ, mang nghĩa 'làm, hành động, thúc đẩy'. Nó đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ (acte), ban đầu dùng để chỉ một hành động hay một việc làm. Qua thời gian, nghĩa của nó mở rộng bao gồm cả việc thể hiện một vai diễn trên sân khấu.

Chuyện về 'Calm'

Thật thú vị, từ 'calm' (bình tĩnh) ban đầu lại có nghĩa là 'nóng bức' trong tiếng Hy Lạp cổ ('kauma' - nhiệt, sự cháy). Sau đó, nó đi vào tiếng Latin ('cauma' - cái nóng của mặt trời), rồi tiếng Ý ('calma' - sự tĩnh lặng, không gió, cũng là cái nóng). Từ đó, tiếng Pháp ('calme') và cuối cùng là tiếng Anh đã phát triển nghĩa hiện tại là 'yên tĩnh, không bị xáo động, bình tĩnh'.

Usage Note

Cụm từ 'act calmly' thường được sử dụng để miêu tả cách một người phản ứng hoặc hành động trong một tình huống căng thẳng, khó khăn hoặc bất ngờ. Nó nhấn mạnh sự kiểm soát cảm xúc và lý trí thay vì hoảng loạn hoặc hành động bốc đồng. Khác với 'react calmly' (phản ứng bình tĩnh), 'act calmly' chủ động hơn, thể hiện một thái độ bình tĩnh có chủ ý.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + act calmly
  • try to try to act calmly
    (cố gắng hành động bình tĩnh)
  • learn to learn to act calmly
    (học cách hành động bình tĩnh)
  • manage to manage to act calmly
    (xoay sở để hành động bình tĩnh)
Adverb + act calmly
  • always always act calmly
    (luôn luôn hành động bình tĩnh)
  • surprisingly surprisingly act calmly
    (hành động bình tĩnh một cách đáng ngạc nhiên)
  • remarkably remarkably act calmly
    (hành động bình tĩnh một cách đáng kể)

Idioms

  • Act calmly and rationally

    Hành động bình tĩnh và hợp lý

    "When faced with unexpected problems, it's best to act calmly and rationally."

    (Khi đối mặt với những vấn đề bất ngờ, tốt nhất là nên hành động bình tĩnh và hợp lý.)

  • Act calmly under pressure

    Hành động bình tĩnh dưới áp lực

    "A good leader must be able to act calmly under pressure."

    (Một nhà lãnh đạo giỏi phải có khả năng hành động bình tĩnh dưới áp lực.)

  • Try to act calmly

    Cố gắng hành động bình tĩnh

    "Even though she was furious, she tried to act calmly during the meeting."

    (Mặc dù rất tức giận, cô ấy vẫn cố gắng hành động bình tĩnh trong cuộc họp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

act calmly

Verb
Lật mặt

Hành xử một cách bình tĩnh và điềm tĩnh.

"Even though she was nervous, she tried to act calmly in front of the audience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the situation was chaotic, he acted calmly, which helped de-escalate the tension.
Mặc dù tình huống hỗn loạn, anh ấy đã hành động bình tĩnh, điều này giúp giảm bớt căng thẳng.
Phủ định
Even though she knew the answer, she didn't act calmly until the last minute because she was nervous.
Mặc dù cô ấy biết câu trả lời, cô ấy đã không hành động bình tĩnh cho đến phút cuối cùng vì cô ấy đã lo lắng.
Nghi vấn
If there is an emergency, will you act calmly, or will you panic?
Nếu có trường hợp khẩn cấp, bạn sẽ hành động bình tĩnh hay bạn sẽ hoảng loạn?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has acted calmly in every crisis she has faced.
Cô ấy đã hành động bình tĩnh trong mọi cuộc khủng hoảng mà cô ấy phải đối mặt.
Phủ định
They haven't acted calmly despite the pressure they've been under.
Họ đã không hành động bình tĩnh mặc dù chịu áp lực.
Nghi vấn
Has he acted calmly when dealing with such difficult customers?
Anh ấy đã hành động bình tĩnh khi đối phó với những khách hàng khó tính như vậy chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "act calmly".

Chủ nghĩa Khắc kỷ (Stoicism)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt từ thời Hy Lạp và La Mã cổ đại, chủ nghĩa Khắc kỷ là một triết lý sống nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì sự bình tĩnh, lý trí và tự chủ, đặc biệt trong những hoàn cảnh khó khăn. 'Hành động bình tĩnh' là một nguyên tắc cốt lõi của triết lý này, giúp con người đối diện với số phận và những thách thức mà không để cảm xúc tiêu cực chi phối.

Sự điềm tĩnh trong Khủng hoảng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khả năng 'hành động bình tĩnh' trong các tình huống khẩn cấp hoặc dưới áp lực cao được coi là một phẩm chất lãnh đạo và chuyên nghiệp quan trọng. Từ lính cứu hỏa đến giám đốc điều hành, sự điềm tĩnh và khả năng ra quyết định rõ ràng khi đối mặt với khủng hoảng thường được đánh giá cao và là yếu tố then chốt để giải quyết vấn đề hiệu quả.