body parts
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Different sections or portions of a living being's body, such as the head, arm, or leg.
Vietnamese Meaning
Các bộ phận hoặc phần khác nhau của cơ thể một sinh vật sống, chẳng hạn như đầu, tay hoặc chân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Children learn about body parts in elementary school."
"Trẻ em học về các bộ phận cơ thể ở trường tiểu học."
-
"Doctors need to understand all the body parts to treat patients effectively."
"Bác sĩ cần hiểu tất cả các bộ phận cơ thể để điều trị bệnh nhân một cách hiệu quả."
-
"He injured several body parts in the accident."
"Anh ấy bị thương nhiều bộ phận cơ thể trong vụ tai nạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | body | Cơ thể, thân thể, phần chính của một vật. |
| Verb | embody | Hiện thân cho, bao gồm hoặc chứa đựng (một ý tưởng, phẩm chất). |
| Adjective | bodily | Thuộc về hoặc liên quan đến cơ thể vật lý (ví dụ: bodily functions - chức năng cơ thể). |
| Noun | bodyguard | Vệ sĩ, người có nhiệm vụ bảo vệ thân thể cho người khác. |
| Adverb | able-bodied | Khỏe mạnh, có đủ sức khỏe thể chất để làm việc. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "body parts" dùng để chỉ các bộ phận khác nhau của cơ thể người hoặc động vật. Nó là một cụm từ phổ biến trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ y học đến giáo dục trẻ em. Không có sắc thái nghĩa đặc biệt phức tạp. Các từ đồng nghĩa có thể là "anatomical structures" (cấu trúc giải phẫu) hoặc "organs" (cơ quan), nhưng "body parts" là cách diễn đạt đơn giản và thông dụng nhất.
Prepositions
-"of": Dùng để chỉ một phần của cơ thể. Ví dụ: 'diseases of the body parts' (bệnh tật của các bộ phận cơ thể).
-"on": Dùng để chỉ vị trí của cái gì đó trên một bộ phận cơ thể. Ví dụ: 'a rash on his body parts' (phát ban trên các bộ phận cơ thể anh ấy).
Collocations (Từ đi kèm)
-
major body parts (các bộ phận chính của cơ thể (như đầu, tay, chân))
-
internal body parts (các bộ phận bên trong cơ thể, nội tạng (như tim, gan, phổi))
-
external body parts (các bộ phận bên ngoài cơ thể (như da, mắt, mũi))
-
human body parts (các bộ phận cơ thể người)
-
move your body parts (di chuyển các bộ phận cơ thể của bạn)
-
injure one of your body parts (làm bị thương một trong các bộ phận cơ thể của bạn)
-
identify the body parts (xác định/nhận diện các bộ phận cơ thể)
-
name the different body parts (gọi tên các bộ phận cơ thể khác nhau)
Idioms
-
Over my dead body
Không đời nào, trừ khi tôi chết! (Dùng để diễn tả sự phản đối kịch liệt)
"My daughter wants to get a tattoo. I told her, 'Over my dead body!'"
(Con gái tôi muốn đi xăm. Tôi đã bảo nó, 'Bước qua xác mẹ đã!')
-
Keep body and soul together
Kiếm đủ tiền để sống qua ngày, để tồn tại.
"As a student, he worked two jobs just to keep body and soul together."
(Khi còn là sinh viên, anh ấy đã làm hai công việc chỉ để kiếm đủ sống.)
-
A bag of bones
Một người hoặc con vật cực kỳ gầy, gầy trơ xương.
"After being sick for weeks, he was just a bag of bones."
(Sau nhiều tuần bị bệnh, anh ấy trông chỉ còn là một bộ xương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
body parts
nounCác bộ phận hoặc phần khác nhau của cơ thể một sinh vật sống, chẳng hạn như đầu, tay hoặc chân.
"Children learn about body parts in elementary school."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I knew more about body parts, I would become a doctor. |
Nếu tôi biết nhiều hơn về các bộ phận cơ thể, tôi sẽ trở thành bác sĩ. |
| Phủ định | If he didn't injure his body parts, he wouldn't need surgery. |
Nếu anh ấy không làm bị thương các bộ phận cơ thể của mình, anh ấy sẽ không cần phẫu thuật. |
| Nghi vấn | Would you feel pain if you damaged your body parts? |
Bạn có cảm thấy đau không nếu bạn làm tổn thương các bộ phận cơ thể của bạn? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His body parts are as strong as an athlete's. |
Các bộ phận cơ thể của anh ấy khỏe mạnh như của một vận động viên. |
| Phủ định | My body parts are less flexible than they used to be. |
Các bộ phận cơ thể của tôi kém linh hoạt hơn trước đây. |
| Nghi vấn | Are her body parts the most sensitive on her whole body? |
Có phải các bộ phận cơ thể của cô ấy nhạy cảm nhất trên toàn bộ cơ thể cô ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "body parts".
