(Top Banner Ad)
body parts
A1
noun A1 Y học, Sinh học, Giáo dục

body parts

UK: /ˈbɒdi pɑːts/ • US: /ˈbɑːdi pɑːrts/

Nghĩa tiếng Việt

các bộ phận cơ thể bộ phận của cơ thể
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Different sections or portions of a living being's body, such as the head, arm, or leg.

Vietnamese Meaning

Các bộ phận hoặc phần khác nhau của cơ thể một sinh vật sống, chẳng hạn như đầu, tay hoặc chân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Children learn about body parts in elementary school."

    "Trẻ em học về các bộ phận cơ thể ở trường tiểu học."

  • "Doctors need to understand all the body parts to treat patients effectively."

    "Bác sĩ cần hiểu tất cả các bộ phận cơ thể để điều trị bệnh nhân một cách hiệu quả."

  • "He injured several body parts in the accident."

    "Anh ấy bị thương nhiều bộ phận cơ thể trong vụ tai nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun body Cơ thể, thân thể, phần chính của một vật.
Verb embody Hiện thân cho, bao gồm hoặc chứa đựng (một ý tưởng, phẩm chất).
Adjective bodily Thuộc về hoặc liên quan đến cơ thể vật lý (ví dụ: bodily functions - chức năng cơ thể).
Noun bodyguard Vệ sĩ, người có nhiệm vụ bảo vệ thân thể cho người khác.
Adverb able-bodied Khỏe mạnh, có đủ sức khỏe thể chất để làm việc.

Synonyms

anatomical structures (cấu trúc giải phẫu)organs (cơ quan)

Related Words

Subject Area

Y học, Sinh học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bodig ('body, trunk')
Latin
partem ('part, piece')
Middle English
body + part
Modern English
body parts

Nguồn Gốc Của 'Body' và 'Part'

Từ 'body' (cơ thể) bắt nguồn từ một từ tiếng Anh cổ là 'bodig', ban đầu có nghĩa là 'thân cây' hoặc 'thùng chứa'. Điều này gợi lên hình ảnh cơ thể như một vật chứa đựng sự sống. Trong khi đó, từ 'part' (bộ phận) đến từ tiếng Latin 'partem', có nghĩa là 'một phần, một mảnh'. Khi kết hợp lại, 'body parts' đơn giản có nghĩa là 'những mảnh ghép của cơ thể'.

Usage Note

Cụm từ "body parts" dùng để chỉ các bộ phận khác nhau của cơ thể người hoặc động vật. Nó là một cụm từ phổ biến trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ y học đến giáo dục trẻ em. Không có sắc thái nghĩa đặc biệt phức tạp. Các từ đồng nghĩa có thể là "anatomical structures" (cấu trúc giải phẫu) hoặc "organs" (cơ quan), nhưng "body parts" là cách diễn đạt đơn giản và thông dụng nhất.

Prepositions

of on

-"of": Dùng để chỉ một phần của cơ thể. Ví dụ: 'diseases of the body parts' (bệnh tật của các bộ phận cơ thể).
-"on": Dùng để chỉ vị trí của cái gì đó trên một bộ phận cơ thể. Ví dụ: 'a rash on his body parts' (phát ban trên các bộ phận cơ thể anh ấy).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + body parts
  • major body parts
    (các bộ phận chính của cơ thể (như đầu, tay, chân))
  • internal body parts
    (các bộ phận bên trong cơ thể, nội tạng (như tim, gan, phổi))
  • external body parts
    (các bộ phận bên ngoài cơ thể (như da, mắt, mũi))
  • human body parts
    (các bộ phận cơ thể người)
Verb + body parts
  • move your body parts
    (di chuyển các bộ phận cơ thể của bạn)
  • injure one of your body parts
    (làm bị thương một trong các bộ phận cơ thể của bạn)
  • identify the body parts
    (xác định/nhận diện các bộ phận cơ thể)
  • name the different body parts
    (gọi tên các bộ phận cơ thể khác nhau)

Idioms

  • Over my dead body

    Không đời nào, trừ khi tôi chết! (Dùng để diễn tả sự phản đối kịch liệt)

    "My daughter wants to get a tattoo. I told her, 'Over my dead body!'"

    (Con gái tôi muốn đi xăm. Tôi đã bảo nó, 'Bước qua xác mẹ đã!')

  • Keep body and soul together

    Kiếm đủ tiền để sống qua ngày, để tồn tại.

    "As a student, he worked two jobs just to keep body and soul together."

    (Khi còn là sinh viên, anh ấy đã làm hai công việc chỉ để kiếm đủ sống.)

  • A bag of bones

    Một người hoặc con vật cực kỳ gầy, gầy trơ xương.

    "After being sick for weeks, he was just a bag of bones."

    (Sau nhiều tuần bị bệnh, anh ấy trông chỉ còn là một bộ xương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

body parts

noun
Lật mặt

Các bộ phận hoặc phần khác nhau của cơ thể một sinh vật sống, chẳng hạn như đầu, tay hoặc chân.

"Children learn about body parts in elementary school."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I knew more about body parts, I would become a doctor.
Nếu tôi biết nhiều hơn về các bộ phận cơ thể, tôi sẽ trở thành bác sĩ.
Phủ định
If he didn't injure his body parts, he wouldn't need surgery.
Nếu anh ấy không làm bị thương các bộ phận cơ thể của mình, anh ấy sẽ không cần phẫu thuật.
Nghi vấn
Would you feel pain if you damaged your body parts?
Bạn có cảm thấy đau không nếu bạn làm tổn thương các bộ phận cơ thể của bạn?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His body parts are as strong as an athlete's.
Các bộ phận cơ thể của anh ấy khỏe mạnh như của một vận động viên.
Phủ định
My body parts are less flexible than they used to be.
Các bộ phận cơ thể của tôi kém linh hoạt hơn trước đây.
Nghi vấn
Are her body parts the most sensitive on her whole body?
Có phải các bộ phận cơ thể của cô ấy nhạy cảm nhất trên toàn bộ cơ thể cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "body parts".

Nghệ Thuật và Khoa Học Giải Phẫu

Trong văn hóa phương Tây, việc nghiên cứu và mô tả các bộ phận cơ thể là nền tảng của cả y học và nghệ thuật. Từ các bản vẽ giải phẫu chi tiết của Leonardo da Vinci thời Phục hưng đến các tác phẩm điêu khắc Hy Lạp cổ đại tôn vinh hình thể con người, việc hiểu rõ các bộ phận cơ thể được xem là chìa khóa để hiểu về chính bản thân con người.

Không Gian Cá Nhân (Personal Space)

Ở nhiều nước phương Tây, khái niệm 'không gian cá nhân' rất được coi trọng. Mọi người thường giữ một khoảng cách nhất định với nhau khi giao tiếp. Việc chạm vào các bộ phận cơ thể của người khác mà không có sự cho phép (như vai, lưng, tay) có thể bị coi là bất lịch sự hoặc quá thân mật, trừ khi mối quan hệ rất thân thiết.