(Top Banner Ad)
boiled egg
A1
Danh từ A1 Ẩm thực

boiled egg

UK: /ˈbɔɪld ˌɛɡ/ • US: /ˈbɔɪld ˌɛɡ/

Nghĩa tiếng Việt

trứng luộc
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An egg that has been cooked by immersing it in boiling water until the white and yolk have solidified.

Vietnamese Meaning

Một quả trứng được nấu bằng cách ngâm trong nước sôi cho đến khi lòng trắng và lòng đỏ đông lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I had a boiled egg for breakfast."

    "Tôi đã ăn một quả trứng luộc cho bữa sáng."

  • "She peeled the boiled egg carefully."

    "Cô ấy bóc vỏ quả trứng luộc một cách cẩn thận."

  • "Boiled eggs are a good source of protein."

    "Trứng luộc là một nguồn protein tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb boil đun sôi, luộc
Noun boiler nồi hơi, ấm đun nước
Adjective boiling sôi sùng sục, cực kỳ nóng
Noun egg quả trứng

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (boil)
bullire ('to bubble')
Old French (boil)
boillir
Middle English (boil)
boillen
Old Norse (egg)
egg
Middle English (egg)
egge

Nguồn gốc từ 'Boiled Egg'

Từ 'boil' (luộc) bắt nguồn từ tiếng Latin 'bullire', nghĩa là 'sủi bọt', mô tả hình ảnh nước sôi. Trong khi đó, từ 'egg' (trứng) lại đến từ tiếng Bắc Âu cổ ('egg'). Nó đã thay thế từ tiếng Anh cổ bản địa là 'ǣg' vào thời Trung Cổ, có lẽ vì sự ảnh hưởng của người Viking ở Anh.

Usage Note

Cụm từ 'boiled egg' chỉ cách chế biến trứng bằng cách luộc. Cách luộc có thể ảnh hưởng đến độ chín của trứng (luộc lòng đào, luộc chín tới, luộc chín hẳn). Không nên nhầm lẫn với 'scrambled eggs' (trứng bác), 'fried egg' (trứng chiên), 'poached egg' (trứng trần), hay 'omelette' (trứng ốp-lết).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + boiled egg
  • hard -boiled egg
    (trứng luộc chín kỹ)
  • soft -boiled egg
    (trứng luộc lòng đào)
  • a perfect boiled egg
    (một quả trứng luộc hoàn hảo)
  • a runny boiled egg
    (trứng luộc có lòng đỏ chảy)
Verb + boiled egg
  • peel a boiled egg
    (bóc vỏ trứng luộc)
  • slice a boiled egg
    (cắt lát trứng luộc)
  • mash a boiled egg
    (nghiền trứng luộc)
  • eat a boiled egg
    (ăn trứng luộc)
Noun + boiled egg
  • a salad with boiled egg
    (món salad có trứng luộc)
  • a sandwich with boiled egg
    (bánh sandwich kẹp trứng luộc)

Idioms

  • (to be) a good egg

    Là một người tốt, tử tế, đáng tin cậy.

    "You can always count on Sarah to help; she's a good egg."

    (Bạn luôn có thể tin tưởng vào sự giúp đỡ của Sarah; cô ấy là một người tốt.)

  • to egg someone on

    Xúi giục, cổ vũ ai đó làm một việc gì đó (thường là tiêu cực hoặc dại dột).

    "His friends kept egging him on to ask the teacher a silly question."

    (Bạn bè của cậu ấy cứ xúi giục cậu ấy hỏi giáo viên một câu hỏi ngớ ngẩn.)

  • You can't make an omelette without breaking eggs.

    Muốn đạt được điều gì đó quan trọng, bạn phải chấp nhận hy sinh hoặc gây ra một vài điều không mong muốn. (Tương tự: Muốn ăn thì lăn vào bếp).

    "We had to work overtime and cancel our plans, but you can't make an omelette without breaking eggs."

    (Chúng tôi đã phải làm thêm giờ và hủy các kế hoạch, nhưng muốn làm nên chuyện lớn thì phải chấp nhận hy sinh thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

boiled egg

Danh từ
Lật mặt

Một quả trứng được nấu bằng cách ngâm trong nước sôi cho đến khi lòng trắng và lòng đỏ đông lại.

"I had a boiled egg for breakfast."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had woken up earlier, I would eat a boiled egg for breakfast now.
Nếu tôi đã thức dậy sớm hơn, tôi sẽ ăn một quả trứng luộc cho bữa sáng bây giờ.
Phủ định
If she hadn't learned how to cook, she wouldn't have the skills to prepare a perfect boiled egg now.
Nếu cô ấy đã không học cách nấu ăn, cô ấy sẽ không có kỹ năng để chuẩn bị một quả trứng luộc hoàn hảo bây giờ.
Nghi vấn
If you had studied harder, would you be able to tell the difference between a perfectly boiled egg and an overcooked one now?
Nếu bạn đã học hành chăm chỉ hơn, bạn có thể phân biệt được sự khác biệt giữa một quả trứng luộc hoàn hảo và một quả trứng luộc quá chín bây giờ không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known you were hungry, I would have given you the boiled egg.
Nếu tôi biết bạn đói, tôi đã cho bạn quả trứng luộc rồi.
Phủ định
If she hadn't dropped the boiled egg, she wouldn't have had to eat toast for breakfast.
Nếu cô ấy không làm rơi quả trứng luộc, cô ấy đã không phải ăn bánh mì nướng vào bữa sáng.
Nghi vấn
Would you have enjoyed your breakfast more if you had had a boiled egg with it?
Bạn có thích bữa sáng của mình hơn không nếu bạn có một quả trứng luộc ăn cùng?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Before I added salt, I had already eaten the boiled egg.
Trước khi tôi thêm muối, tôi đã ăn quả trứng luộc rồi.
Phủ định
She hadn't eaten the boiled egg before she left for work.
Cô ấy đã không ăn quả trứng luộc trước khi cô ấy đi làm.
Nghi vấn
Had they finished all the boiled eggs before the guests arrived?
Họ đã ăn hết trứng luộc trước khi khách đến à?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My brother's boiled egg was perfectly cooked.
Trứng luộc của anh trai tôi được nấu chín hoàn hảo.
Phủ định
That restaurant's boiled egg offering isn't very popular.
Món trứng luộc của nhà hàng đó không được ưa chuộng lắm.
Nghi vấn
Is this morning's boiled egg yours?
Trứng luộc sáng nay là của bạn phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boiled egg".

Trứng Phục Sinh (Easter Eggs)

Ở nhiều nước phương Tây, trứng luộc chín kỹ (hard-boiled eggs) là một phần quan trọng của Lễ Phục Sinh. Mọi người, đặc biệt là trẻ em, thường nhuộm màu và trang trí vỏ trứng. Quả trứng được xem là biểu tượng cho sự tái sinh và một cuộc sống mới.

Cuộc Đua Trứng và Thìa (Egg and Spoon Race)

Đây là một trò chơi vận động phổ biến trong các ngày hội thể thao ở trường học tại Anh, Mỹ và nhiều nước khác. Người chơi phải giữ thăng bằng một quả trứng (thường là trứng luộc để tránh bừa bộn) trên một chiếc thìa và chạy về đích. Ai về đích đầu tiên mà không làm rơi trứng sẽ thắng.