boiled egg
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An egg that has been cooked by immersing it in boiling water until the white and yolk have solidified.
Vietnamese Meaning
Một quả trứng được nấu bằng cách ngâm trong nước sôi cho đến khi lòng trắng và lòng đỏ đông lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I had a boiled egg for breakfast."
"Tôi đã ăn một quả trứng luộc cho bữa sáng."
-
"She peeled the boiled egg carefully."
"Cô ấy bóc vỏ quả trứng luộc một cách cẩn thận."
-
"Boiled eggs are a good source of protein."
"Trứng luộc là một nguồn protein tốt."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'boiled egg' chỉ cách chế biến trứng bằng cách luộc. Cách luộc có thể ảnh hưởng đến độ chín của trứng (luộc lòng đào, luộc chín tới, luộc chín hẳn). Không nên nhầm lẫn với 'scrambled eggs' (trứng bác), 'fried egg' (trứng chiên), 'poached egg' (trứng trần), hay 'omelette' (trứng ốp-lết).
Collocations (Từ đi kèm)
-
hard -boiled egg (trứng luộc chín kỹ)
-
soft -boiled egg (trứng luộc lòng đào)
-
a perfect boiled egg (một quả trứng luộc hoàn hảo)
-
a runny boiled egg (trứng luộc có lòng đỏ chảy)
-
peel a boiled egg (bóc vỏ trứng luộc)
-
slice a boiled egg (cắt lát trứng luộc)
-
mash a boiled egg (nghiền trứng luộc)
-
eat a boiled egg (ăn trứng luộc)
-
a salad with boiled egg (món salad có trứng luộc)
-
a sandwich with boiled egg (bánh sandwich kẹp trứng luộc)
Idioms
-
(to be) a good egg
Là một người tốt, tử tế, đáng tin cậy.
"You can always count on Sarah to help; she's a good egg."
(Bạn luôn có thể tin tưởng vào sự giúp đỡ của Sarah; cô ấy là một người tốt.)
-
to egg someone on
Xúi giục, cổ vũ ai đó làm một việc gì đó (thường là tiêu cực hoặc dại dột).
"His friends kept egging him on to ask the teacher a silly question."
(Bạn bè của cậu ấy cứ xúi giục cậu ấy hỏi giáo viên một câu hỏi ngớ ngẩn.)
-
You can't make an omelette without breaking eggs.
Muốn đạt được điều gì đó quan trọng, bạn phải chấp nhận hy sinh hoặc gây ra một vài điều không mong muốn. (Tương tự: Muốn ăn thì lăn vào bếp).
"We had to work overtime and cancel our plans, but you can't make an omelette without breaking eggs."
(Chúng tôi đã phải làm thêm giờ và hủy các kế hoạch, nhưng muốn làm nên chuyện lớn thì phải chấp nhận hy sinh thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
boiled egg
Danh từMột quả trứng được nấu bằng cách ngâm trong nước sôi cho đến khi lòng trắng và lòng đỏ đông lại.
"I had a boiled egg for breakfast."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had woken up earlier, I would eat a boiled egg for breakfast now. |
Nếu tôi đã thức dậy sớm hơn, tôi sẽ ăn một quả trứng luộc cho bữa sáng bây giờ. |
| Phủ định | If she hadn't learned how to cook, she wouldn't have the skills to prepare a perfect boiled egg now. |
Nếu cô ấy đã không học cách nấu ăn, cô ấy sẽ không có kỹ năng để chuẩn bị một quả trứng luộc hoàn hảo bây giờ. |
| Nghi vấn | If you had studied harder, would you be able to tell the difference between a perfectly boiled egg and an overcooked one now? |
Nếu bạn đã học hành chăm chỉ hơn, bạn có thể phân biệt được sự khác biệt giữa một quả trứng luộc hoàn hảo và một quả trứng luộc quá chín bây giờ không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known you were hungry, I would have given you the boiled egg. |
Nếu tôi biết bạn đói, tôi đã cho bạn quả trứng luộc rồi. |
| Phủ định | If she hadn't dropped the boiled egg, she wouldn't have had to eat toast for breakfast. |
Nếu cô ấy không làm rơi quả trứng luộc, cô ấy đã không phải ăn bánh mì nướng vào bữa sáng. |
| Nghi vấn | Would you have enjoyed your breakfast more if you had had a boiled egg with it? |
Bạn có thích bữa sáng của mình hơn không nếu bạn có một quả trứng luộc ăn cùng? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Before I added salt, I had already eaten the boiled egg. |
Trước khi tôi thêm muối, tôi đã ăn quả trứng luộc rồi. |
| Phủ định | She hadn't eaten the boiled egg before she left for work. |
Cô ấy đã không ăn quả trứng luộc trước khi cô ấy đi làm. |
| Nghi vấn | Had they finished all the boiled eggs before the guests arrived? |
Họ đã ăn hết trứng luộc trước khi khách đến à? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My brother's boiled egg was perfectly cooked. |
Trứng luộc của anh trai tôi được nấu chín hoàn hảo. |
| Phủ định | That restaurant's boiled egg offering isn't very popular. |
Món trứng luộc của nhà hàng đó không được ưa chuộng lắm. |
| Nghi vấn | Is this morning's boiled egg yours? |
Trứng luộc sáng nay là của bạn phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boiled egg".
