box sealing tape
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Adhesive tape specifically designed for sealing boxes, typically made of plastic or paper with a strong adhesive.
Vietnamese Meaning
Băng dính được thiết kế đặc biệt để dán kín các hộp, thường được làm bằng nhựa hoặc giấy với chất kết dính mạnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need more box sealing tape to finish packing these orders."
"Chúng ta cần thêm băng dính dán thùng để hoàn thành việc đóng gói các đơn hàng này."
-
"The warehouse uses a lot of box sealing tape every day."
"Nhà kho sử dụng rất nhiều băng dính dán thùng mỗi ngày."
-
"Make sure to apply enough box sealing tape to secure the package."
"Hãy chắc chắn dán đủ băng dính dán thùng để đảm bảo an toàn cho kiện hàng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này dùng để chỉ loại băng dính được sử dụng phổ biến trong việc đóng gói hàng hóa để vận chuyển hoặc lưu trữ. Thường được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp đóng gói, logistics và bán lẻ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
apply apply box sealing tape (Dán băng keo niêm phong thùng)
-
unroll unroll the box sealing tape (Mở cuộn băng keo dán thùng)
-
secure with secure the parcel with box sealing tape (Cố định kiện hàng bằng băng keo niêm phong thùng)
-
clear clear box sealing tape (Băng keo dán thùng trong suốt)
-
heavy-duty heavy-duty box sealing tape (Băng keo dán thùng chịu lực nặng)
-
reinforced reinforced box sealing tape (Băng keo dán thùng có gia cố (tăng cường độ bền))
Idioms
-
run out of box sealing tape
Hết sạch băng keo dán thùng
"I can't ship this package; I've run out of box sealing tape."
(Tôi không thể gửi kiện hàng này; tôi đã hết băng keo dán thùng rồi.)
-
a roll of fresh box sealing tape
Một cuộn băng keo dán thùng mới
"We need a roll of fresh box sealing tape before the post office closes."
(Chúng ta cần một cuộn băng keo dán thùng mới trước khi bưu điện đóng cửa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
box sealing tape
Danh từBăng dính được thiết kế đặc biệt để dán kín các hộp, thường được làm bằng nhựa hoặc giấy với chất kết dính mạnh.
"We need more box sealing tape to finish packing these orders."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "box sealing tape".
