(Top Banner Ad)
brown liquor
B1
Danh từ B1 Đồ uống có cồn

brown liquor

Nghĩa tiếng Việt

rượu mạnh màu nâu rượu ủ thùng rượu màu đậm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A general term for distilled alcoholic beverages that are amber or brown in color due to aging in wooden barrels, typically oak.

Vietnamese Meaning

Một thuật ngữ chung để chỉ các loại đồ uống có cồn được chưng cất có màu hổ phách hoặc nâu do quá trình ủ trong thùng gỗ, thường là gỗ sồi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He prefers brown liquor to clear spirits."

    "Anh ấy thích rượu mạnh màu nâu hơn là rượu mạnh trong suốt."

  • "I'm in the mood for some brown liquor tonight."

    "Tối nay tôi muốn uống chút rượu mạnh màu nâu."

  • "He ordered a glass of brown liquor at the bar."

    "Anh ấy gọi một ly rượu mạnh màu nâu ở quán bar."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun liquor Rượu mạnh, thức uống có cồn chưng cất
Adjective brown Màu nâu
Noun white liquor Rượu trắng (như vodka, gin, tequila)
Noun brown spirits Các loại rượu mạnh có màu nâu (từ chuyên môn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đồ uống có cồn

Etymology (Nguồn gốc)

English
brown
English
liquor
Modern English
brown liquor

Nguồn gốc tên gọi

Cụm từ “brown liquor” (rượu nâu) là một thuật ngữ mô tả hiện đại, được sử dụng để phân biệt các loại rượu mạnh có màu hổ phách hoặc nâu (như whisky, rum, brandy) với các loại “white liquor” (rượu trắng) không màu (như vodka, gin). Màu nâu đặc trưng này xuất hiện từ quá trình ủ rượu trong các thùng gỗ sồi đã được đốt cháy nhẹ.

Usage Note

"Brown liquor" là một cách gọi chung, không chính thức để chỉ các loại rượu mạnh như whisky (bao gồm Scotch, Bourbon, Rye), brandy, rum (loại dark rum), và một số loại tequila ủ lâu (añejo hoặc extra añejo). Màu sắc đặc trưng là kết quả của quá trình tương tác giữa rượu và gỗ trong quá trình ủ. Thuật ngữ này thường được dùng trong bối cảnh thông thường, đời thường hơn là trong môi trường chuyên nghiệp hoặc kỹ thuật.

Collocations (Từ đi kèm)

Describing Quality (Adjective + brown liquor)
  • aged aged brown liquor
    (rượu nâu đã được ủ lâu năm)
  • fine fine brown liquor
    (rượu nâu hảo hạng, chất lượng cao)
  • dark dark brown liquor
    (rượu nâu có màu đậm)
Actions/Consumption (Verb + brown liquor)
  • sip sip brown liquor slowly
    (nhấm nháp rượu nâu chậm rãi)
  • mix mix brown liquor with soda
    (pha rượu nâu với soda)
  • serve serve brown liquor neat
    (phục vụ rượu nâu nguyên chất (không pha))
Quantifiers/Containers (Noun + brown liquor)
  • a bottle of a bottle of brown liquor
    (một chai rượu nâu)
  • a glass of a glass of brown liquor
    (một ly rượu nâu)

Idioms

  • Stick to brown liquor

    Chỉ chuyên uống các loại rượu nâu (ý nói prefer whisky, rum hơn gin, vodka)

    "He only drinks whiskey; he always sticks to brown liquor."

    (Anh ấy chỉ uống whisky thôi, anh ấy luôn chỉ chuyên uống rượu nâu.)

  • Brown liquor on the rocks

    Rượu nâu kèm đá lạnh

    "I'll have a bourbon, brown liquor on the rocks, please."

    (Tôi muốn một ly bourbon, rượu nâu kèm đá lạnh.)

  • Hard brown liquor

    Rượu nâu mạnh (nhấn mạnh nồng độ cồn)

    "After a tough day, sometimes you need a shot of hard brown liquor."

    (Sau một ngày vất vả, đôi khi bạn cần một ly rượu nâu mạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brown liquor

Danh từ
Lật mặt

Một thuật ngữ chung để chỉ các loại đồ uống có cồn được chưng cất có màu hổ phách hoặc nâu do quá trình ủ trong thùng gỗ, thường là gỗ sồi.

"He prefers brown liquor to clear spirits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He likes brown liquor.
Anh ấy thích rượu mạnh màu nâu.
Phủ định
She does not drink brown liquor.
Cô ấy không uống rượu mạnh màu nâu.
Nghi vấn
Do they sell brown liquor here?
Họ có bán rượu mạnh màu nâu ở đây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brown liquor".

Sự trang trọng và ấm áp

Rượu nâu, đặc biệt là whisky và brandy, thường được xem là đồ uống tinh tế, trang trọng, và gắn liền với các buổi tối mùa đông. Chúng thường được thưởng thức chậm rãi để cảm nhận hương vị phức tạp, khác với rượu trắng thường được dùng để pha cocktail hoặc uống nhanh.

Truyền thống Whisky

Phần lớn 'brown liquor' nổi tiếng có lịch sử sản xuất lâu đời gắn liền với các khu vực cụ thể: Scotch (Scotland), Bourbon (Mỹ), và Irish Whiskey (Ireland). Việc lựa chọn loại rượu nâu nào thường phản ánh sở thích cá nhân và kiến thức về truyền thống chưng cất toàn cầu.